Hồ sơ tướng · Support

Sona

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
1,8%Hạng 165 trên 173 tướng
Chọn
1,2%được chọn trong 85 trên 7.218 trận
Cấm
0,6%23 lượt cấm trên 3.566 trận, so với 0,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support39,3% từ 31,0% đến 48,3% trên 84 trậnSoloQ 51,7%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,3 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 376.433 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    39,3%
    SoloQ
    51,7%
    Tỉ lệ thắng 39,3% ở nghiệp dư trên 84 trận, so với 51,7% ở soloQ trên 13.789 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,5%
    SoloQ
    1,8%
    0,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,8% ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Lich Bane, Archangel's Staff và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery92% · 12.669
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu89% · 12.249
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 82% · 31 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)24% · 8
24%số trận ở soloQ
  1. Lich Bane
  2. Archangel's Staff
  3. Zhonya's Hourglass

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 76% tướng hỗ trợ.

  1. Đánh teamfighttop24%56% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 56 ở lane, 58 ở mid game và 58 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

294+6 so với 288
385+43 so với 342
415+28 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Sonatướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 61% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
3,7lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ294 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ385 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ415 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-43 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+27 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ3,7 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ359 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợ56% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 67 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 67 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,5 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ9% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top4 tướng
  • Ornn8 trận
    —SoloQ: 53,0% · 402 trận
  • Sion6 trận
    —SoloQ: 53,1% · 243 trận
  • Ambessa5 trận
    —SoloQ: 52,3% · 348 trận
  • Renekton5 trận
    —SoloQ: 49,9% · 407 trận
Jungle2 tướng
  • Xin Zhao13 trận
    —SoloQ: 51,8% · 168 trận
  • Jarvan IV7 trận
    —SoloQ: 48,3% · 584 trận
Mid4 tướng
  • Ahri13 trận
    —SoloQ: 50,2% · 785 trận
  • Viktor8 trận
    —SoloQ: 51,8% · 496 trận
  • Syndra7 trận
    —SoloQ: 48,5% · 699 trận
  • Hwei5 trận
    —SoloQ: 52,5% · 282 trận
ADC6 tướng
  • Yunara15 trận
    —SoloQ: 53,3% · 1.140 trận
  • Ezreal8 trận
    —SoloQ: 58,3% · 642 trận
  • Jhin6 trận
    —SoloQ: 51,5% · 1.134 trận
  • Sivir6 trận
    —SoloQ: 49,7% · 298 trận
  • Ashe5 trận
    —SoloQ: 47,5% · 303 trận
Support5 tướng
  • Lulu19 trận
    —SoloQ: 51,0% · 1.233 trận
  • Karma11 trận
    —SoloQ: 51,7% · 594 trận
  • Milio10 trận
    —SoloQ: 54,3% · 501 trận
  • Braum7 trận
    —SoloQ: 51,0% · 290 trận
  • Seraphine5 trận
    —SoloQ: 49,5% · 380 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,8%13.628 lượt chọn trên 752.862cấm 0,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,5%58 lượt chọn trên 11.050cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

1,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 0,9%G119 trận trên 2.215
  • 1,4%G231 trận trên 2.215
  • 1,7%G3+12 trận trên 713
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.