Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
7,1%Hạng 96 trên 173 tướng
Chọn
3,8%được chọn trong 276 trên 7.218 trận
Cấm
3,3%117 lượt cấm trên 3.566 trận, so với 0,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid37,9% từ 32,9% đến 43,3% trên 232 trậnSoloQ 49,3%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,5 phútsoloQ 28,2 phút

Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 376.433 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    37,9%
    SoloQ
    49,3%
    Tỉ lệ thắng 37,9% ở nghiệp dư trên 232 trận, so với 49,3% ở soloQ trên 9.613 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,7%
    SoloQ
    1,3%
    1,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,1%
    SoloQ
    0,4%
    Tỉ lệ cấm 3,1% ở nghiệp dư trên 2.247 trận, so với 0,4% ở soloQ trên 169.540 trận.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Đòn Phủ Đầu, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcĐòn Phủ Đầu37% · 3.570
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển89% · 8.512
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 50 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)18% · 945
18%số trận ở soloQ
  1. Rod of Ages
  2. Archangel's Staff
  3. Rabadon's Deathcap
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 91% tướng đường giữa.

  1. Đánh teamfighttop9%60% · tướng đường giữa: 55%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở mid game
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 1 ở lane, 29 ở mid game và 79 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

422-105 so với 528
856-44 so với 899
1.340+161 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Veigartướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 80% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
2,5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường giữa422 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa856 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa1.340 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường giữa-356 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa-393 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa2,5 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường giữa385 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa60% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 45 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top16 tướng
  • Sion15 trận
    —SoloQ: 51,3% · 158 trận
  • Ornn14 trận
    —SoloQ: 47,3% · 319 trận
  • Renekton14 trận
    —SoloQ: 54,4% · 272 trận
  • Gwen11 trận
    —SoloQ: 55,5% · 137 trận
  • Camille10 trận
    —SoloQ: 51,3% · 267 trận
Jungle13 tướng
  • Jarvan IV28 trận
    —SoloQ: 50,9% · 381 trận
  • Wukong24 trận
    —SoloQ: 47,4% · 405 trận
  • Vi15 trận
    —SoloQ: 50,0% · 160 trận
  • Skarner13 trận
    —SoloQ: 50,5% · 99 trận
  • Nocturne12 trận
    —SoloQ: 47,5% · 118 trận
Mid15 tướng
  • Ahri27 trận
    —SoloQ: 47,1% · 675 trận
  • Orianna25 trận
    —SoloQ: 51,9% · 206 trận
  • Viktor23 trận
    —SoloQ: 43,9% · 408 trận
  • Syndra21 trận
    —SoloQ: 51,9% · 493 trận
  • Aurora10 trận
    —SoloQ: 49,8% · 207 trận
ADC16 tướng
  • Yunara30 trận
    30,0%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 51,6% · 760 trận
  • Jinx20 trận
    —SoloQ: 47,6% · 637 trận
  • Kai'Sa16 trận
    —SoloQ: 48,9% · 748 trận
  • Tristana16 trận
    —SoloQ: 48,5% · 577 trận
  • Xayah16 trận
    —SoloQ: 41,9% · 291 trận
Support14 tướng
  • Lulu27 trận
    —SoloQ: 46,7% · 707 trận
  • Nautilus26 trận
    —SoloQ: 48,2% · 535 trận
  • Milio15 trận
    —SoloQ: 51,9% · 360 trận
  • Braum14 trận
    —SoloQ: 45,5% · 330 trận
  • Rakan14 trận
    —SoloQ: 43,2% · 273 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,3%9.498 lượt chọn trên 752.860cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,7%186 lượt chọn trên 11.050cấm 3,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

6,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 2,9%G164 trận trên 2.215
  • 4,0%G289 trận trên 2.215
  • 2,9%G3+21 trận trên 713
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 64 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.