Hồ sơ tướng · Support

Renata Glasc

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,3%Hạng 107 trên 173 tướng
Chọn
4,8%được chọn trong 344 trên 7.218 trận
Cấm
1,5%52 lượt cấm trên 3.566 trận, so với 0,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support54,4% từ 49,9% đến 58,8% trên 342 trậnSoloQ 50,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,1 phútsoloQ 27,2 phút

Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 376.433 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,6%
    SoloQ
    1,5%
    2,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,6%
    SoloQ
    0,4%
    Tỉ lệ cấm 1,6% ở nghiệp dư trên 2.247 trận, so với 0,4% ở soloQ trên 169.540 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,1 phút
    SoloQ
    27,2 phút
    Trung vị 28,1 phút ở nghiệp dư, so với 27,2 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Hộ Vệ, rồi Zhonya's Hourglass, Rabadon's Deathcap và Horizon Focus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcHộ Vệ89% · 10.146
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu85% · 9.685
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 86% · 100 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 1
  1. Zhonya's Hourglass
  2. Rabadon's Deathcap
  3. Horizon Focus

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.

  1. Đánh teamfighttop1%60% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 32 ở lane, 18 ở mid game và 16 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

240-48 so với 288
262-80 so với 342
274-114 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Renata Glasctướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 73% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ240 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 18 trên 100 trong số tướng hỗ trợ262 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 16 trên 100 trong số tướng hỗ trợ274 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-73 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-63 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ536 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ60% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 79 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 79 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yunara ở nghiệp dư: +13,7 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi65,6% · kỳ vọng 53,7% · 32 trận+11,9 điểmSoloQ +0,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor56,7% · kỳ vọng 54,1% · 30 trận+2,5 điểmSoloQ +1,6
Orianna54,3% · kỳ vọng 53,1% · 35 trận+1,1 điểmSoloQ +0,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara65,8% · kỳ vọng 52,1% · 38 trận+13,7 điểmSoloQ +0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu58,0% · kỳ vọng 57,0% · 50 trận+1,0 điểmSoloQ -1,9

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra63,5% · kỳ vọng 55,1% · 52 trận+8,4 điểmSoloQ +3,5
Viktor58,8% · kỳ vọng 54,6% · 34 trận+4,2 điểmSoloQ +1,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • Ornn28 trận
    —SoloQ: 48,8% · 324 trận
  • Renekton23 trận
    —SoloQ: 50,8% · 295 trận
  • K'Sante20 trận
    —SoloQ: 55,9% · 227 trận
  • Gnar18 trận
    —SoloQ: 49,6% · 280 trận
  • Ambessa17 trận
    —SoloQ: 55,9% · 263 trận
Jungle15 tướng
  • Wukong45 trận
    51,1%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 51,8% · 471 trận
  • Jarvan IV39 trận
    51,3%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 53,7% · 462 trận
  • Vi32 trận
    65,6%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 52,5% · 276 trận
  • Xin Zhao29 trận
    —SoloQ: 48,1% · 162 trận
  • Sejuani17 trận
    —SoloQ: 52,8% · 108 trận
Mid16 tướng
  • Orianna35 trận
    54,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 54,2% · 253 trận
  • Viktor30 trận
    56,7%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 53,1% · 422 trận
  • Syndra27 trận
    —SoloQ: 50,5% · 533 trận
  • Ahri25 trận
    —SoloQ: 48,6% · 621 trận
  • Hwei16 trận
    —SoloQ: 48,7% · 230 trận
ADC17 tướng
  • Yunara38 trận
    65,8%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 51,1% · 1.008 trận
  • Tristana29 trận
    —SoloQ: 48,9% · 816 trận
  • Xayah29 trận
    —SoloQ: 50,5% · 426 trận
  • Kai'Sa28 trận
    —SoloQ: 52,9% · 923 trận
  • Jinx27 trận
    —SoloQ: 47,2% · 657 trận
Support16 tướng
  • Lulu50 trận
    58,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,6% · 1.017 trận
  • Nautilus26 trận
    —SoloQ: 55,1% · 612 trận
  • Rakan25 trận
    —SoloQ: 48,7% · 380 trận
  • Seraphine22 trận
    —SoloQ: 52,1% · 286 trận
  • Thresh21 trận
    —SoloQ: 47,4% · 926 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,5%11.304 lượt chọn trên 752.862cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,6%289 lượt chọn trên 11.050cấm 1,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp7,3%164 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

6,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 4,4%G197 trận trên 2.215
  • 5,8%G2128 trận trên 2.215
  • 5,5%G3+39 trận trên 713
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 97 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.