Taric
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 1,0%được chọn trong 282 trên 28.545 trận
- Cấm
- 0,4%94 lượt cấm trên 23.110 trận, so với 0,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNâng Cấp Băng Giá, rồi Force of Nature, Dead Man's Plate và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 97% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfight
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,5%
- SoloQ
- 0,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,5%
- SoloQ
- 0,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 26,7 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Nâng Cấp Băng Giá, rồi Force of Nature, Dead Man's Plate và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Force of Nature
Dead Man's Plate
Randuin's Omen
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 97% tướng hỗ trợ.
- Đánh teamfighttop3%59% · tướng hỗ trợ: 54%
- Chống chịu sát thươngtop19%793 · tướng hỗ trợ: 393
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Gold ở phút 15
- Map pressure
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 4 ở lane, 6 ở mid game và 6 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 76% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 4 trên 100 trong số tướng hỗ trợ177 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 6 trên 100 trong số tướng hỗ trợ207 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 6 trên 100 trong số tướng hỗ trợ202 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-72 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-111 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 59 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,6 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợ793 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ59% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợ12% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 74 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 74 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,2 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton22 trận—SoloQ: 53,5% · 391 trận
- Sion14 trận—SoloQ: 56,1% · 255 trận
- K'Sante13 trận—SoloQ: 53,4% · 335 trận
- Ornn13 trận—SoloQ: 46,4% · 295 trận
- Ambessa12 trận—SoloQ: 53,5% · 359 trận
- Jax12 trận—SoloQ: 53,8% · 437 trận
- Aatrox11 trận—SoloQ: 52,5% · 383 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 54,8% · 560 trận
- Gnar10 trận—SoloQ: 52,2% · 272 trận
- Camille9 trận—SoloQ: 50,1% · 381 trận
- Sett9 trận—SoloQ: 55,1% · 247 trận
- Mordekaiser8 trận—SoloQ: 56,3% · 293 trận
- Olaf8 trận—SoloQ: 45,8% · 271 trận
- Dr. Mundo7 trận—SoloQ: 54,5% · 257 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 57,3% · 321 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 53,0% · 428 trận
- Wukong26 trận—SoloQ: 50,3% · 529 trận
- Jarvan IV18 trận—SoloQ: 53,6% · 515 trận
- Xin Zhao18 trận—SoloQ: 58,7% · 201 trận
- Viego13 trận—SoloQ: 56,2% · 505 trận
- Lee Sin12 trận—SoloQ: 53,1% · 887 trận
- Sejuani12 trận—SoloQ: 53,3% · 120 trận
- Vi12 trận—SoloQ: 57,5% · 259 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 48,8% · 402 trận
- Nocturne9 trận—SoloQ: 61,3% · 160 trận
- Qiyana8 trận—SoloQ: 49,6% · 617 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 58,1% · 468 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 65,3% · 75 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 52,7% · 592 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 51,0% · 604 trận
- Lillia5 trận—SoloQ: 48,7% · 351 trận
- Syndra23 trận—SoloQ: 51,1% · 628 trận
- Viktor18 trận—SoloQ: 50,9% · 650 trận
- Ahri12 trận—SoloQ: 49,4% · 599 trận
- Akali11 trận—SoloQ: 57,4% · 430 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 52,9% · 418 trận
- Hwei10 trận—SoloQ: 51,0% · 290 trận
- Orianna9 trận—SoloQ: 53,2% · 269 trận
- Sylas9 trận—SoloQ: 56,2% · 546 trận
- LeBlanc8 trận—SoloQ: 54,6% · 377 trận
- Locke8 trận—SoloQ: 52,3% · 560 trận
- Ryze8 trận—SoloQ: 53,8% · 184 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 54,0% · 581 trận
- Lissandra7 trận—SoloQ: 51,8% · 369 trận
- Taliyah7 trận—SoloQ: 47,8% · 178 trận
- Twisted Fate7 trận—SoloQ: 44,8% · 411 trận
- Jhin25 trận—SoloQ: 51,9% · 1.260 trận
- Kai'Sa22 trận—SoloQ: 52,2% · 1.295 trận
- Ezreal18 trận—SoloQ: 58,0% · 600 trận
- Yunara18 trận—SoloQ: 52,1% · 1.071 trận
- Xayah17 trận—SoloQ: 52,5% · 474 trận
- Tristana16 trận—SoloQ: 52,5% · 897 trận
- Ashe13 trận—SoloQ: 53,2% · 295 trận
- Lucian13 trận—SoloQ: 54,6% · 507 trận
- Sivir12 trận—SoloQ: 50,8% · 250 trận
- Jinx11 trận—SoloQ: 48,1% · 921 trận
- Miss Fortune11 trận—SoloQ: 56,7% · 323 trận
- Zeri11 trận—SoloQ: 46,7% · 443 trận
- Caitlyn8 trận—SoloQ: 51,9% · 611 trận
- Varus7 trận—SoloQ: 56,5% · 239 trận
- Smolder6 trận—SoloQ: 51,3% · 152 trận
- Aphelios5 trận—SoloQ: 53,2% · 667 trận
- Nautilus42 trận42,9%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 56,3% · 997 trận
- Leona27 trận—SoloQ: 49,7% · 652 trận
- Alistar22 trận—SoloQ: 48,1% · 817 trận
- Braum18 trận—SoloQ: 56,1% · 492 trận
- Rell18 trận—SoloQ: 50,0% · 518 trận
- Milio17 trận—SoloQ: 51,9% · 335 trận
- Rakan13 trận—SoloQ: 54,9% · 474 trận
- Thresh13 trận—SoloQ: 51,9% · 1.291 trận
- Blitzcrank9 trận—SoloQ: 48,2% · 456 trận
- Lulu8 trận—SoloQ: 51,8% · 922 trận
- Karma7 trận—SoloQ: 55,5% · 440 trận
- Renata Glasc7 trận—SoloQ: 52,6% · 196 trận
- Seraphine7 trận—SoloQ: 52,0% · 296 trận
- Bard5 trận—SoloQ: 51,6% · 504 trận
- Poppy5 trận—SoloQ: 51,4% · 173 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,7%13.988 lượt chọn trên 1.927.733cấm 0,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,5%195 lượt chọn trên 40.028cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

