Thresh
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 8,7%được chọn trong 601 trên 6.931 trận
- Cấm
- 9,9%340 lượt cấm trên 3.432 trận, so với 11,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 372.957 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Kaenic Rookern và Frozen Heart: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 80).
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rell ở nghiệp dư: +18,3 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,3 điểm37 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,4%
- SoloQ
- 7,3%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,1%
- SoloQ
- 11,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Kaenic Rookern và Frozen Heart: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Protoplasm Harness
Kaenic Rookern
Frozen Heart
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 80).
- Điểm nổi bật nhấtChống chịu sát thươngtop20%733 · tướng hỗ trợ: 393
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng hỗ trợ.
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 25 ở lane, 23 ở mid game và 23 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 70% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ227 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ274 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ313 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+2 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-26 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 62 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ733 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ55% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 43 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 43 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rell ở nghiệp dư: +18,3 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn54 trận53,7%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,4% · 1.533 trận
- Sion40 trận47,5%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 53,0% · 1.060 trận
- Ambessa29 trận—SoloQ: 56,7% · 1.334 trận
- Gnar29 trận—SoloQ: 55,2% · 1.308 trận
- Malphite25 trận—SoloQ: 51,5% · 1.917 trận
- K'Sante24 trận—SoloQ: 53,6% · 1.117 trận
- Renekton24 trận—SoloQ: 52,9% · 1.548 trận
- Camille20 trận—SoloQ: 55,1% · 1.719 trận
- Gwen20 trận—SoloQ: 52,8% · 741 trận
- Zaahen20 trận—SoloQ: 50,8% · 965 trận
- Olaf19 trận—SoloQ: 50,7% · 942 trận
- Shen17 trận—SoloQ: 50,9% · 1.238 trận
- Mordekaiser16 trận—SoloQ: 55,0% · 938 trận
- Garen15 trận—SoloQ: 53,4% · 1.675 trận
- Aatrox13 trận—SoloQ: 52,0% · 1.415 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 52,6% · 2.224 trận
- Jax9 trận—SoloQ: 53,8% · 1.378 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 52,8% · 1.728 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 48,6% · 1.639 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 52,8% · 1.728 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 52,4% · 1.557 trận
- Wukong81 trận48,1%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 52,8% · 2.159 trận
- Jarvan IV76 trận48,7%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 53,5% · 2.358 trận
- Nocturne36 trận63,9%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 55,2% · 710 trận
- Vi36 trận52,8%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 53,8% · 1.032 trận
- Xin Zhao31 trận54,8%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 51,9% · 715 trận
- Sejuani21 trận—SoloQ: 50,2% · 588 trận
- Skarner20 trận—SoloQ: 50,0% · 632 trận
- Cho'Gath19 trận—SoloQ: 53,3% · 1.559 trận
- Sylas18 trận—SoloQ: 51,1% · 1.763 trận
- Trundle16 trận—SoloQ: 52,5% · 179 trận
- Shyvana15 trận—SoloQ: 52,4% · 1.234 trận
- Lillia13 trận—SoloQ: 49,7% · 1.452 trận
- Qiyana13 trận—SoloQ: 51,9% · 2.777 trận
- Dr. Mundo10 trận—SoloQ: 59,3% · 135 trận
- Maokai10 trận—SoloQ: 58,2% · 184 trận
- Lee Sin8 trận—SoloQ: 52,6% · 2.863 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 51,2% · 1.327 trận
- Viego7 trận—SoloQ: 53,4% · 2.240 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 53,2% · 2.526 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 53,3% · 1.559 trận
- Viktor67 trận50,7%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 52,5% · 2.212 trận
- Syndra59 trận50,8%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,0% · 2.970 trận
- Ahri52 trận63,5%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 51,6% · 3.158 trận
- Orianna45 trận48,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 56,3% · 1.087 trận
- Hwei28 trận—SoloQ: 51,5% · 1.177 trận
- Lissandra23 trận—SoloQ: 52,7% · 1.205 trận
- Aurora21 trận—SoloQ: 50,3% · 1.099 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 54,0% · 1.595 trận
- Xerath20 trận—SoloQ: 53,6% · 911 trận
- Locke19 trận—SoloQ: 53,0% · 2.599 trận
- Akali15 trận—SoloQ: 55,0% · 1.567 trận
- Cassiopeia13 trận—SoloQ: 53,4% · 552 trận
- Mel13 trận—SoloQ: 53,8% · 379 trận
- Anivia12 trận—SoloQ: 52,3% · 725 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 53,5% · 1.080 trận
- Twisted Fate10 trận—SoloQ: 50,2% · 1.292 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 51,6% · 1.943 trận
- LeBlanc8 trận—SoloQ: 52,0% · 1.519 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 52,7% · 2.142 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 51,1% · 1.902 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 51,5% · 2.096 trận
- Caitlyn62 trận45,2%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 53,7% · 3.016 trận
- Yunara62 trận51,6%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,7% · 4.401 trận
- Jinx48 trận54,2%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,8% · 3.593 trận
- Tristana40 trận57,5%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 51,2% · 3.729 trận
- Xayah38 trận42,1%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 49,0% · 1.652 trận
- Kai'Sa37 trận64,9%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 53,6% · 4.181 trận
- Ashe33 trận60,6%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 54,4% · 1.369 trận
- Jhin27 trận—SoloQ: 53,1% · 4.618 trận
- Sivir27 trận—SoloQ: 49,4% · 1.335 trận
- Ezreal26 trận—SoloQ: 57,3% · 2.753 trận
- Lucian21 trận—SoloQ: 52,8% · 1.827 trận
- Miss Fortune20 trận—SoloQ: 53,5% · 1.013 trận
- Zeri18 trận—SoloQ: 52,4% · 1.785 trận
- Varus17 trận—SoloQ: 52,2% · 1.034 trận
- Aphelios15 trận—SoloQ: 54,8% · 1.966 trận
- Kalista11 trận—SoloQ: 51,2% · 1.511 trận
- Draven8 trận—SoloQ: 52,1% · 1.839 trận
- Twitch6 trận—SoloQ: 53,0% · 1.485 trận
- Lulu78 trận44,9%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 53,8% · 4.453 trận
- Nautilus69 trận44,9%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 54,5% · 3.365 trận
- Braum44 trận52,3%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,3% · 3.074 trận
- Leona41 trận53,7%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,1% · 2.274 trận
- Rakan39 trận53,8%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 48,4% · 1.855 trận
- Rell37 trận64,9%chênh lệch +18,3 điểmSoloQ: 49,5% · 1.867 trận
- Milio32 trận62,5%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 55,2% · 1.804 trận
- Karma28 trận—SoloQ: 53,9% · 2.494 trận
- Seraphine27 trận—SoloQ: 54,1% · 1.411 trận
- Blitzcrank21 trận—SoloQ: 48,8% · 2.270 trận
- Bard20 trận—SoloQ: 53,1% · 2.100 trận
- Renata Glasc20 trận—SoloQ: 52,2% · 947 trận
- Alistar14 trận—SoloQ: 50,0% · 2.262 trận
- Nami12 trận—SoloQ: 52,5% · 3.244 trận
- Morgana11 trận—SoloQ: 52,1% · 967 trận
- Janna9 trận—SoloQ: 49,2% · 3.419 trận
- Pyke6 trận—SoloQ: 51,5% · 1.759 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+7,3%54.139 lượt chọn trên 745.910cấm 11,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,4%454 lượt chọn trên 10.426cấm 9,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,0%22 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

