Skarner
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 7,4%được chọn trong 508 trên 6.904 trận
- Cấm
- 4,3%147 lượt cấm trên 3.418 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 372.957 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Heartsteel, Unending Despair và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đi rừng.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 46,1%
- SoloQ
- 51,0%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,6%
- SoloQ
- 1,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,5%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Heartsteel, Unending Despair và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Heartsteel
Unending Despair
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đi rừng.
- Chống chịu sát thươngtop1%1.829 · tướng đi rừng: 855
- Khống chế (CC)top9%1,3 · tướng đi rừng: 0,7
- Đánh teamfighttop18%55% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 39 ở lane, 49 ở mid game và 68 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 93% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng368 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng795 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 68 trên 100 trong số tướng đi rừng1.131 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng-428 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng-702 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng1.829 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 82 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 81 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng1,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng64 · trung vị 66
- Invade · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn48 trận43,8%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 41,8% · 220 trận
- Sion42 trận38,1%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 46,0% · 150 trận
- Gnar29 trận—SoloQ: 51,4% · 179 trận
- K'Sante29 trận—SoloQ: 60,8% · 171 trận
- Ambessa22 trận—SoloQ: 50,9% · 169 trận
- Olaf22 trận—SoloQ: 49,2% · 187 trận
- Renekton22 trận—SoloQ: 59,3% · 209 trận
- Rumble18 trận—SoloQ: 50,0% · 84 trận
- Malphite15 trận—SoloQ: 51,3% · 232 trận
- Gwen14 trận—SoloQ: 53,4% · 133 trận
- Shen13 trận—SoloQ: 51,4% · 179 trận
- Zaahen13 trận—SoloQ: 48,6% · 148 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 52,2% · 268 trận
- Dr. Mundo11 trận—SoloQ: 56,1% · 123 trận
- Mordekaiser11 trận—SoloQ: 52,6% · 135 trận
- Aatrox7 trận—SoloQ: 48,3% · 238 trận
- Garen7 trận—SoloQ: 50,4% · 240 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 51,0% · 341 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 45,9% · 242 trận
- Wukong71 trận50,7%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 53,1% · 262 trận
- Jarvan IV52 trận55,8%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 50,0% · 336 trận
- Vi34 trận44,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 48,8% · 129 trận
- Lee Sin29 trận—SoloQ: 50,0% · 482 trận
- Xin Zhao29 trận—SoloQ: 56,1% · 82 trận
- Nocturne26 trận—SoloQ: 53,3% · 92 trận
- Trundle26 trận—SoloQ: 60,0% · 75 trận
- Qiyana20 trận—SoloQ: 49,4% · 514 trận
- Cho'Gath17 trận—SoloQ: 54,0% · 239 trận
- Pantheon15 trận—SoloQ: — · 17 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 50,3% · 298 trận
- Sejuani10 trận—SoloQ: 52,7% · 55 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 53,1% · 294 trận
- Amumu9 trận—SoloQ: 55,9% · 34 trận
- Shyvana9 trận—SoloQ: 47,3% · 150 trận
- Sylas9 trận—SoloQ: 51,4% · 259 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 54,0% · 239 trận
- Viktor58 trận36,2%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 50,9% · 338 trận
- Syndra40 trận42,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,9% · 454 trận
- Ahri36 trận50,0%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 51,4% · 428 trận
- Hwei32 trận53,1%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 47,0% · 202 trận
- Orianna25 trận—SoloQ: 52,7% · 184 trận
- Ryze25 trận—SoloQ: 56,1% · 107 trận
- Akali19 trận—SoloQ: 57,8% · 199 trận
- Aurora19 trận—SoloQ: 57,4% · 155 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 55,0% · 160 trận
- Locke14 trận—SoloQ: 51,4% · 370 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 49,8% · 311 trận
- Veigar12 trận—SoloQ: 50,0% · 100 trận
- Anivia9 trận—SoloQ: 50,0% · 110 trận
- LeBlanc9 trận—SoloQ: 53,2% · 188 trận
- Lissandra9 trận—SoloQ: 52,1% · 163 trận
- Sylas9 trận—SoloQ: 52,6% · 304 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 55,7% · 287 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 52,3% · 266 trận
- Yunara51 trận39,2%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,9% · 709 trận
- Caitlyn38 trận44,7%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 53,3% · 418 trận
- Tristana34 trận41,2%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,9% · 515 trận
- Kai'Sa33 trận51,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,6% · 607 trận
- Sivir33 trận54,5%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 50,5% · 196 trận
- Jinx31 trận45,2%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 48,8% · 455 trận
- Ashe29 trận—SoloQ: 51,6% · 186 trận
- Ezreal26 trận—SoloQ: 60,3% · 345 trận
- Xayah25 trận—SoloQ: 46,2% · 253 trận
- Lucian24 trận—SoloQ: 57,2% · 276 trận
- Jhin20 trận—SoloQ: 53,9% · 590 trận
- Aphelios17 trận—SoloQ: 49,1% · 326 trận
- Zeri16 trận—SoloQ: 50,3% · 314 trận
- Varus12 trận—SoloQ: 51,3% · 154 trận
- Kalista11 trận—SoloQ: 47,8% · 274 trận
- Lulu56 trận39,3%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 50,5% · 598 trận
- Rell38 trận44,7%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 48,5% · 295 trận
- Braum36 trận47,2%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,0% · 288 trận
- Milio36 trận38,9%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 49,5% · 307 trận
- Nautilus32 trận43,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 54,1% · 479 trận
- Seraphine30 trận46,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 46,7% · 197 trận
- Karma27 trận—SoloQ: 52,2% · 301 trận
- Rakan27 trận—SoloQ: 46,1% · 228 trận
- Leona26 trận—SoloQ: 50,3% · 310 trận
- Bard23 trận—SoloQ: 52,6% · 302 trận
- Thresh20 trận—SoloQ: 50,0% · 632 trận
- Alistar19 trận—SoloQ: 50,9% · 291 trận
- Nami19 trận—SoloQ: 49,2% · 419 trận
- Renata Glasc12 trận—SoloQ: 47,9% · 119 trận
- Blitzcrank11 trận—SoloQ: 51,8% · 276 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 46,2% · 461 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 50,4% · 230 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,1%7.855 lượt chọn trên 745.908cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,6%373 lượt chọn trên 10.426cấm 4,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp4,8%107 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

