Vex
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 4,6%được chọn trong 843 trên 18.276 trận
- Cấm
- 5,5%958 lượt cấm trên 17.311 trận, so với 4,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 81% tướng đường giữa.Map pressureCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +14,0 điểm trên 71 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,0 điểm71 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,3%
- SoloQ
- 1,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,9%
- SoloQ
- 4,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 81% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top19%1,1 · tướng đường giữa: 0,7
- Map pressuretop20%4,1 · tướng đường giữa: 3,2
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 74 ở lane, 74 ở mid game và 70 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 67% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa574 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa964 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường giữa1.271 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường giữa-52 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa-171 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữa4,1 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa457 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữa22% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 42 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa1,1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +14,0 điểm trên 71 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite41 trận46,3%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,4% · 324 trận
- Ambessa37 trận59,5%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 57,4% · 298 trận
- K'Sante35 trận54,3%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 58,8% · 430 trận
- Nasus34 trận38,2%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 52,0% · 177 trận
- Renekton33 trận57,6%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 52,0% · 281 trận
- Sion32 trận53,1%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,4% · 161 trận
- Yone31 trận51,6%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 55,3% · 602 trận
- Ornn30 trận56,7%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 51,6% · 95 trận
- Olaf28 trận—SoloQ: 47,1% · 257 trận
- Gnar27 trận—SoloQ: 56,1% · 212 trận
- Dr. Mundo25 trận—SoloQ: 50,0% · 142 trận
- Aatrox22 trận—SoloQ: 48,2% · 313 trận
- Camille21 trận—SoloQ: 50,0% · 246 trận
- Mordekaiser21 trận—SoloQ: 52,9% · 153 trận
- Shen21 trận—SoloQ: 52,9% · 119 trận
- Jax19 trận—SoloQ: 50,3% · 386 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 58,4% · 531 trận
- Gangplank12 trận—SoloQ: 49,9% · 373 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 49,3% · 300 trận
- Irelia9 trận—SoloQ: 50,3% · 527 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 54,0% · 263 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 48,0% · 279 trận
- Lee Sin83 trận57,8%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 51,7% · 1.270 trận
- Wukong68 trận42,6%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 54,4% · 252 trận
- Vi59 trận49,2%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 60,7% · 331 trận
- Sylas58 trận48,3%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 54,2% · 718 trận
- Jarvan IV46 trận47,8%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 52,5% · 303 trận
- Xin Zhao34 trận50,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 46,2% · 210 trận
- Lillia33 trận39,4%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 49,0% · 263 trận
- Viego27 trận—SoloQ: 57,9% · 387 trận
- Nocturne25 trận—SoloQ: 58,9% · 95 trận
- Qiyana25 trận—SoloQ: 50,3% · 702 trận
- Sejuani22 trận—SoloQ: 48,5% · 68 trận
- Graves21 trận—SoloQ: 53,3% · 405 trận
- Naafiri21 trận—SoloQ: 53,9% · 230 trận
- Cho'Gath19 trận—SoloQ: 49,7% · 185 trận
- Pantheon18 trận—SoloQ: 56,3% · 64 trận
- Naafiri13 trận—SoloQ: 53,9% · 230 trận
- Nidalee11 trận—SoloQ: 49,3% · 546 trận
- Elise10 trận—SoloQ: 54,4% · 272 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 47,3% · 317 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 49,7% · 304 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 52,6% · 422 trận
- LeBlanc89 trận60,7%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 53,5% · 957 trận
- Sylas65 trận56,9%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 59,4% · 620 trận
- Ahri54 trận61,1%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 54,3% · 293 trận
- Akali39 trận46,2%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 55,2% · 368 trận
- Syndra39 trận56,4%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 46,4% · 418 trận
- Yone39 trận43,6%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 56,8% · 491 trận
- Viktor30 trận46,7%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 51,7% · 435 trận
- Aurora28 trận—SoloQ: 57,7% · 201 trận
- Lissandra28 trận—SoloQ: 56,8% · 183 trận
- Orianna25 trận—SoloQ: 45,3% · 247 trận
- Yasuo24 trận—SoloQ: 54,7% · 674 trận
- Locke23 trận—SoloQ: 49,2% · 526 trận
- Xerath21 trận—SoloQ: 46,4% · 166 trận
- Galio19 trận—SoloQ: 47,7% · 266 trận
- Hwei19 trận—SoloQ: 46,6% · 208 trận
- Irelia19 trận—SoloQ: 51,1% · 358 trận
- Twisted Fate15 trận—SoloQ: 49,6% · 391 trận
- Zed15 trận—SoloQ: 51,7% · 325 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 47,7% · 266 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 49,0% · 294 trận
- Yunara80 trận51,2%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,9% · 873 trận
- Kai'Sa75 trận54,7%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,4% · 1.269 trận
- Caitlyn71 trận63,4%chênh lệch +14,0 điểmSoloQ: 56,5% · 605 trận
- Jhin60 trận61,7%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 50,6% · 1.234 trận
- Xayah55 trận50,9%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 47,9% · 413 trận
- Ezreal53 trận54,7%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 53,4% · 764 trận
- Jinx53 trận52,8%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 49,5% · 639 trận
- Lucian42 trận54,8%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 58,5% · 465 trận
- Tristana37 trận45,9%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 53,0% · 598 trận
- Ashe35 trận57,1%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 52,0% · 225 trận
- Sivir33 trận33,3%chênh lệch -18,3 điểmSoloQ: 49,1% · 163 trận
- Aphelios29 trận—SoloQ: 54,0% · 787 trận
- Miss Fortune28 trận—SoloQ: 52,7% · 220 trận
- Varus28 trận—SoloQ: 51,8% · 164 trận
- Zeri27 trận—SoloQ: 49,8% · 414 trận
- Kalista21 trận—SoloQ: 54,3% · 350 trận
- Lulu82 trận51,2%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,9% · 863 trận
- Nautilus73 trận54,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,8% · 787 trận
- Thresh64 trận62,5%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 51,4% · 835 trận
- Leona54 trận42,6%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 53,0% · 419 trận
- Rakan47 trận57,4%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,9% · 337 trận
- Braum44 trận47,7%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 44,2% · 342 trận
- Alistar43 trận55,8%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 47,5% · 579 trận
- Seraphine43 trận60,5%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 56,6% · 221 trận
- Blitzcrank40 trận47,5%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 50,0% · 544 trận
- Milio36 trận61,1%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 58,0% · 193 trận
- Yuumi30 trận43,3%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 57,3% · 349 trận
- Karma28 trận—SoloQ: 52,5% · 385 trận
- Rell27 trận—SoloQ: 49,5% · 394 trận
- Bard21 trận—SoloQ: 53,8% · 435 trận
- Morgana16 trận—SoloQ: 52,2% · 134 trận
- Pyke15 trận—SoloQ: 54,2% · 312 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 57,1% · 245 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,6%10.843 lượt chọn trên 682.027cấm 4,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,3%553 lượt chọn trên 24.310cấm 5,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

