Vex
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,8%được chọn trong 1.095 trên 28.545 trận
- Cấm
- 4,6%1.062 lượt cấm trên 23.110 trận, so với 3,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 81% tướng đường giữa.Map pressureCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu LeBlanc ở nghiệp dư: +12,1 điểm trên 108 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,1 điểm108 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,9%
- SoloQ
- 1,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,8%
- SoloQ
- 3,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 81% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top19%1,1 · tướng đường giữa: 0,7
- Map pressuretop20%4,1 · tướng đường giữa: 3,2
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 74 ở lane, 74 ở mid game và 70 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 67% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa574 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa964 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường giữa1.271 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường giữa-52 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa-171 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữa4,1 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa457 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữa22% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 42 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa1,1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu LeBlanc ở nghiệp dư: +12,1 điểm trên 108 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite58 trận50,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 47,1% · 870 trận
- Ornn48 trận56,3%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 50,6% · 512 trận
- K'Sante46 trận54,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 57,3% · 694 trận
- Ambessa43 trận58,1%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 57,0% · 649 trận
- Gnar43 trận41,9%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 53,8% · 524 trận
- Renekton41 trận53,7%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 51,6% · 728 trận
- Yone41 trận48,8%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 54,7% · 1.341 trận
- Nasus39 trận35,9%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 51,5% · 402 trận
- Sion39 trận48,7%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,0% · 440 trận
- Olaf36 trận38,9%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 49,4% · 534 trận
- Dr. Mundo33 trận36,4%chênh lệch -16,2 điểmSoloQ: 50,6% · 421 trận
- Shen31 trận45,2%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 53,3% · 430 trận
- Aatrox30 trận33,3%chênh lệch -15,1 điểmSoloQ: 53,9% · 759 trận
- Camille27 trận—SoloQ: 51,0% · 680 trận
- Akali24 trận—SoloQ: 51,1% · 450 trận
- Jax23 trận—SoloQ: 51,7% · 752 trận
- Jayce20 trận—SoloQ: 54,5% · 955 trận
- Darius18 trận—SoloQ: 46,6% · 639 trận
- Garen13 trận—SoloQ: 48,9% · 591 trận
- Fiora12 trận—SoloQ: 51,0% · 726 trận
- Gangplank12 trận—SoloQ: 51,8% · 711 trận
- Irelia11 trận—SoloQ: 52,2% · 903 trận
- Yasuo11 trận—SoloQ: 49,2% · 597 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 47,1% · 870 trận
- Lee Sin94 trận52,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,7% · 1.944 trận
- Wukong90 trận43,3%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 53,8% · 884 trận
- Vi78 trận52,6%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 59,4% · 591 trận
- Jarvan IV72 trận44,4%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 52,9% · 839 trận
- Sylas69 trận47,8%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 53,6% · 1.359 trận
- Xin Zhao55 trận47,3%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,3% · 375 trận
- Lillia41 trận39,0%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 50,7% · 635 trận
- Nocturne35 trận54,3%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,2% · 299 trận
- Viego33 trận57,6%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 53,9% · 905 trận
- Sejuani30 trận70,0%chênh lệch +18,0 điểmSoloQ: 49,0% · 198 trận
- Qiyana29 trận—SoloQ: 50,7% · 1.473 trận
- Naafiri26 trận—SoloQ: 54,9% · 432 trận
- Cho'Gath24 trận—SoloQ: 49,3% · 600 trận
- Graves21 trận—SoloQ: 50,7% · 1.004 trận
- Pantheon21 trận—SoloQ: 48,1% · 108 trận
- Elise14 trận—SoloQ: 51,8% · 649 trận
- Hecarim13 trận—SoloQ: 50,3% · 872 trận
- Kha'Zix13 trận—SoloQ: 51,3% · 1.054 trận
- Nidalee13 trận—SoloQ: 50,4% · 802 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 50,0% · 1.060 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 50,3% · 632 trận
- LeBlanc108 trận61,1%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 53,8% · 1.912 trận
- Sylas78 trận55,1%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 57,3% · 1.198 trận
- Ahri76 trận56,6%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 49,7% · 1.102 trận
- Syndra54 trận51,9%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,2% · 1.128 trận
- Akali49 trận40,8%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 53,0% · 904 trận
- Aurora49 trận40,8%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 55,7% · 501 trận
- Viktor47 trận42,6%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 49,2% · 935 trận
- Yone45 trận42,2%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 56,6% · 1.198 trận
- Orianna35 trận45,7%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 48,7% · 474 trận
- Locke34 trận41,2%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 49,5% · 1.224 trận
- Yasuo33 trận42,4%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 53,6% · 1.643 trận
- Lissandra30 trận56,7%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 56,7% · 418 trận
- Hwei27 trận—SoloQ: 46,7% · 525 trận
- Cassiopeia26 trận—SoloQ: 49,0% · 206 trận
- Xerath25 trận—SoloQ: 49,8% · 442 trận
- Irelia20 trận—SoloQ: 52,2% · 554 trận
- Zed19 trận—SoloQ: 53,7% · 855 trận
- Twisted Fate16 trận—SoloQ: 49,6% · 694 trận
- Ekko10 trận—SoloQ: 47,8% · 735 trận
- Yunara99 trận49,5%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,5% · 2.002 trận
- Caitlyn93 trận54,8%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 54,3% · 1.410 trận
- Kai'Sa92 trận53,3%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 51,0% · 2.375 trận
- Jinx77 trận54,5%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 50,9% · 1.699 trận
- Xayah70 trận54,3%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 48,6% · 845 trận
- Jhin68 trận55,9%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 50,1% · 2.486 trận
- Ezreal61 trận54,1%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 54,2% · 1.522 trận
- Lucian54 trận53,7%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 55,8% · 1.029 trận
- Ashe51 trận47,1%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,3% · 662 trận
- Tristana51 trận49,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,9% · 1.539 trận
- Sivir42 trận33,3%chênh lệch -17,0 điểmSoloQ: 47,8% · 485 trận
- Zeri35 trận40,0%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 49,1% · 878 trận
- Miss Fortune32 trận53,1%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 55,4% · 570 trận
- Varus32 trận37,5%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 53,4% · 421 trận
- Aphelios31 trận48,4%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 54,3% · 1.336 trận
- Kalista30 trận40,0%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 54,0% · 806 trận
- Draven12 trận—SoloQ: 49,6% · 651 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 47,6% · 653 trận
- Lulu99 trận52,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,8% · 1.827 trận
- Nautilus96 trận49,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 53,0% · 1.642 trận
- Thresh72 trận59,7%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 50,2% · 1.909 trận
- Leona62 trận45,2%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 51,5% · 1.021 trận
- Rakan61 trận55,7%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 51,3% · 770 trận
- Braum60 trận45,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 49,3% · 880 trận
- Alistar57 trận49,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 47,7% · 1.101 trận
- Milio53 trận66,0%chênh lệch +14,9 điểmSoloQ: 52,8% · 691 trận
- Seraphine53 trận54,7%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 56,1% · 617 trận
- Blitzcrank45 trận46,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,2% · 1.076 trận
- Rell42 trận47,6%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,3% · 905 trận
- Karma41 trận51,2%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,7% · 981 trận
- Yuumi35 trận42,9%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 54,0% · 765 trận
- Bard28 trận—SoloQ: 53,1% · 853 trận
- Morgana20 trận—SoloQ: 56,3% · 332 trận
- Nami19 trận—SoloQ: 51,8% · 917 trận
- Pyke18 trận—SoloQ: 55,6% · 800 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,4%26.280 lượt chọn trên 1.927.732cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,9%752 lượt chọn trên 40.028cấm 4,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

