Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
1,4%Hạng 167 trên 173 tướng
Chọn
1,0%được chọn trong 282 trên 28.545 trận
Cấm
0,4%94 lượt cấm trên 23.110 trận, so với 0,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support49,4% từ 44,4% đến 54,5% trên 267 trậnSoloQ 52,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,8 phútsoloQ 26,7 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,5%
    SoloQ
    0,7%
    0,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,5%
    SoloQ
    0,2%
    Tỉ lệ cấm 0,5% ở nghiệp dư trên 15.385 trận, so với 0,2% ở soloQ trên 431.272 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,8 phút
    SoloQ
    26,7 phút
    Trung vị 28,8 phút ở nghiệp dư, so với 26,7 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nâng Cấp Băng Giá, rồi Force of Nature, Dead Man's Plate và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNâng Cấp Băng Giá73% · 10.414
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu42% · 5.932
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 90% · 55 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 2
  1. Force of Nature
  2. Dead Man's Plate
  3. Randuin's Omen

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 97% tướng hỗ trợ.

  1. Đánh teamfighttop3%59% · tướng hỗ trợ: 54%
  2. Chống chịu sát thươngtop19%793 · tướng hỗ trợ: 393

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Gold ở phút 15
  • Map pressure
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 4 ở lane, 6 ở mid game và 6 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

177-111 so với 288
207-135 so với 342
202-186 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Tarictướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 76% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,6lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 4 trên 100 trong số tướng hỗ trợ177 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 6 trên 100 trong số tướng hỗ trợ207 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 6 trên 100 trong số tướng hỗ trợ202 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-72 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-111 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 59 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,6 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợ793 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ59% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợ12% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 74 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 74 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,2 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top16 tướng
  • Renekton22 trận
    —SoloQ: 53,5% · 391 trận
  • Sion14 trận
    —SoloQ: 56,1% · 255 trận
  • K'Sante13 trận
    —SoloQ: 53,4% · 335 trận
  • Ornn13 trận
    —SoloQ: 46,4% · 295 trận
  • Ambessa12 trận
    —SoloQ: 53,5% · 359 trận
Jungle15 tướng
  • Wukong26 trận
    —SoloQ: 50,3% · 529 trận
  • Jarvan IV18 trận
    —SoloQ: 53,6% · 515 trận
  • Xin Zhao18 trận
    —SoloQ: 58,7% · 201 trận
  • Viego13 trận
    —SoloQ: 56,2% · 505 trận
  • Lee Sin12 trận
    —SoloQ: 53,1% · 887 trận
Mid15 tướng
  • Syndra23 trận
    —SoloQ: 51,1% · 628 trận
  • Viktor18 trận
    —SoloQ: 50,9% · 650 trận
  • Ahri12 trận
    —SoloQ: 49,4% · 599 trận
  • Akali11 trận
    —SoloQ: 57,4% · 430 trận
  • Galio10 trận
    —SoloQ: 52,9% · 418 trận
ADC16 tướng
  • Jhin25 trận
    —SoloQ: 51,9% · 1.260 trận
  • Kai'Sa22 trận
    —SoloQ: 52,2% · 1.295 trận
  • Ezreal18 trận
    —SoloQ: 58,0% · 600 trận
  • Yunara18 trận
    —SoloQ: 52,1% · 1.071 trận
  • Xayah17 trận
    —SoloQ: 52,5% · 474 trận
Support15 tướng
  • Nautilus42 trận
    42,9%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 56,3% · 997 trận
  • Leona27 trận
    —SoloQ: 49,7% · 652 trận
  • Alistar22 trận
    —SoloQ: 48,1% · 817 trận
  • Braum18 trận
    —SoloQ: 56,1% · 492 trận
  • Rell18 trận
    —SoloQ: 50,0% · 518 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,7%13.988 lượt chọn trên 1.927.733cấm 0,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,5%195 lượt chọn trên 40.028cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

1,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 0,6%G141 trận trên 7.272
  • 1,1%G282 trận trên 7.272
  • 1,1%G3+32 trận trên 2.905
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 41 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.