Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
13,4%Hạng 55 trên 173 tướng
Chọn
9,0%được chọn trong 1.632 trên 18.198 trận
Cấm
4,4%765 lượt cấm trên 17.234 trận, so với 1,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle50,5% từ 48,5% đến 52,6% trên 1.591 trậnSoloQ 50,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 25,8 phút

Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,7%
    SoloQ
    2,0%
    4,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,6%
    SoloQ
    1,2%
    Tỉ lệ cấm 4,6% ở nghiệp dư trên 11.485 trận, so với 1,2% ở soloQ trên 148.633 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29 phút
    SoloQ
    25,8 phút
    Trung vị 29 phút ở nghiệp dư, so với 25,8 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Titanic Hydra, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục95% · 12.719
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 13.452
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 398 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)44% · 2.342
44%số trận ở soloQ
  1. Titanic Hydra
  2. Black Cleaver
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 85% tướng đi rừng.

  1. Đánh teamfighttop15%55% · tướng đi rừng: 52%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội
  • Farm rừng
  • Invade

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 57 ở lane, 63 ở mid game và 66 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

389+5 so với 383
824+28 so với 796
1.114+58 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Xin Zhaotướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 78% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,8lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 57 trên 100 trong số tướng đi rừng389 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng824 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng1.114 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng-220 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng-332 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng963 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng17% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 64 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
  • Invade · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nautilus ở nghiệp dư: +8,9 điểm trên 169 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Mordekaiser62,0% · kỳ vọng 49,5% · 50 trận+12,5 điểmSoloQ -4,2
Aatrox58,1% · kỳ vọng 50,2% · 62 trận+7,9 điểmSoloQ +1,4
K'Sante56,8% · kỳ vọng 52,7% · 88 trận+4,1 điểmSoloQ -0,8
Olaf55,6% · kỳ vọng 48,8% · 45 trận+6,8 điểmSoloQ +0,3
Dr. Mundo57,9% · kỳ vọng 52,7% · 57 trận+5,2 điểmSoloQ +4,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi57,4% · kỳ vọng 50,4% · 115 trận+7,0 điểmSoloQ +2,3
Lee Sin55,3% · kỳ vọng 51,9% · 179 trận+3,4 điểmSoloQ +1,0
Viego57,7% · kỳ vọng 50,9% · 52 trận+6,8 điểmSoloQ -1,3
Wukong47,6% · kỳ vọng 46,1% · 168 trận+1,5 điểmSoloQ -2,9
Sylas52,7% · kỳ vọng 49,9% · 93 trận+2,8 điểmSoloQ -0,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Xerath62,5% · kỳ vọng 49,3% · 48 trận+13,2 điểmSoloQ +2,2
Orianna64,5% · kỳ vọng 54,3% · 62 trận+10,2 điểmSoloQ +2,6
Viktor54,2% · kỳ vọng 50,2% · 96 trận+3,9 điểmSoloQ -1,3
Yone52,9% · kỳ vọng 47,1% · 51 trận+5,8 điểmSoloQ -2,9
Locke59,1% · kỳ vọng 53,3% · 44 trận+5,8 điểmSoloQ -2,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin58,7% · kỳ vọng 54,7% · 143 trận+4,0 điểmSoloQ +1,4
Kai'Sa52,2% · kỳ vọng 49,8% · 138 trận+2,4 điểmSoloQ +0,4
Ashe50,8% · kỳ vọng 48,0% · 65 trận+2,8 điểmSoloQ -4,4
Zeri50,0% · kỳ vọng 46,8% · 54 trận+3,2 điểmSoloQ +1,5
Lucian51,6% · kỳ vọng 51,1% · 93 trận+0,5 điểmSoloQ -4,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus60,9% · kỳ vọng 52,0% · 169 trận+8,9 điểmSoloQ +4,1
Leona53,9% · kỳ vọng 49,7% · 115 trận+4,2 điểmSoloQ -2,1
Karma57,1% · kỳ vọng 52,4% · 70 trận+4,8 điểmSoloQ +0,2
Bard53,5% · kỳ vọng 49,3% · 43 trận+4,2 điểmSoloQ -3,8
Blitzcrank50,0% · kỳ vọng 49,9% · 72 trận+0,1 điểmSoloQ +1,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Yone61,2% · kỳ vọng 50,7% · 49 trận+10,5 điểmSoloQ -0,9
K'Sante52,2% · kỳ vọng 48,3% · 113 trận+3,9 điểmSoloQ +1,4
Ambessa54,3% · kỳ vọng 50,3% · 81 trận+4,1 điểmSoloQ -1,3
Mordekaiser56,4% · kỳ vọng 51,6% · 55 trận+4,8 điểmSoloQ -1,6
Jax54,5% · kỳ vọng 51,5% · 55 trận+3,1 điểmSoloQ +0,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna50,6% · kỳ vọng 46,8% · 79 trận+3,9 điểmSoloQ -0,9
Viktor51,6% · kỳ vọng 50,8% · 126 trận+0,8 điểmSoloQ -1,5
Ahri53,8% · kỳ vọng 53,2% · 106 trận+0,6 điểmSoloQ +0,6
Locke50,8% · kỳ vọng 47,8% · 59 trận+3,1 điểmSoloQ +1,4
Sylas49,0% · kỳ vọng 48,4% · 96 trận+0,6 điểmSoloQ +2,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara57,0% · kỳ vọng 52,5% · 135 trận+4,5 điểmSoloQ -0,6
Jhin50,8% · kỳ vọng 46,4% · 124 trận+4,4 điểmSoloQ -0,2
Aphelios50,0% · kỳ vọng 46,1% · 74 trận+3,9 điểmSoloQ -1,1
Xayah56,0% · kỳ vọng 52,1% · 75 trận+3,9 điểmSoloQ -1,2
Caitlyn54,3% · kỳ vọng 52,9% · 129 trận+1,4 điểmSoloQ -1,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum59,3% · kỳ vọng 53,0% · 91 trận+6,3 điểmSoloQ +0,7
Lulu50,6% · kỳ vọng 48,3% · 160 trận+2,3 điểmSoloQ +1,3
Bard56,4% · kỳ vọng 51,7% · 55 trận+4,6 điểmSoloQ -1,4
Seraphine53,5% · kỳ vọng 51,6% · 101 trận+1,8 điểmSoloQ +1,8

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • K'Sante88 trận
    56,8%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 50,7% · 511 trận
  • Malphite75 trận
    50,7%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,5% · 394 trận
  • Renekton75 trận
    50,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 52,9% · 329 trận
  • Sion71 trận
    49,3%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,0% · 210 trận
  • Aatrox62 trận
    58,1%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 52,6% · 382 trận
Jungle20 tướng
  • Lee Sin179 trận
    55,3%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,7% · 2.357 trận
  • Wukong168 trận
    47,6%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 46,6% · 354 trận
  • Jarvan IV139 trận
    51,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 55,4% · 496 trận
  • Vi115 trận
    57,4%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 53,9% · 445 trận
  • Sylas93 trận
    52,7%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,5% · 652 trận
Mid18 tướng
  • Ahri112 trận
    45,5%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,5% · 418 trận
  • Viktor96 trận
    54,2%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,4% · 690 trận
  • Syndra88 trận
    39,8%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 47,9% · 699 trận
  • Sylas70 trận
    44,3%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 51,6% · 748 trận
  • Lissandra62 trận
    46,8%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 46,4% · 401 trận
ADC17 tướng
  • Yunara151 trận
    47,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,8% · 990 trận
  • Caitlyn147 trận
    44,2%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 52,9% · 712 trận
  • Jhin143 trận
    58,7%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 51,9% · 1.508 trận
  • Kai'Sa138 trận
    52,2%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,2% · 1.553 trận
  • Ezreal129 trận
    51,9%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 53,9% · 866 trận
Support16 tướng
  • Nautilus169 trận
    60,9%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 54,8% · 1.010 trận
  • Lulu136 trận
    49,3%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,3% · 1.051 trận
  • Braum117 trận
    46,2%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,6% · 470 trận
  • Leona115 trận
    53,9%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 46,0% · 543 trận
  • Thresh102 trận
    47,1%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 45,8% · 1.157 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,0%13.375 lượt chọn trên 682.028cấm 1,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,7%1.135 lượt chọn trên 24.310cấm 4,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp6,9%155 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

21,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 9,5%G1397 trận trên 4.193
  • 9,2%G2385 trận trên 4.199
  • 12,1%G3+219 trận trên 1.812
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 397 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.