Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
3,8%Hạng 131 trên 173 tướng
Chọn
2,6%được chọn trong 475 trên 18.319 trận
Cấm
1,2%211 lượt cấm trên 17.354 trận, so với 0,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top49,3% từ 43,6% đến 55,0% trên 207 trậnSoloQ 47,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,7 phútsoloQ 26,1 phút

Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,6%
    SoloQ
    0,2%
    0,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,3%
    SoloQ
    0,2%
    Tỉ lệ cấm 1,3% ở nghiệp dư trên 11.485 trận, so với 0,2% ở soloQ trên 148.633 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,7 phút
    SoloQ
    26,1 phút
    Trung vị 28,7 phút ở nghiệp dư, so với 26,1 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Heartsteel, Dusk and Dawn và Riftmaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt94% · 1.471
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển50% · 780
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 38 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)10% · 29
10%số trận ở soloQ
  1. Heartsteel
  2. Dusk and Dawn
  3. Riftmaker
Nghiệp dư: Heartsteel, Dusk and Dawn, Spirit Visage (12%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 93% tướng đường trên.

  1. Để đồng đội gánh killtop7%hạng 93 trên 100
  2. Chống chịu sát thươngtop10%1.489 · tướng đường trên: 970
  3. Khống chế (CC)top20%1,2 · tướng đường trên: 0,8

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 51 ở lane, 50 ở mid game và 51 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

604+4 so với 599
8680 so với 868
1.080+1 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Tahm Kenchtướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 95% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên604 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên868 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên1.080 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường trên-549 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 6 trên 100 trong số tướng đường trên-920 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường trên1.489 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 93 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên1,2 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top15 tướng
  • Yone15 trận
    —SoloQ: 48,5% · 68 trận
  • Renekton11 trận
    —SoloQ: 50,0% · 34 trận
  • Gwen10 trận
    —SoloQ: — · 18 trận
  • K'Sante9 trận
    —SoloQ: 48,0% · 50 trận
  • Camille8 trận
    —SoloQ: 57,9% · 38 trận
Jungle13 tướng
  • Vi21 trận
    —SoloQ: 41,8% · 55 trận
  • Lee Sin19 trận
    —SoloQ: 46,7% · 182 trận
  • Wukong16 trận
    —SoloQ: 50,0% · 42 trận
  • Sylas16 trận
    —SoloQ: 50,8% · 59 trận
  • Jarvan IV14 trận
    —SoloQ: 66,0% · 53 trận
Mid17 tướng
  • Ahri17 trận
    —SoloQ: 51,0% · 51 trận
  • Sylas13 trận
    —SoloQ: 50,0% · 64 trận
  • Viktor11 trận
    —SoloQ: 57,9% · 76 trận
  • Lissandra9 trận
    —SoloQ: 37,1% · 35 trận
  • Syndra9 trận
    —SoloQ: 49,4% · 89 trận
ADC15 tướng
  • Caitlyn25 trận
    —SoloQ: 48,8% · 84 trận
  • Yunara21 trận
    —SoloQ: 53,2% · 126 trận
  • Ezreal20 trận
    —SoloQ: 49,1% · 112 trận
  • Kai'Sa19 trận
    —SoloQ: 48,0% · 173 trận
  • Lucian15 trận
    —SoloQ: 47,4% · 78 trận
Support16 tướng
  • Nautilus21 trận
    —SoloQ: 50,5% · 97 trận
  • Lulu17 trận
    —SoloQ: 48,5% · 134 trận
  • Thresh17 trận
    —SoloQ: 45,9% · 146 trận
  • Leona16 trận
    —SoloQ: 37,1% · 62 trận
  • Braum13 trận
    —SoloQ: 45,7% · 46 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,2%1.545 lượt chọn trên 682.025cấm 0,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,6%149 lượt chọn trên 24.310cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

4,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 1,1%G146 trận trên 4.222
  • 1,2%G251 trận trên 4.222
  • 1,2%G3+21 trận trên 1.821
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 46 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.