Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
5,7%Hạng 114 trên 173 tướng
Chọn
2,2%được chọn trong 395 trên 18.319 trận
Cấm
3,5%602 lượt cấm trên 17.354 trận, so với 0,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid47,5% từ 42,3% đến 52,8% trên 244 trậnSoloQ 50,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 26,1 phút

Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,6%
    SoloQ
    1,0%
    0,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,9%
    SoloQ
    0,6%
    Tỉ lệ cấm 2,9% ở nghiệp dư trên 11.485 trận, so với 0,6% ở soloQ trên 148.633 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29 phút
    SoloQ
    26,1 phút
    Trung vị 29 phút ở nghiệp dư, so với 26,1 phút ở soloQ.
  • BuildHextech Rocketbelt, Riftmaker, Rabadon's Deathcap thay cho Stormsurge, Liandry's Torment, Void Staff
    Nghiệp dư
    11%
    SoloQ
    17%
    Được dùng trong 11% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Stormsurge, Liandry's Torment, Void Staff (17%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Xung Kích Bão Tố, rồi Stormsurge, Liandry's Torment và Void Staff: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcXung Kích Bão Tố58% · 4.136
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành65% · 4.665
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 97% · 35 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)17% · 446
17%số trận ở soloQ
  1. Stormsurge
  2. Liandry's Torment
  3. Void Staff
≠ Nghiệp dư: Hextech Rocketbelt, Riftmaker, Rabadon's Deathcap thay cho Stormsurge, Liandry's Torment, Void Staff. 11% · 151 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 94% tướng đường giữa.

  1. Damage của độitop6%25% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít CC
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 49 ở lane, 96 ở mid game và 92 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

5270 so với 528
1.062+162 so với 899
1.462+283 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Vladimirtướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 57% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường giữa527 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường giữa1.062 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường giữa1.462 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữa-1 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa+164 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa3 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữa573 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường giữa57% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 63 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường giữa0,2 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top16 tướng
  • Malphite19 trận
    —SoloQ: 49,4% · 178 trận
  • Aatrox13 trận
    —SoloQ: 52,8% · 216 trận
  • K'Sante11 trận
    —SoloQ: 51,1% · 280 trận
  • Zaahen11 trận
    —SoloQ: 48,4% · 93 trận
  • Ambessa10 trận
    —SoloQ: 53,0% · 234 trận
Jungle17 tướng
  • Vi23 trận
    —SoloQ: 58,6% · 239 trận
  • Sylas21 trận
    —SoloQ: 50,3% · 354 trận
  • Lee Sin19 trận
    —SoloQ: 49,8% · 872 trận
  • Nocturne13 trận
    —SoloQ: 60,8% · 74 trận
  • Wukong12 trận
    —SoloQ: 61,3% · 173 trận
Mid16 tướng
  • Ahri14 trận
    —SoloQ: 50,7% · 225 trận
  • Lissandra12 trận
    —SoloQ: 50,0% · 180 trận
  • Syndra12 trận
    —SoloQ: 48,2% · 311 trận
  • Viktor12 trận
    —SoloQ: 51,9% · 345 trận
  • Sylas11 trận
    —SoloQ: 53,9% · 334 trận
ADC16 tướng
  • Caitlyn27 trận
    —SoloQ: 52,2% · 368 trận
  • Ezreal26 trận
    —SoloQ: 53,7% · 469 trận
  • Kai'Sa23 trận
    —SoloQ: 53,7% · 875 trận
  • Yunara19 trận
    —SoloQ: 52,1% · 589 trận
  • Jhin14 trận
    —SoloQ: 50,2% · 811 trận
Support16 tướng
  • Nautilus20 trận
    —SoloQ: 54,6% · 562 trận
  • Thresh19 trận
    —SoloQ: 47,4% · 607 trận
  • Braum17 trận
    —SoloQ: 43,9% · 221 trận
  • Lulu17 trận
    —SoloQ: 49,2% · 553 trận
  • Seraphine17 trận
    —SoloQ: 49,6% · 117 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,0%7.119 lượt chọn trên 682.027cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,6%143 lượt chọn trên 24.310cấm 2,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

4,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 1,2%G151 trận trên 4.222
  • 1,2%G249 trận trên 4.222
  • 1,8%G3+33 trận trên 1.821
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 51 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.