Hồ sơ tướng · Support

Taric

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
3,4%Hạng 147 trên 173 tướng
Chọn
2,2%được chọn trong 65 trên 3.005 trận
Cấm
1,2%27 lượt cấm trên 2.188 trận, so với 0,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support48,4% từ 38,4% đến 58,6% trên 64 trậnSoloQ 53,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30 phútsoloQ 27,4 phút

Nghiệp dư: 2850 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 246.424 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,3%
    SoloQ
    0,4%
    Tỉ lệ cấm 1,3% ở nghiệp dư trên 1.653 trận, so với 0,4% ở soloQ trên 113.099 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30 phút
    SoloQ
    27,4 phút
    Trung vị 30 phút ở nghiệp dư, so với 27,4 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nâng Cấp Băng Giá, rồi Protoplasm Harness, Rod of Ages và Warmog's Armor: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNâng Cấp Băng Giá74% · 3.242
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến34% · 1.467
Nghiệp dư: Tốc Biến + Hồi Máu (53%), khác biệt chưa rõ
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 90% · 55 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 1
  1. Protoplasm Harness
  2. Rod of Ages
  3. Warmog's Armor

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 97% tướng hỗ trợ.

  1. Đánh teamfighttop3%59% · tướng hỗ trợ: 54%
  2. Chống chịu sát thươngtop19%793 · tướng hỗ trợ: 393

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Gold ở phút 15
  • Map pressure
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 4 ở lane, 6 ở mid game và 6 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

177-111 so với 288
207-135 so với 342
202-186 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Tarictướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 76% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,6lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 4 trên 100 trong số tướng hỗ trợ177 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 6 trên 100 trong số tướng hỗ trợ207 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 6 trên 100 trong số tướng hỗ trợ202 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-72 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-111 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 59 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,6 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợ793 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ59% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợ12% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 74 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 74 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,2 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top2 tướng
  • Renekton6 trận
    —SoloQ: 49,6% · 131 trận
  • Ambessa5 trận
    —SoloQ: 52,9% · 104 trận
Jungle2 tướng
  • Wukong8 trận
    —SoloQ: 58,4% · 202 trận
  • Nocturne6 trận
    —SoloQ: 61,7% · 47 trận
Mid2 tướng
  • Syndra8 trận
    —SoloQ: 56,3% · 199 trận
  • Viktor5 trận
    —SoloQ: 51,0% · 198 trận
ADC2 tướng
  • Ezreal5 trận
    —SoloQ: 62,4% · 165 trận
  • Tristana5 trận
    —SoloQ: 52,1% · 257 trận
Support3 tướng
  • Nautilus11 trận
    —SoloQ: 55,5% · 321 trận
  • Leona9 trận
    —SoloQ: 47,3% · 243 trận
  • Alistar5 trận
    —SoloQ: 48,1% · 212 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,9%4.240 lượt chọn trên 492.844cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,1%51 lượt chọn trên 4.668cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

1,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 1,3%G111 trận trên 834
  • 2,4%G220 trận trên 834
  • 2,7%G3+10 trận trên 371
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.