Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
7,8%Hạng 89 trên 173 tướng
Chọn
2,5%được chọn trong 171 trên 6.925 trận
Cấm
5,3%181 lượt cấm trên 3.429 trận, so với 21,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid58,7% từ 51,4% đến 65,7% trên 126 trậnSoloQ 50,5%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 28 phút

Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 372.957 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    58,7%
    SoloQ
    50,5%
    Tỉ lệ thắng 58,7% ở nghiệp dư trên 126 trận, so với 50,5% ở soloQ trên 27.386 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,8%
    SoloQ
    3,5%
    0,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,1%
    SoloQ
    21,1%
    Tỉ lệ cấm 4,1% ở nghiệp dư trên 2.100 trận, so với 21,1% ở soloQ trên 166.064 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    28 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 28 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Đòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcĐòn Phủ Đầu68% · 18.702
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt83% · 22.674
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 125 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)20% · 3.434
20%số trận ở soloQ
  1. Voltaic Cyclosword
  2. Bastionbreaker
  3. Lord Dominik's Regards
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đường giữa.

  1. Damage của độitop2%27% · tướng đường giữa: 21%
  2. Hạ gục trong solotop5%30% · tướng đường giữa: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Damage
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 94 ở lane, 71 ở mid game và 59 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

609+81 so với 528
955+56 so với 899
1.200+22 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Zedtướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 98% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa609 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa955 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường giữa1.200 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa+656 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa+1.121 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường giữa4 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường giữa481 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường giữa51% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường giữa30% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 18 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa0,3 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top5 tướng
  • Ornn9 trận
    —SoloQ: 49,8% · 795 trận
  • Ambessa6 trận
    —SoloQ: 53,6% · 672 trận
  • Camille6 trận
    —SoloQ: 46,7% · 863 trận
  • K'Sante6 trận
    —SoloQ: 54,7% · 567 trận
  • Olaf5 trận
    —SoloQ: 55,1% · 425 trận
Jungle9 tướng
  • Jarvan IV13 trận
    —SoloQ: 51,9% · 1.042 trận
  • Wukong12 trận
    —SoloQ: 48,4% · 995 trận
  • Vi11 trận
    —SoloQ: 51,8% · 508 trận
  • Nocturne10 trận
    —SoloQ: 54,4% · 364 trận
  • Xin Zhao10 trận
    —SoloQ: 50,4% · 359 trận
Mid5 tướng
  • Syndra20 trận
    —SoloQ: 48,9% · 1.123 trận
  • Ahri11 trận
    —SoloQ: 51,7% · 1.642 trận
  • Sylas7 trận
    —SoloQ: 46,0% · 974 trận
  • Viktor7 trận
    —SoloQ: 47,8% · 918 trận
  • Hwei5 trận
    —SoloQ: 50,6% · 468 trận
ADC10 tướng
  • Ezreal11 trận
    —SoloQ: 54,1% · 1.421 trận
  • Sivir10 trận
    —SoloQ: 50,4% · 577 trận
  • Kai'Sa9 trận
    —SoloQ: 51,6% · 2.101 trận
  • Tristana9 trận
    —SoloQ: 50,4% · 1.537 trận
  • Yunara9 trận
    —SoloQ: 51,3% · 2.059 trận
Support11 tướng
  • Rell15 trận
    —SoloQ: 49,9% · 867 trận
  • Lulu13 trận
    —SoloQ: 50,2% · 2.047 trận
  • Braum11 trận
    —SoloQ: 51,4% · 886 trận
  • Karma10 trận
    —SoloQ: 52,4% · 1.106 trận
  • Thresh9 trận
    —SoloQ: 48,4% · 1.943 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,5%26.109 lượt chọn trên 745.908cấm 21,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,8%85 lượt chọn trên 10.426cấm 4,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

15,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 1,6%G134 trận trên 2.111
  • 1,7%G235 trận trên 2.111
  • 1,3%G3+9 trận trên 679
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 34 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.