Renata Glasc
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 4,8%được chọn trong 344 trên 7.218 trận
- Cấm
- 1,5%52 lượt cấm trên 3.566 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 376.433 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiHộ Vệ, rồi Zhonya's Hourglass, Rabadon's Deathcap và Horizon Focus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yunara ở nghiệp dư: +13,7 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,7 điểm38 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,6%
- SoloQ
- 1,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,6%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,1 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Hộ Vệ, rồi Zhonya's Hourglass, Rabadon's Deathcap và Horizon Focus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Zhonya's Hourglass
Rabadon's Deathcap
Horizon Focus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.
- Đánh teamfighttop1%60% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 32 ở lane, 18 ở mid game và 16 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 73% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ240 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 18 trên 100 trong số tướng hỗ trợ262 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 16 trên 100 trong số tướng hỗ trợ274 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-73 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-63 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ536 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ60% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 79 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 79 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yunara ở nghiệp dư: +13,7 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn28 trận—SoloQ: 48,8% · 324 trận
- Renekton23 trận—SoloQ: 50,8% · 295 trận
- K'Sante20 trận—SoloQ: 55,9% · 227 trận
- Gnar18 trận—SoloQ: 49,6% · 280 trận
- Ambessa17 trận—SoloQ: 55,9% · 263 trận
- Camille17 trận—SoloQ: 51,9% · 337 trận
- Olaf12 trận—SoloQ: 52,5% · 179 trận
- Gwen11 trận—SoloQ: 49,3% · 142 trận
- Dr. Mundo10 trận—SoloQ: 58,0% · 174 trận
- Sion10 trận—SoloQ: 56,2% · 210 trận
- Sett9 trận—SoloQ: 60,4% · 187 trận
- Jax8 trận—SoloQ: 47,3% · 298 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 50,3% · 376 trận
- Poppy8 trận—SoloQ: 53,7% · 67 trận
- Shen8 trận—SoloQ: 51,2% · 215 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 48,3% · 549 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 46,1% · 321 trận
- Aatrox5 trận—SoloQ: 46,8% · 278 trận
- Wukong45 trận51,1%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 51,8% · 471 trận
- Jarvan IV39 trận51,3%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 53,7% · 462 trận
- Vi32 trận65,6%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 52,5% · 276 trận
- Xin Zhao29 trận—SoloQ: 48,1% · 162 trận
- Sejuani17 trận—SoloQ: 52,8% · 108 trận
- Lee Sin16 trận—SoloQ: 46,2% · 537 trận
- Nocturne16 trận—SoloQ: 53,7% · 149 trận
- Skarner12 trận—SoloQ: 54,3% · 116 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 56,5% · 462 trận
- Qiyana10 trận—SoloQ: 49,2% · 543 trận
- Maokai7 trận—SoloQ: 45,2% · 31 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 48,5% · 307 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 59,0% · 351 trận
- Aatrox5 trận—SoloQ: 49,2% · 61 trận
- Naafiri5 trận—SoloQ: 47,7% · 153 trận
- Orianna35 trận54,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 54,2% · 253 trận
- Viktor30 trận56,7%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 53,1% · 422 trận
- Syndra27 trận—SoloQ: 50,5% · 533 trận
- Ahri25 trận—SoloQ: 48,6% · 621 trận
- Hwei16 trận—SoloQ: 48,7% · 230 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 50,1% · 375 trận
- LeBlanc12 trận—SoloQ: 52,3% · 281 trận
- Akali11 trận—SoloQ: 51,5% · 344 trận
- Lissandra11 trận—SoloQ: 49,1% · 277 trận
- Locke11 trận—SoloQ: 55,9% · 528 trận
- Ryze10 trận—SoloQ: 54,5% · 145 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 48,8% · 453 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 52,8% · 231 trận
- Cassiopeia7 trận—SoloQ: 49,3% · 134 trận
- Veigar7 trận—SoloQ: 47,5% · 122 trận
- Twisted Fate6 trận—SoloQ: 49,8% · 261 trận
- Yunara38 trận65,8%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 51,1% · 1.008 trận
- Tristana29 trận—SoloQ: 48,9% · 816 trận
- Xayah29 trận—SoloQ: 50,5% · 426 trận
- Kai'Sa28 trận—SoloQ: 52,9% · 923 trận
- Jinx27 trận—SoloQ: 47,2% · 657 trận
- Ashe22 trận—SoloQ: 49,4% · 350 trận
- Caitlyn15 trận—SoloQ: 55,5% · 515 trận
- Sivir15 trận—SoloQ: 55,3% · 179 trận
- Jhin13 trận—SoloQ: 49,8% · 884 trận
- Varus13 trận—SoloQ: 53,1% · 239 trận
- Ezreal12 trận—SoloQ: 57,0% · 472 trận
- Miss Fortune12 trận—SoloQ: 53,2% · 216 trận
- Zeri8 trận—SoloQ: 52,1% · 349 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 47,9% · 428 trận
- Corki7 trận—SoloQ: 50,8% · 126 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 50,6% · 468 trận
- Lucian7 trận—SoloQ: 52,0% · 375 trận
- Lulu50 trận58,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,6% · 1.017 trận
- Nautilus26 trận—SoloQ: 55,1% · 612 trận
- Rakan25 trận—SoloQ: 48,7% · 380 trận
- Seraphine22 trận—SoloQ: 52,1% · 286 trận
- Thresh21 trận—SoloQ: 47,4% · 926 trận
- Alistar20 trận—SoloQ: 48,5% · 522 trận
- Braum20 trận—SoloQ: 50,8% · 368 trận
- Rell20 trận—SoloQ: 51,4% · 383 trận
- Milio18 trận—SoloQ: 53,0% · 345 trận
- Karma16 trận—SoloQ: 51,9% · 520 trận
- Leona13 trận—SoloQ: 49,5% · 467 trận
- Bard12 trận—SoloQ: 58,7% · 356 trận
- Neeko11 trận—SoloQ: 50,0% · 130 trận
- Blitzcrank10 trận—SoloQ: 53,8% · 318 trận
- Poppy9 trận—SoloQ: 47,9% · 211 trận
- Nami6 trận—SoloQ: 48,8% · 539 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,5%11.304 lượt chọn trên 752.862cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,6%289 lượt chọn trên 11.050cấm 1,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,3%164 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

