Renata Glasc
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 4,8%được chọn trong 145 trên 3.006 trận
- Cấm
- 1,1%24 lượt cấm trên 2.189 trận, so với 0,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 2850 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 246.424 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọn
- Cách chơiHộ Vệ, rồi Stormsurge, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,6%
- SoloQ
- 1,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,0%
- SoloQ
- 0,3%
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Hộ Vệ, rồi Stormsurge, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stormsurge
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.
- Đánh teamfighttop1%60% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 32 ở lane, 18 ở mid game và 16 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 73% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ240 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 18 trên 100 trong số tướng hỗ trợ262 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 16 trên 100 trong số tướng hỗ trợ274 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-73 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-63 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ536 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ60% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 79 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 79 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Rumble15 trận—SoloQ: 43,9% · 41 trận
- Gnar11 trận—SoloQ: 52,0% · 102 trận
- Ornn10 trận—SoloQ: 45,0% · 140 trận
- Ambessa7 trận—SoloQ: 57,9% · 133 trận
- K'Sante7 trận—SoloQ: 51,0% · 100 trận
- Renekton7 trận—SoloQ: 49,0% · 153 trận
- Olaf6 trận—SoloQ: 53,8% · 78 trận
- Gwen5 trận—SoloQ: 51,7% · 89 trận
- Kled5 trận—SoloQ: 41,8% · 55 trận
- Zaahen5 trận—SoloQ: 49,2% · 120 trận
- Jarvan IV14 trận—SoloQ: 58,9% · 180 trận
- Wukong14 trận—SoloQ: 47,2% · 229 trận
- Vi13 trận—SoloQ: 52,2% · 69 trận
- Lee Sin7 trận—SoloQ: 54,5% · 235 trận
- Trundle7 trận—SoloQ: — · 29 trận
- Qiyana6 trận—SoloQ: 56,1% · 164 trận
- Xin Zhao6 trận—SoloQ: 50,0% · 58 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 55,2% · 143 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 46,6% · 292 trận
- Ahri16 trận—SoloQ: 52,5% · 261 trận
- Syndra13 trận—SoloQ: 48,1% · 214 trận
- Akali8 trận—SoloQ: 52,3% · 155 trận
- Hwei8 trận—SoloQ: 42,1% · 95 trận
- Orianna8 trận—SoloQ: 41,6% · 101 trận
- Viktor8 trận—SoloQ: 44,7% · 219 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 54,0% · 263 trận
- Aurora6 trận—SoloQ: 48,8% · 80 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 48,5% · 134 trận
- Cassiopeia5 trận—SoloQ: 45,2% · 42 trận
- Locke5 trận—SoloQ: 52,2% · 203 trận
- Yunara14 trận—SoloQ: 50,0% · 434 trận
- Caitlyn12 trận—SoloQ: 45,8% · 251 trận
- Xayah12 trận—SoloQ: 52,4% · 170 trận
- Lucian11 trận—SoloQ: 57,9% · 214 trận
- Ezreal10 trận—SoloQ: 55,5% · 200 trận
- Kai'Sa9 trận—SoloQ: 57,8% · 408 trận
- Tristana8 trận—SoloQ: 51,7% · 325 trận
- Jinx7 trận—SoloQ: 51,5% · 482 trận
- Ashe6 trận—SoloQ: 51,1% · 188 trận
- Sivir6 trận—SoloQ: 51,9% · 108 trận
- Jhin5 trận—SoloQ: 48,4% · 428 trận
- Miss Fortune5 trận—SoloQ: 49,0% · 145 trận
- Lulu16 trận—SoloQ: 49,3% · 365 trận
- Karma13 trận—SoloQ: 45,1% · 182 trận
- Milio13 trận—SoloQ: 49,4% · 168 trận
- Nautilus12 trận—SoloQ: 53,2% · 314 trận
- Neeko10 trận—SoloQ: 57,8% · 45 trận
- Rakan10 trận—SoloQ: 51,8% · 137 trận
- Seraphine10 trận—SoloQ: 48,2% · 164 trận
- Alistar8 trận—SoloQ: 48,0% · 227 trận
- Bard6 trận—SoloQ: 49,2% · 132 trận
- Braum5 trận—SoloQ: 49,7% · 161 trận
- Poppy5 trận—SoloQ: 45,1% · 71 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,1%5.358 lượt chọn trên 492.844cấm 0,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,6%120 lượt chọn trên 4.668cấm 1,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,3%164 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

