Poppy
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 7,7%được chọn trong 1.384 trên 17.939 trận
- Cấm
- 11,0%1.879 lượt cấm trên 17.011 trận, so với 11,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Sundered Sky, Iceborn Gauntlet và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 96% tướng đường trên.FrontlineĐể đồng đội gánhCCPoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,2%
- SoloQ
- 0,6%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,2%
- SoloQ
- 11,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
- BuildSundered Sky, Spirit Visage, Randuin's Omen thay cho Sundered Sky, Iceborn Gauntlet, Spirit Visage
- Nghiệp dư
- 8%
- SoloQ
- 4%
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Sundered Sky, Iceborn Gauntlet và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Sundered Sky
Iceborn Gauntlet
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 96% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop4%1.618 · tướng đường trên: 970
- Khống chế (CC)top10%1,4 · tướng đường trên: 0,8
- Để đồng đội gánh killtop15%hạng 85 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Để đồng đội gánh
- CC
- Poke
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 99 ở lane, 94 ở mid game và 46 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 77% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên704 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trên988 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên1.076 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trên-264 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên-402 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên1.618 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 85 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường trên1,4 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường trên21% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante44 trận52,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 59,1% · 232 trận
- Ambessa34 trận50,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 55,9% · 152 trận
- Camille21 trận—SoloQ: 55,6% · 133 trận
- Renekton19 trận—SoloQ: 51,6% · 95 trận
- Mordekaiser16 trận—SoloQ: 55,3% · 76 trận
- Olaf15 trận—SoloQ: 47,7% · 151 trận
- Sion15 trận—SoloQ: 45,0% · 60 trận
- Ornn14 trận—SoloQ: 51,9% · 52 trận
- Shen13 trận—SoloQ: 48,0% · 50 trận
- Dr. Mundo12 trận—SoloQ: 50,0% · 88 trận
- Nasus12 trận—SoloQ: 51,8% · 114 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 55,7% · 174 trận
- Aatrox11 trận—SoloQ: 53,3% · 105 trận
- Gnar11 trận—SoloQ: 53,3% · 90 trận
- Rumble11 trận—SoloQ: 50,0% · 76 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 46,7% · 120 trận
- Jax6 trận—SoloQ: 59,4% · 244 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 58,4% · 250 trận
- Lee Sin49 trận55,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 54,0% · 607 trận
- Vi33 trận60,6%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 55,4% · 121 trận
- Wukong30 trận46,7%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 54,9% · 102 trận
- Jarvan IV28 trận—SoloQ: 50,9% · 163 trận
- Xin Zhao28 trận—SoloQ: 51,3% · 76 trận
- Sylas22 trận—SoloQ: 55,7% · 210 trận
- Qiyana19 trận—SoloQ: 47,8% · 253 trận
- Naafiri13 trận—SoloQ: 55,1% · 107 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 50,3% · 153 trận
- Diana11 trận—SoloQ: 51,1% · 47 trận
- Elise10 trận—SoloQ: 48,9% · 92 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 60,2% · 103 trận
- Nocturne10 trận—SoloQ: 57,8% · 45 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 58,6% · 145 trận
- Zac9 trận—SoloQ: 58,1% · 62 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 55,1% · 107 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 58,6% · 181 trận
- Sylas31 trận58,1%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 56,1% · 237 trận
- Viktor31 trận35,5%chênh lệch -14,7 điểmSoloQ: 49,4% · 259 trận
- Ahri30 trận53,3%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 55,2% · 165 trận
- Akali22 trận—SoloQ: 53,7% · 162 trận
- Orianna20 trận—SoloQ: 51,0% · 102 trận
- Syndra20 trận—SoloQ: 53,5% · 200 trận
- Xerath15 trận—SoloQ: 51,4% · 74 trận
- LeBlanc14 trận—SoloQ: 61,8% · 131 trận
- Aurora13 trận—SoloQ: 50,0% · 110 trận
- Hwei13 trận—SoloQ: 50,0% · 110 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 49,7% · 163 trận
- Lissandra10 trận—SoloQ: 51,6% · 124 trận
- Locke10 trận—SoloQ: 58,3% · 187 trận
- Vex10 trận—SoloQ: 50,0% · 68 trận
- Zed10 trận—SoloQ: 54,2% · 118 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 49,3% · 144 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 55,3% · 208 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 49,7% · 163 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 60,5% · 205 trận
- Kai'Sa43 trận55,8%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 52,8% · 517 trận
- Yunara41 trận61,0%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 50,7% · 343 trận
- Caitlyn37 trận37,8%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 54,7% · 245 trận
- Jhin37 trận48,6%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 56,7% · 494 trận
- Ezreal27 trận—SoloQ: 60,8% · 319 trận
- Jinx26 trận—SoloQ: 51,5% · 262 trận
- Tristana20 trận—SoloQ: 51,6% · 246 trận
- Ashe17 trận—SoloQ: 52,4% · 82 trận
- Lucian17 trận—SoloQ: 56,3% · 190 trận
- Xayah17 trận—SoloQ: 54,8% · 177 trận
- Aphelios15 trận—SoloQ: 57,3% · 368 trận
- Miss Fortune12 trận—SoloQ: 59,0% · 100 trận
- Sivir12 trận—SoloQ: 46,3% · 67 trận
- Kalista11 trận—SoloQ: 46,9% · 162 trận
- Zeri9 trận—SoloQ: 44,7% · 161 trận
- Corki6 trận—SoloQ: 56,0% · 84 trận
- Lulu39 trận53,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 52,0% · 375 trận
- Thresh37 trận56,8%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 49,7% · 376 trận
- Nautilus35 trận54,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 53,7% · 337 trận
- Leona27 trận—SoloQ: 55,2% · 163 trận
- Rakan27 trận—SoloQ: 55,7% · 122 trận
- Blitzcrank26 trận—SoloQ: 48,6% · 249 trận
- Seraphine19 trận—SoloQ: 54,7% · 95 trận
- Alistar18 trận—SoloQ: 47,2% · 178 trận
- Bard16 trận—SoloQ: 53,5% · 202 trận
- Karma16 trận—SoloQ: 58,5% · 188 trận
- Braum15 trận—SoloQ: 53,5% · 172 trận
- Yuumi15 trận—SoloQ: 56,8% · 132 trận
- Neeko14 trận—SoloQ: 61,3% · 62 trận
- Rell14 trận—SoloQ: 45,3% · 139 trận
- Milio11 trận—SoloQ: 62,3% · 77 trận
- Pyke7 trận—SoloQ: 57,7% · 142 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,6%4.281 lượt chọn trên 674.203cấm 11,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,2%273 lượt chọn trên 23.550cấm 10,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%5 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

