Poppy
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 6,3%được chọn trong 458 trên 7.218 trận
- Cấm
- 7,0%249 lượt cấm trên 3.566 trận, so với 3,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 376.433 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Dead Man's Plate, Force of Nature và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 88% tướng hỗ trợ.Map pressureFrontline
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,4%
- SoloQ
- 0,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,3%
- SoloQ
- 3,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Dead Man's Plate, Force of Nature và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dead Man's Plate
Force of Nature
Protoplasm Harness
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 88% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop12%873 · tướng hỗ trợ: 393
- Map pressuretop15%4,9 · tướng hỗ trợ: 4,5
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 61 ở lane, 63 ở mid game và 61 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 53% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ300 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ405 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ441 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+95 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+145 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ873 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ51% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ19% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 38 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 38 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 64 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,2 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 59 trên 100 trong số tướng hỗ trợ11% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn22 trận—SoloQ: 49,2% · 187 trận
- Ambessa14 trận—SoloQ: 52,9% · 157 trận
- Jax11 trận—SoloQ: 51,3% · 154 trận
- Renekton10 trận—SoloQ: 52,1% · 215 trận
- Shen9 trận—SoloQ: 56,8% · 148 trận
- Sion9 trận—SoloQ: 49,6% · 127 trận
- Mordekaiser8 trận—SoloQ: 50,0% · 122 trận
- Camille7 trận—SoloQ: 47,1% · 242 trận
- Gnar7 trận—SoloQ: 54,4% · 169 trận
- Gwen7 trận—SoloQ: 51,7% · 116 trận
- K'Sante7 trận—SoloQ: 62,4% · 125 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 52,5% · 221 trận
- Aatrox6 trận—SoloQ: 50,0% · 166 trận
- Rumble6 trận—SoloQ: 52,7% · 93 trận
- Olaf5 trận—SoloQ: 50,8% · 126 trận
- Wukong43 trận46,5%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 52,9% · 263 trận
- Jarvan IV30 trận33,3%chênh lệch -14,6 điểmSoloQ: 48,8% · 377 trận
- Vi14 trận—SoloQ: 55,6% · 151 trận
- Xin Zhao10 trận—SoloQ: 63,8% · 69 trận
- Lee Sin8 trận—SoloQ: 53,7% · 475 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 48,0% · 269 trận
- Amumu6 trận—SoloQ: 61,3% · 31 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: — · 25 trận
- Qiyana6 trận—SoloQ: 48,2% · 427 trận
- Skarner6 trận—SoloQ: 55,9% · 59 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 48,4% · 161 trận
- Nocturne5 trận—SoloQ: 45,8% · 59 trận
- Zac5 trận—SoloQ: 46,5% · 170 trận
- Ahri26 trận—SoloQ: 51,6% · 411 trận
- Syndra24 trận—SoloQ: 51,9% · 343 trận
- Viktor13 trận—SoloQ: 43,9% · 271 trận
- Orianna12 trận—SoloQ: 48,9% · 133 trận
- Akali9 trận—SoloQ: 52,1% · 238 trận
- Mel8 trận—SoloQ: 40,5% · 37 trận
- Ryze8 trận—SoloQ: 53,3% · 92 trận
- Aurora6 trận—SoloQ: 50,9% · 161 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 51,4% · 173 trận
- Hwei6 trận—SoloQ: 45,5% · 123 trận
- Locke6 trận—SoloQ: 50,3% · 298 trận
- Taliyah6 trận—SoloQ: 42,1% · 76 trận
- LeBlanc5 trận—SoloQ: 52,6% · 171 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 49,4% · 243 trận
- Kai'Sa26 trận—SoloQ: 52,9% · 586 trận
- Tristana24 trận—SoloQ: 51,7% · 746 trận
- Xayah21 trận—SoloQ: 49,4% · 231 trận
- Kalista13 trận—SoloQ: 54,4% · 756 trận
- Yunara11 trận—SoloQ: 44,7% · 416 trận
- Ezreal10 trận—SoloQ: 58,5% · 236 trận
- Jhin9 trận—SoloQ: 50,3% · 382 trận
- Jinx7 trận—SoloQ: 46,0% · 300 trận
- Zeri7 trận—SoloQ: 50,2% · 225 trận
- Caitlyn6 trận—SoloQ: 49,4% · 249 trận
- Lucian6 trận—SoloQ: 50,7% · 205 trận
- Sivir6 trận—SoloQ: 48,7% · 117 trận
- Corki5 trận—SoloQ: 40,0% · 70 trận
- Miss Fortune5 trận—SoloQ: 57,7% · 97 trận
- Samira5 trận—SoloQ: 59,4% · 219 trận
- Rakan36 trận47,2%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 55,7% · 404 trận
- Nautilus23 trận—SoloQ: 51,7% · 377 trận
- Rell17 trận—SoloQ: 54,7% · 519 trận
- Braum12 trận—SoloQ: 48,2% · 224 trận
- Alistar11 trận—SoloQ: 48,2% · 531 trận
- Leona10 trận—SoloQ: 51,0% · 388 trận
- Karma9 trận—SoloQ: 49,5% · 182 trận
- Lulu9 trận—SoloQ: 46,7% · 347 trận
- Renata Glasc9 trận—SoloQ: 52,1% · 211 trận
- Nami7 trận—SoloQ: 50,2% · 271 trận
- Thresh7 trận—SoloQ: 50,7% · 452 trận
- Seraphine6 trận—SoloQ: 62,4% · 101 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 47,7% · 298 trận
- Milio5 trận—SoloQ: 51,9% · 131 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,9%6.863 lượt chọn trên 752.862cấm 3,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,4%157 lượt chọn trên 11.050cấm 6,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,7%16 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

