Twitch
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 2,4%được chọn trong 173 trên 7.218 trận
- Cấm
- 4,0%142 lượt cấm trên 3.566 trận, so với 7,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 376.433 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi The Collector, Fiendhunter Bolts và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 78% xạ thủ.Solo
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,1%
- SoloQ
- 2,7%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,6%
- SoloQ
- 7,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 28 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi The Collector, Fiendhunter Bolts và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
The Collector
Fiendhunter Bolts
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 78% xạ thủ.
- Hạ gục trong solotop22%21% · xạ thủ: 19%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Solo
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 51 ở lane, 69 ở mid game và 86 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 64% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ525 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ982 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 86 trên 100 trong số xạ thủ1.544 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ-65 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ+19 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ340 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 22 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ21% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 21 trên 100 trong số xạ thủhạng 21 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ0,3 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn16 trận—SoloQ: 46,6% · 558 trận
- Sion13 trận—SoloQ: 50,4% · 379 trận
- Camille9 trận—SoloQ: 46,0% · 602 trận
- Renekton9 trận—SoloQ: 53,7% · 536 trận
- Shen9 trận—SoloQ: 43,7% · 481 trận
- Ambessa7 trận—SoloQ: 49,7% · 485 trận
- K'Sante7 trận—SoloQ: 53,3% · 396 trận
- Dr. Mundo6 trận—SoloQ: 50,8% · 372 trận
- Jax6 trận—SoloQ: 55,2% · 543 trận
- Mordekaiser6 trận—SoloQ: 53,7% · 350 trận
- Zaahen6 trận—SoloQ: 52,6% · 367 trận
- Sett5 trận—SoloQ: 52,2% · 441 trận
- Wukong22 trận—SoloQ: 45,5% · 795 trận
- Vi16 trận—SoloQ: 49,4% · 346 trận
- Jarvan IV14 trận—SoloQ: 52,6% · 852 trận
- Lee Sin9 trận—SoloQ: 52,8% · 978 trận
- Xin Zhao9 trận—SoloQ: 52,3% · 239 trận
- Skarner7 trận—SoloQ: 43,1% · 174 trận
- Sejuani6 trận—SoloQ: 46,2% · 210 trận
- Amumu5 trận—SoloQ: 54,2% · 120 trận
- Lillia5 trận—SoloQ: 51,5% · 522 trận
- Maokai5 trận—SoloQ: 55,1% · 69 trận
- Nocturne5 trận—SoloQ: 51,5% · 291 trận
- Sylas5 trận—SoloQ: 49,9% · 689 trận
- Trundle5 trận—SoloQ: 54,2% · 59 trận
- Syndra19 trận—SoloQ: 49,4% · 1.006 trận
- Viktor17 trận—SoloQ: 49,4% · 800 trận
- Orianna12 trận—SoloQ: 54,3% · 368 trận
- Ahri10 trận—SoloQ: 51,8% · 1.168 trận
- Ryze8 trận—SoloQ: 49,4% · 231 trận
- Lissandra7 trận—SoloQ: 48,2% · 475 trận
- Mel7 trận—SoloQ: 50,7% · 146 trận
- Locke6 trận—SoloQ: 47,8% · 923 trận
- Aurora5 trận—SoloQ: 48,9% · 411 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 51,1% · 771 trận
- Jinx39 trận48,7%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 53,7% · 1.835 trận
- Yunara22 trận—SoloQ: 51,5% · 1.787 trận
- Sivir19 trận—SoloQ: 55,4% · 475 trận
- Caitlyn11 trận—SoloQ: 51,9% · 1.048 trận
- Jhin11 trận—SoloQ: 50,6% · 1.616 trận
- Ashe8 trận—SoloQ: 54,1% · 505 trận
- Corki6 trận—SoloQ: 55,2% · 210 trận
- Lucian6 trận—SoloQ: 50,7% · 676 trận
- Tristana6 trận—SoloQ: 49,3% · 1.400 trận
- Kai'Sa5 trận—SoloQ: 47,6% · 1.764 trận
- Lulu19 trận—SoloQ: 52,1% · 1.584 trận
- Milio19 trận—SoloQ: 49,1% · 690 trận
- Braum12 trận—SoloQ: 46,5% · 772 trận
- Leona10 trận—SoloQ: 46,2% · 864 trận
- Nautilus10 trận—SoloQ: 53,3% · 1.269 trận
- Rakan10 trận—SoloQ: 49,1% · 550 trận
- Karma9 trận—SoloQ: 55,5% · 812 trận
- Seraphine8 trận—SoloQ: 54,0% · 494 trận
- Rell7 trận—SoloQ: 45,7% · 633 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 48,8% · 1.122 trận
- Thresh6 trận—SoloQ: 47,4% · 1.446 trận
- Alistar5 trận—SoloQ: 49,2% · 644 trận
- Blitzcrank5 trận—SoloQ: 47,6% · 739 trận
- Neeko5 trận—SoloQ: 55,9% · 152 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,7%20.263 lượt chọn trên 752.864cấm 7,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,1%123 lượt chọn trên 11.050cấm 3,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

