Hồ sơ tướng · Support

Renata Glasc

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
2,9%Hạng 138 trên 173 tướng
Chọn
2,2%được chọn trong 403 trên 17.942 trận
Cấm
0,7%111 lượt cấm trên 17.014 trận, so với 0,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support48,0% từ 43,9% đến 52,1% trên 402 trậnSoloQ 49,7%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,7 phútsoloQ 25,4 phút

Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,1%
    SoloQ
    0,9%
    1,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,8%
    SoloQ
    0,4%
    Tỉ lệ cấm 0,8% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 0,4% ở soloQ trên 144.722 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,7 phút
    SoloQ
    25,4 phút
    Trung vị 28,7 phút ở nghiệp dư, so với 25,4 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Hộ Vệ: ngọc chính được chơi nhiều nhất ở soloQ, core vẫn chưa đo được.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcHộ Vệ90% · 5.586
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu93% · 5.796
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 88% · 60 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)

Không có lựa chọn nào được đo.

Chưa đo được core soloQ: quá ít trận đọc được trang bị.

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.

  1. Đánh teamfighttop1%60% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 32 ở lane, 18 ở mid game và 16 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

240-48 so với 288
262-80 so với 342
274-114 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Renata Glasctướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 73% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ240 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 18 trên 100 trong số tướng hỗ trợ262 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 16 trên 100 trong số tướng hỗ trợ274 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-73 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-63 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ536 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ60% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 79 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 79 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin65,6% · kỳ vọng 52,3% · 32 trận+13,4 điểmSoloQ 0,0
Caitlyn57,1% · kỳ vọng 45,7% · 35 trận+11,4 điểmSoloQ -0,3
Kai'Sa51,4% · kỳ vọng 47,6% · 37 trận+3,7 điểmSoloQ +3,7
Yunara47,1% · kỳ vọng 45,9% · 34 trận+1,2 điểmSoloQ +0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus52,1% · kỳ vọng 49,3% · 48 trận+2,8 điểmSoloQ +6,0

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong61,3% · kỳ vọng 52,6% · 31 trận+8,7 điểmSoloQ -1,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Varus48,8% · kỳ vọng 48,1% · 43 trận+0,7 điểmSoloQ +3,6

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • K'Sante25 trận
    —SoloQ: 52,6% · 287 trận
  • Malphite18 trận
    —SoloQ: 47,7% · 176 trận
  • Yone17 trận
    —SoloQ: 43,9% · 280 trận
  • Ornn15 trận
    —SoloQ: 53,7% · 54 trận
  • Shen15 trận
    —SoloQ: 41,7% · 84 trận
Jungle18 tướng
  • Vi39 trận
    35,9%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 51,2% · 250 trận
  • Lee Sin26 trận
    —SoloQ: 46,3% · 715 trận
  • Wukong26 trận
    —SoloQ: 51,5% · 167 trận
  • Jarvan IV21 trận
    —SoloQ: 53,4% · 219 trận
  • Lillia17 trận
    —SoloQ: 52,3% · 109 trận
Mid20 tướng
  • Viktor30 trận
    40,0%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 51,1% · 307 trận
  • Yone25 trận
    —SoloQ: 49,3% · 274 trận
  • Ahri23 trận
    —SoloQ: 45,9% · 181 trận
  • Taliyah19 trận
    —SoloQ: 47,3% · 184 trận
  • LeBlanc18 trận
    —SoloQ: 48,5% · 169 trận
ADC16 tướng
  • Kai'Sa37 trận
    51,4%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 53,3% · 685 trận
  • Caitlyn35 trận
    57,1%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 51,0% · 251 trận
  • Ashe34 trận
    44,1%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 52,6% · 209 trận
  • Yunara34 trận
    47,1%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,7% · 559 trận
  • Jhin32 trận
    65,6%chênh lệch +13,4 điểmSoloQ: 50,2% · 653 trận
Support17 tướng
  • Nautilus48 trận
    52,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 56,4% · 438 trận
  • Lulu28 trận
    —SoloQ: 46,0% · 628 trận
  • Leona25 trận
    —SoloQ: 48,1% · 237 trận
  • Milio24 trận
    —SoloQ: 49,3% · 140 trận
  • Thresh24 trận
    —SoloQ: 46,3% · 525 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,9%6.010 lượt chọn trên 674.205cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,1%258 lượt chọn trên 23.550cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp7,3%164 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

5,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 1,5%G161 trận trên 4.137
  • 2,4%G2100 trận trên 4.138
  • 3,5%G3+62 trận trên 1.776
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 61 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.