Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
13,3%Hạng 56 trên 173 tướng
Chọn
6,3%được chọn trong 458 trên 7.218 trận
Cấm
7,0%249 lượt cấm trên 3.566 trận, so với 3,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support47,4% từ 41,7% đến 53,3% trên 196 trậnSoloQ 51,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 27,9 phút

Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 376.433 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,4%
    SoloQ
    0,9%
    1,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,3%
    SoloQ
    3,6%
    Tỉ lệ cấm 6,3% ở nghiệp dư trên 2.247 trận, so với 3,6% ở soloQ trên 169.540 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    27,9 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 27,9 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Dư Chấn, rồi Dead Man's Plate, Force of Nature và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcDư Chấn52% · 3.608
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt63% · 4.359
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 86% · 38 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)14% · 38
14%số trận ở soloQ
  1. Dead Man's Plate
  2. Force of Nature
  3. Protoplasm Harness
Nghiệp dư: Dead Man's Plate, Protoplasm Harness, Force of Nature, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 88% tướng hỗ trợ.

  1. Chống chịu sát thươngtop12%873 · tướng hỗ trợ: 393
  2. Map pressuretop15%4,9 · tướng hỗ trợ: 4,5

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Frontline

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 61 ở lane, 63 ở mid game và 61 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

300+13 so với 288
405+63 so với 342
441+54 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Poppytướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 53% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ300 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ405 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ441 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+95 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+145 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ873 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ51% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ19% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 38 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 38 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 64 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,2 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 59 trên 100 trong số tướng hỗ trợ11% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan47,2% · kỳ vọng 44,9% · 36 trận+2,3 điểmSoloQ +5,8

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top15 tướng
  • Ornn22 trận
    —SoloQ: 49,2% · 187 trận
  • Ambessa14 trận
    —SoloQ: 52,9% · 157 trận
  • Jax11 trận
    —SoloQ: 51,3% · 154 trận
  • Renekton10 trận
    —SoloQ: 52,1% · 215 trận
  • Shen9 trận
    —SoloQ: 56,8% · 148 trận
Jungle13 tướng
  • Wukong43 trận
    46,5%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 52,9% · 263 trận
  • Jarvan IV30 trận
    33,3%chênh lệch -14,6 điểmSoloQ: 48,8% · 377 trận
  • Vi14 trận
    —SoloQ: 55,6% · 151 trận
  • Xin Zhao10 trận
    —SoloQ: 63,8% · 69 trận
  • Lee Sin8 trận
    —SoloQ: 53,7% · 475 trận
Mid14 tướng
  • Ahri26 trận
    —SoloQ: 51,6% · 411 trận
  • Syndra24 trận
    —SoloQ: 51,9% · 343 trận
  • Viktor13 trận
    —SoloQ: 43,9% · 271 trận
  • Orianna12 trận
    —SoloQ: 48,9% · 133 trận
  • Akali9 trận
    —SoloQ: 52,1% · 238 trận
ADC15 tướng
  • Kai'Sa26 trận
    —SoloQ: 52,9% · 586 trận
  • Tristana24 trận
    —SoloQ: 51,7% · 746 trận
  • Xayah21 trận
    —SoloQ: 49,4% · 231 trận
  • Kalista13 trận
    —SoloQ: 54,4% · 756 trận
  • Yunara11 trận
    —SoloQ: 44,7% · 416 trận
Support14 tướng
  • Rakan36 trận
    47,2%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 55,7% · 404 trận
  • Nautilus23 trận
    —SoloQ: 51,7% · 377 trận
  • Rell17 trận
    —SoloQ: 54,7% · 519 trận
  • Braum12 trận
    —SoloQ: 48,2% · 224 trận
  • Alistar11 trận
    —SoloQ: 48,2% · 531 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,9%6.863 lượt chọn trên 752.862cấm 3,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,4%157 lượt chọn trên 11.050cấm 6,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,7%16 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

14,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 2,8%G163 trận trên 2.215
  • 3,2%G270 trận trên 2.215
  • 2,0%G3+14 trận trên 713
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 63 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.