Nocturne
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 8,0%được chọn trong 580 trên 7.215 trận
- Cấm
- 15,9%566 lượt cấm trên 3.566 trận, so với 4,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 7611 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 376.433 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiChinh Phục, rồi Profane Hydra, Axiom Arc và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng đi rừng.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jinx ở nghiệp dư: +18,7 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,7 điểm37 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,9%
- SoloQ
- 1,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 14,2%
- SoloQ
- 4,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 28 phút
- BuildExperimental Hexplate, Stridebreaker, Guardian Angel thay cho Profane Hydra, Axiom Arc, Voltaic Cyclosword
- Nghiệp dư
- 22%
- SoloQ
- 14%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Profane Hydra, Axiom Arc và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Profane Hydra
Axiom Arc
Voltaic Cyclosword
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng đi rừng.
- Khống chế (CC)top1%5,5 · tướng đi rừng: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
- Farm rừng
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 36 ở lane, 31 ở mid game và 26 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 72% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng364 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng752 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng944 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng-87 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng-218 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 56 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng751 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 47 trên 100 trong số tướng đi rừng52% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng20% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 80 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 80 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng5,5 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng68 · trung vị 66
- Invade · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jinx ở nghiệp dư: +18,7 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn42 trận52,4%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,1% · 265 trận
- Sion40 trận52,5%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 44,0% · 182 trận
- K'Sante30 trận40,0%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 45,1% · 153 trận
- Malphite27 trận—SoloQ: 51,2% · 332 trận
- Renekton27 trận—SoloQ: 50,2% · 267 trận
- Ambessa26 trận—SoloQ: 49,4% · 243 trận
- Olaf25 trận—SoloQ: 49,2% · 197 trận
- Camille23 trận—SoloQ: 48,5% · 307 trận
- Gnar23 trận—SoloQ: 45,2% · 239 trận
- Jax21 trận—SoloQ: 51,2% · 242 trận
- Zaahen21 trận—SoloQ: 51,4% · 179 trận
- Gragas18 trận—SoloQ: 44,7% · 152 trận
- Shen17 trận—SoloQ: 49,4% · 176 trận
- Dr. Mundo14 trận—SoloQ: 52,3% · 172 trận
- Aatrox11 trận—SoloQ: 50,2% · 261 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 44,3% · 352 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 42,6% · 272 trận
- Garen8 trận—SoloQ: 48,1% · 258 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 49,8% · 251 trận
- Wukong96 trận40,6%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 47,1% · 399 trận
- Jarvan IV73 trận42,5%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 44,6% · 399 trận
- Xin Zhao59 trận42,4%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 48,4% · 126 trận
- Vi31 trận45,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,4% · 160 trận
- Skarner26 trận—SoloQ: 45,9% · 85 trận
- Lee Sin21 trận—SoloQ: 47,4% · 447 trận
- Cho'Gath19 trận—SoloQ: 51,7% · 259 trận
- Shyvana18 trận—SoloQ: 54,3% · 221 trận
- Sejuani17 trận—SoloQ: 41,9% · 86 trận
- Qiyana14 trận—SoloQ: 50,7% · 432 trận
- Pantheon13 trận—SoloQ: 51,5% · 33 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 45,0% · 307 trận
- Viego13 trận—SoloQ: 50,9% · 383 trận
- Amumu11 trận—SoloQ: 49,2% · 63 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 53,4% · 161 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 51,7% · 259 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 48,3% · 476 trận
- Orianna79 trận44,3%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 52,6% · 194 trận
- Syndra60 trận40,0%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 50,1% · 417 trận
- Ahri51 trận33,3%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 45,6% · 619 trận
- Viktor51 trận47,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,4% · 376 trận
- Locke28 trận—SoloQ: 41,9% · 418 trận
- Aurora26 trận—SoloQ: 42,6% · 202 trận
- Hwei19 trận—SoloQ: 48,6% · 181 trận
- Lissandra19 trận—SoloQ: 52,1% · 234 trận
- Akali15 trận—SoloQ: 45,2% · 299 trận
- LeBlanc13 trận—SoloQ: 49,6% · 264 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 50,7% · 349 trận
- Mel12 trận—SoloQ: 35,3% · 85 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 45,9% · 344 trận
- Veigar12 trận—SoloQ: 52,5% · 118 trận
- Zed11 trận—SoloQ: 47,0% · 349 trận
- Twisted Fate9 trận—SoloQ: 49,3% · 203 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 43,8% · 317 trận
- Xayah66 trận39,4%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 46,4% · 338 trận
- Yunara63 trận44,4%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,2% · 679 trận
- Ezreal53 trận43,4%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 51,2% · 457 trận
- Kai'Sa44 trận47,7%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 45,7% · 738 trận
- Caitlyn38 trận47,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 47,8% · 529 trận
- Jinx37 trận67,6%chênh lệch +18,7 điểmSoloQ: 51,2% · 600 trận
- Ashe32 trận43,8%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 54,5% · 211 trận
- Tristana32 trận50,0%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 49,6% · 534 trận
- Sivir30 trận46,7%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 44,7% · 219 trận
- Lucian27 trận—SoloQ: 52,3% · 300 trận
- Jhin18 trận—SoloQ: 49,3% · 779 trận
- Aphelios16 trận—SoloQ: 47,6% · 353 trận
- Kalista12 trận—SoloQ: 46,4% · 280 trận
- Corki11 trận—SoloQ: 45,1% · 91 trận
- Miss Fortune11 trận—SoloQ: 62,0% · 163 trận
- Zeri11 trận—SoloQ: 46,6% · 292 trận
- Twitch5 trận—SoloQ: 48,5% · 291 trận
- Lulu55 trận54,5%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 44,6% · 650 trận
- Rakan48 trận43,8%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,3% · 310 trận
- Braum45 trận53,3%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 44,2% · 344 trận
- Seraphine43 trận48,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,1% · 231 trận
- Karma39 trận35,9%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 51,7% · 400 trận
- Nautilus37 trận43,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,2% · 481 trận
- Thresh37 trận37,8%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 45,5% · 684 trận
- Milio35 trận51,4%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,9% · 324 trận
- Alistar33 trận45,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 46,2% · 331 trận
- Leona25 trận—SoloQ: 46,7% · 362 trận
- Rell25 trận—SoloQ: 44,9% · 247 trận
- Bard20 trận—SoloQ: 44,2% · 285 trận
- Nami17 trận—SoloQ: 46,4% · 567 trận
- Renata Glasc16 trận—SoloQ: 46,3% · 149 trận
- Neeko13 trận—SoloQ: 52,9% · 68 trận
- Blitzcrank9 trận—SoloQ: 52,2% · 314 trận
- Janna8 trận—SoloQ: 46,7% · 520 trận
- Soraka6 trận—SoloQ: 47,9% · 261 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,2%9.283 lượt chọn trên 752.860cấm 4,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,9%428 lượt chọn trên 11.050cấm 14,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,8%129 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

