Xin Zhao
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 9,0%được chọn trong 1.632 trên 18.198 trận
- Cấm
- 4,4%765 lượt cấm trên 17.234 trận, so với 1,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Titanic Hydra, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 85% tướng đi rừng.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nautilus ở nghiệp dư: +8,9 điểm trên 169 trận, khoảng tin cậy trên 0.+8,9 điểm169 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,7%
- SoloQ
- 2,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,6%
- SoloQ
- 1,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 25,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Titanic Hydra, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Titanic Hydra
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 85% tướng đi rừng.
- Đánh teamfighttop15%55% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 57 ở lane, 63 ở mid game và 66 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 78% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 57 trên 100 trong số tướng đi rừng389 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng824 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng1.114 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng-220 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng-332 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng963 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng17% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 64 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
- Invade · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nautilus ở nghiệp dư: +8,9 điểm trên 169 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante88 trận56,8%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 50,7% · 511 trận
- Malphite75 trận50,7%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,5% · 394 trận
- Renekton75 trận50,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 52,9% · 329 trận
- Sion71 trận49,3%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,0% · 210 trận
- Aatrox62 trận58,1%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 52,6% · 382 trận
- Ambessa59 trận54,2%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,2% · 419 trận
- Jax59 trận47,5%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,3% · 615 trận
- Dr. Mundo57 trận57,9%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 55,4% · 184 trận
- Yone54 trận46,3%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,1% · 641 trận
- Ornn52 trận50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,5% · 80 trận
- Mordekaiser50 trận62,0%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 46,8% · 171 trận
- Nasus50 trận54,0%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 52,3% · 214 trận
- Olaf45 trận55,6%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 48,2% · 382 trận
- Gnar39 trận46,2%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 49,1% · 289 trận
- Shen32 trận53,1%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 43,7% · 174 trận
- Jayce30 trận36,7%chênh lệch -15,3 điểmSoloQ: 56,7% · 749 trận
- Camille28 trận—SoloQ: 48,3% · 315 trận
- Gangplank23 trận—SoloQ: 49,8% · 426 trận
- Irelia22 trận—SoloQ: 43,7% · 414 trận
- Fiora20 trận—SoloQ: 46,6% · 410 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 56,7% · 749 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 48,4% · 370 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 48,4% · 370 trận
- Lee Sin179 trận55,3%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,7% · 2.357 trận
- Wukong168 trận47,6%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 46,6% · 354 trận
- Jarvan IV139 trận51,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 55,4% · 496 trận
- Vi115 trận57,4%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 53,9% · 445 trận
- Sylas93 trận52,7%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,5% · 652 trận
- Kha'Zix59 trận44,1%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 52,1% · 484 trận
- Lillia54 trận51,9%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,3% · 284 trận
- Viego52 trận57,7%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 50,8% · 496 trận
- Nocturne48 trận52,1%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,0% · 151 trận
- Trundle43 trận39,5%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 39,1% · 69 trận
- Qiyana41 trận58,5%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 49,2% · 715 trận
- Jayce39 trận59,0%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 56,1% · 230 trận
- Cho'Gath37 trận45,9%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 49,8% · 211 trận
- Graves33 trận42,4%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 51,2% · 441 trận
- Sejuani29 trận—SoloQ: 50,8% · 59 trận
- Kindred20 trận—SoloQ: 47,6% · 252 trận
- Elise18 trận—SoloQ: 48,6% · 247 trận
- Hecarim17 trận—SoloQ: 47,1% · 414 trận
- Nidalee17 trận—SoloQ: 47,2% · 690 trận
- Talon13 trận—SoloQ: 49,7% · 431 trận
- Ahri112 trận45,5%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,5% · 418 trận
- Viktor96 trận54,2%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,4% · 690 trận
- Syndra88 trận39,8%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 47,9% · 699 trận
- Sylas70 trận44,3%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 51,6% · 748 trận
- Lissandra62 trận46,8%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 46,4% · 401 trận
- Orianna62 trận64,5%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 53,8% · 370 trận
- Galio60 trận46,7%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 51,6% · 479 trận
- Aurora55 trận49,1%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,3% · 236 trận
- Yone51 trận52,9%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 47,9% · 587 trận
- Akali49 trận53,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,6% · 459 trận
- Hwei49 trận53,1%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 50,5% · 315 trận
- Xerath48 trận62,5%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 53,6% · 183 trận
- LeBlanc46 trận39,1%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 50,0% · 334 trận
- Locke44 trận59,1%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 46,4% · 575 trận
- Twisted Fate42 trận50,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,7% · 649 trận
- Zed31 trận51,6%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 50,0% · 376 trận
- Yasuo22 trận—SoloQ: 48,5% · 470 trận
- Galio20 trận—SoloQ: 51,6% · 479 trận
- Yunara151 trận47,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,8% · 990 trận
- Caitlyn147 trận44,2%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 52,9% · 712 trận
- Jhin143 trận58,7%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 51,9% · 1.508 trận
- Kai'Sa138 trận52,2%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,2% · 1.553 trận
- Ezreal129 trận51,9%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 53,9% · 866 trận
- Lucian93 trận51,6%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,0% · 604 trận
- Jinx76 trận44,7%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 45,5% · 807 trận
- Aphelios71 trận47,9%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 50,5% · 1.055 trận
- Xayah71 trận42,3%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 47,3% · 577 trận
- Tristana67 trận40,3%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 48,3% · 725 trận
- Ashe65 trận50,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 47,0% · 232 trận
- Miss Fortune64 trận51,6%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 53,2% · 357 trận
- Sivir57 trận49,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,6% · 247 trận
- Zeri54 trận50,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 49,6% · 500 trận
- Varus35 trận54,3%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 51,6% · 219 trận
- Corki31 trận58,1%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 50,4% · 250 trận
- Kalista18 trận—SoloQ: 45,6% · 432 trận
- Nautilus169 trận60,9%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 54,8% · 1.010 trận
- Lulu136 trận49,3%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,3% · 1.051 trận
- Braum117 trận46,2%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,6% · 470 trận
- Leona115 trận53,9%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 46,0% · 543 trận
- Thresh102 trận47,1%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 45,8% · 1.157 trận
- Seraphine89 trận44,9%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 52,0% · 256 trận
- Milio75 trận50,7%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,4% · 247 trận
- Blitzcrank72 trận50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,7% · 696 trận
- Karma70 trận57,1%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 52,0% · 510 trận
- Rakan70 trận50,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,9% · 443 trận
- Alistar60 trận41,7%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 47,5% · 669 trận
- Rell50 trận48,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 46,6% · 444 trận
- Bard43 trận53,5%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 46,5% · 579 trận
- Neeko41 trận51,2%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 48,4% · 188 trận
- Yuumi40 trận37,5%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 57,1% · 350 trận
- Pyke34 trận44,1%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 52,8% · 375 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,0%13.375 lượt chọn trên 682.028cấm 1,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,7%1.135 lượt chọn trên 24.310cấm 4,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,9%155 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

