Xin Zhao
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 14,1%được chọn trong 976 trên 6.925 trận
- Cấm
- 7,3%251 lượt cấm trên 3.429 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 372.957 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Titanic Hydra, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 85% tướng đi rừng.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rakan ở nghiệp dư: +11,3 điểm trên 63 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,3 điểm63 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,2%
- SoloQ
- 1,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,1%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Titanic Hydra, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Titanic Hydra
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 85% tướng đi rừng.
- Đánh teamfighttop15%55% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 57 ở lane, 63 ở mid game và 66 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 78% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 57 trên 100 trong số tướng đi rừng389 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng824 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng1.114 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng-220 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng-332 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng963 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng17% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 64 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
- Invade · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rakan ở nghiệp dư: +11,3 điểm trên 63 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn115 trận41,7%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 51,4% · 253 trận
- Sion67 trận35,8%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 52,8% · 163 trận
- Ambessa55 trận52,7%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 51,9% · 241 trận
- K'Sante53 trận50,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 53,8% · 182 trận
- Gnar40 trận45,0%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 42,9% · 205 trận
- Renekton40 trận37,5%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 50,6% · 247 trận
- Malphite39 trận59,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,8% · 311 trận
- Gwen38 trận52,6%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 52,5% · 118 trận
- Olaf32 trận43,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,3% · 185 trận
- Camille31 trận48,4%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 52,5% · 305 trận
- Dr. Mundo31 trận67,7%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 56,8% · 139 trận
- Shen29 trận—SoloQ: 46,2% · 208 trận
- Jax24 trận—SoloQ: 53,9% · 258 trận
- Mordekaiser22 trận—SoloQ: 50,0% · 140 trận
- Zaahen22 trận—SoloQ: 46,9% · 179 trận
- Aatrox20 trận—SoloQ: 48,1% · 214 trận
- Garen18 trận—SoloQ: 46,3% · 259 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 50,5% · 277 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 48,9% · 362 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 47,5% · 301 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 45,0% · 278 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 51,1% · 221 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 49,8% · 311 trận
- Wukong153 trận52,3%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,6% · 418 trận
- Jarvan IV137 trận50,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,8% · 463 trận
- Vi91 trận44,0%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 47,9% · 194 trận
- Nocturne56 trận58,9%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 51,6% · 126 trận
- Trundle53 trận50,9%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 42,4% · 99 trận
- Sejuani33 trận42,4%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 45,7% · 94 trận
- Qiyana30 trận46,7%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 46,4% · 399 trận
- Skarner29 trận—SoloQ: 43,9% · 82 trận
- Lee Sin26 trận—SoloQ: 55,8% · 520 trận
- Pantheon25 trận—SoloQ: — · 29 trận
- Shyvana23 trận—SoloQ: 47,1% · 174 trận
- Maokai17 trận—SoloQ: — · 29 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 46,8% · 355 trận
- Cho'Gath15 trận—SoloQ: 50,4% · 230 trận
- Amumu13 trận—SoloQ: 48,1% · 54 trận
- Kha'Zix13 trận—SoloQ: 49,4% · 441 trận
- Viego13 trận—SoloQ: 47,5% · 366 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 48,6% · 208 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 43,8% · 226 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 53,5% · 271 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 50,4% · 230 trận
- Syndra119 trận42,0%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 48,2% · 467 trận
- Viktor94 trận48,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,1% · 336 trận
- Ahri79 trận49,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 45,1% · 525 trận
- Orianna68 trận52,9%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 53,1% · 213 trận
- Hwei51 trận52,9%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 46,3% · 216 trận
- Sylas36 trận50,0%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 50,9% · 320 trận
- Akali35 trận48,6%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,2% · 303 trận
- Locke34 trận47,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,0% · 406 trận
- Aurora33 trận48,5%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 52,2% · 182 trận
- Xerath29 trận—SoloQ: 54,0% · 139 trận
- Ryze27 trận—SoloQ: 53,4% · 133 trận
- Mel24 trận—SoloQ: 55,4% · 56 trận
- Yone22 trận—SoloQ: 53,7% · 367 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 48,6% · 181 trận
- Lissandra17 trận—SoloQ: 49,0% · 198 trận
- LeBlanc14 trận—SoloQ: 46,9% · 226 trận
- Yasuo12 trận—SoloQ: 50,6% · 342 trận
- Zed10 trận—SoloQ: 49,6% · 359 trận
- Yunara106 trận42,5%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 48,2% · 728 trận
- Caitlyn74 trận54,1%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 53,1% · 488 trận
- Jinx70 trận45,7%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 47,2% · 549 trận
- Kai'Sa67 trận53,7%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 55,2% · 703 trận
- Ashe65 trận56,9%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 47,4% · 192 trận
- Jhin63 trận49,2%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,0% · 770 trận
- Ezreal54 trận53,7%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 55,2% · 417 trận
- Tristana54 trận37,0%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 47,6% · 529 trận
- Xayah52 trận53,8%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 51,3% · 261 trận
- Lucian48 trận52,1%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 47,6% · 338 trận
- Sivir46 trận50,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,3% · 229 trận
- Miss Fortune30 trận66,7%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 49,8% · 209 trận
- Varus26 trận—SoloQ: 47,6% · 170 trận
- Aphelios24 trận—SoloQ: 45,3% · 329 trận
- Zeri24 trận—SoloQ: 42,5% · 334 trận
- Kalista15 trận—SoloQ: 50,0% · 330 trận
- Twitch8 trận—SoloQ: 47,1% · 244 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 50,9% · 322 trận
- Nautilus100 trận50,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 54,0% · 526 trận
- Lulu96 trận53,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 44,5% · 663 trận
- Milio71 trận40,8%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 48,9% · 284 trận
- Braum65 trận47,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,0% · 345 trận
- Rakan63 trận58,7%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 48,0% · 273 trận
- Seraphine60 trận43,3%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 50,2% · 209 trận
- Karma56 trận44,6%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 50,2% · 404 trận
- Leona48 trận52,1%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 54,1% · 379 trận
- Rell47 trận46,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,1% · 314 trận
- Bard38 trận50,0%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 48,1% · 351 trận
- Nami35 trận54,3%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 47,8% · 492 trận
- Alistar34 trận58,8%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 50,4% · 337 trận
- Blitzcrank31 trận22,6%chênh lệch -23,6 điểmSoloQ: 43,6% · 307 trận
- Thresh31 trận45,2%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 48,1% · 715 trận
- Renata Glasc24 trận—SoloQ: 51,6% · 161 trận
- Janna10 trận—SoloQ: 48,1% · 509 trận
- Pyke6 trận—SoloQ: 53,6% · 280 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,2%9.027 lượt chọn trên 745.908cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,2%751 lượt chọn trên 10.426cấm 7,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,9%155 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

