Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
11,7%Hạng 65 trên 173 tướng
Chọn
7,4%được chọn trong 508 trên 6.904 trận
Cấm
4,3%147 lượt cấm trên 3.418 trận, so với 0,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle46,1% từ 42,4% đến 49,8% trên 495 trậnSoloQ 51,0%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 372.957 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    46,1%
    SoloQ
    51,0%
    Tỉ lệ thắng 46,1% ở nghiệp dư trên 495 trận, so với 51,0% ở soloQ trên 8.216 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,6%
    SoloQ
    1,1%
    3,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,5%
    SoloQ
    0,4%
    Tỉ lệ cấm 4,5% ở nghiệp dư trên 2.100 trận, so với 0,4% ở soloQ trên 166.064 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    27,6 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 27,6 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Heartsteel, Unending Despair và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt84% · 6.916
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 8.172
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 88 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)34% · 1.206
34%số trận ở soloQ
  1. Heartsteel
  2. Unending Despair
  3. Spirit Visage
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đi rừng.

  1. Chống chịu sát thươngtop1%1.829 · tướng đi rừng: 855
  2. Khống chế (CC)top9%1,3 · tướng đi rừng: 0,7
  3. Đánh teamfighttop18%55% · tướng đi rừng: 52%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Damage của đội
  • Farm rừng
  • Invade

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 39 ở lane, 49 ở mid game và 68 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

368-15 so với 383
7950 so với 796
1.131+76 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Skarnertướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 93% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,8lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng368 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng795 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 68 trên 100 trong số tướng đi rừng1.131 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng-428 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng-702 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng1.829 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 82 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 81 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng1,3 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng64 · trung vị 66
  • Invade · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV55,8% · kỳ vọng 46,4% · 52 trận+9,4 điểmSoloQ -1,3
Wukong50,7% · kỳ vọng 46,1% · 71 trận+4,6 điểmSoloQ +3,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Hwei53,1% · kỳ vọng 44,7% · 32 trận+8,4 điểmSoloQ -3,6
Ahri50,0% · kỳ vọng 45,4% · 36 trận+4,6 điểmSoloQ +1,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir54,5% · kỳ vọng 49,2% · 33 trận+5,4 điểmSoloQ -0,5
Kai'Sa51,5% · kỳ vọng 48,9% · 33 trận+2,6 điểmSoloQ -0,7
Caitlyn44,7% · kỳ vọng 44,1% · 38 trận+0,6 điểmSoloQ +1,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell44,7% · kỳ vọng 41,7% · 38 trận+3,1 điểmSoloQ -0,6
Nautilus43,8% · kỳ vọng 43,0% · 32 trận+0,8 điểmSoloQ +2,3
Braum47,2% · kỳ vọng 46,8% · 36 trận+0,4 điểmSoloQ -0,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn54,8% · kỳ vọng 44,6% · 31 trận+10,3 điểmSoloQ +8,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra56,3% · kỳ vọng 46,3% · 64 trận+9,9 điểmSoloQ -0,6
Viktor46,9% · kỳ vọng 46,4% · 64 trận+0,5 điểmSoloQ +2,6
Orianna48,5% · kỳ vọng 46,9% · 33 trận+1,6 điểmSoloQ +2,0
Ahri47,1% · kỳ vọng 46,7% · 34 trận+0,3 điểmSoloQ -2,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe59,5% · kỳ vọng 43,9% · 37 trận+15,5 điểmSoloQ -0,4
Jinx44,9% · kỳ vọng 43,6% · 49 trận+1,3 điểmSoloQ +4,3
Caitlyn51,4% · kỳ vọng 48,0% · 35 trận+3,4 điểmSoloQ +2,8
Sivir45,2% · kỳ vọng 43,0% · 31 trận+2,2 điểmSoloQ -1,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine67,4% · kỳ vọng 44,5% · 43 trận+23,0 điểmSoloQ -1,2
Nautilus56,3% · kỳ vọng 49,2% · 48 trận+7,1 điểmSoloQ 0,0
Milio52,8% · kỳ vọng 44,8% · 36 trận+8,0 điểmSoloQ -1,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • Ornn48 trận
    43,8%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 41,8% · 220 trận
  • Sion42 trận
    38,1%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 46,0% · 150 trận
  • Gnar29 trận
    —SoloQ: 51,4% · 179 trận
  • K'Sante29 trận
    —SoloQ: 60,8% · 171 trận
  • Ambessa22 trận
    —SoloQ: 50,9% · 169 trận
Jungle17 tướng
  • Wukong71 trận
    50,7%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 53,1% · 262 trận
  • Jarvan IV52 trận
    55,8%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 50,0% · 336 trận
  • Vi34 trận
    44,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 48,8% · 129 trận
  • Lee Sin29 trận
    —SoloQ: 50,0% · 482 trận
  • Xin Zhao29 trận
    —SoloQ: 56,1% · 82 trận
Mid18 tướng
  • Viktor58 trận
    36,2%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 50,9% · 338 trận
  • Syndra40 trận
    42,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,9% · 454 trận
  • Ahri36 trận
    50,0%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 51,4% · 428 trận
  • Hwei32 trận
    53,1%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 47,0% · 202 trận
  • Orianna25 trận
    —SoloQ: 52,7% · 184 trận
ADC15 tướng
  • Yunara51 trận
    39,2%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,9% · 709 trận
  • Caitlyn38 trận
    44,7%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 53,3% · 418 trận
  • Tristana34 trận
    41,2%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,9% · 515 trận
  • Kai'Sa33 trận
    51,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,6% · 607 trận
  • Sivir33 trận
    54,5%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 50,5% · 196 trận
Support17 tướng
  • Lulu56 trận
    39,3%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 50,5% · 598 trận
  • Rell38 trận
    44,7%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 48,5% · 295 trận
  • Braum36 trận
    47,2%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,0% · 288 trận
  • Milio36 trận
    38,9%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 49,5% · 307 trận
  • Nautilus32 trận
    43,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 54,1% · 479 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,1%7.855 lượt chọn trên 745.908cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,6%373 lượt chọn trên 10.426cấm 4,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp4,8%107 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

7,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 6,6%G1139 trận trên 2.107
  • 7,3%G2153 trận trên 2.107
  • 9,2%G3+62 trận trên 677
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 139 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.