Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
20,9%Hạng 26 trên 173 tướng
Chọn
7,0%được chọn trong 1.280 trên 18.319 trận
Cấm
13,9%2.409 lượt cấm trên 17.354 trận, so với 16,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle51,0% từ 47,2% đến 54,8% trên 463 trậnSoloQ 45,9%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30,2 phútsoloQ 27,1 phút

Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    51,0%
    SoloQ
    45,9%
    Tỉ lệ thắng 51,0% ở nghiệp dư trên 463 trận, so với 45,9% ở soloQ trên 7.143 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,4%
    SoloQ
    1,0%
    1,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    13,5%
    SoloQ
    16,2%
    Tỉ lệ cấm 13,5% ở nghiệp dư trên 11.485 trận, so với 16,2% ở soloQ trên 148.633 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30,2 phút
    SoloQ
    27,1 phút
    Trung vị 30,2 phút ở nghiệp dư, so với 27,1 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Đòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcĐòn Phủ Đầu88% · 6.305
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 7.136
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 70 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)23% · 1.031
23%số trận ở soloQ
  1. Voltaic Cyclosword
  2. Bastionbreaker
  3. Edge of Night
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đi rừng.

  1. Damage của độitop3%23% · tướng đi rừng: 17%
  2. Hạ gục trong solotop9%27% · tướng đi rừng: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Farm rừng
  • Invade

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 58 ở lane, 84 ở mid game và 71 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

389+6 so với 383
882+86 so với 796
1.143+87 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Zedtướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 95% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng389 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng882 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 71 trên 100 trong số tướng đi rừng1.143 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng+439 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng+801 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng4,9 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng504 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 15 trên 100 trong số tướng đi rừng48% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng27% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 8 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số tướng đi rừng0,4 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng23% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng66 · trung vị 66
  • Invade · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng8% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite52,6% · kỳ vọng 49,2% · 38 trận+3,4 điểmSoloQ -0,3
K'Sante56,7% · kỳ vọng 53,3% · 30 trận+3,3 điểmSoloQ -2,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas61,8% · kỳ vọng 50,3% · 34 trận+11,4 điểmSoloQ +0,8
Lee Sin55,0% · kỳ vọng 52,3% · 40 trận+2,7 điểmSoloQ -0,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah59,4% · kỳ vọng 49,3% · 32 trận+10,0 điểmSoloQ +1,1
Kai'Sa59,5% · kỳ vọng 50,4% · 37 trận+9,0 điểmSoloQ -2,9
Caitlyn51,4% · kỳ vọng 48,6% · 37 trận+2,7 điểmSoloQ +3,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus61,5% · kỳ vọng 52,6% · 39 trận+9,0 điểmSoloQ -1,5
Braum48,4% · kỳ vọng 48,3% · 31 trận+0,1 điểmSoloQ -8,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara65,7% · kỳ vọng 53,1% · 35 trận+12,6 điểmSoloQ -2,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu56,7% · kỳ vọng 48,8% · 30 trận+7,9 điểmSoloQ -5,8
Nautilus52,4% · kỳ vọng 49,4% · 42 trận+3,0 điểmSoloQ -2,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • Malphite38 trận
    52,6%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 44,3% · 289 trận
  • K'Sante30 trận
    56,7%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 44,8% · 277 trận
  • Ambessa21 trận
    —SoloQ: 42,1% · 197 trận
  • Gnar21 trận
    —SoloQ: 48,4% · 159 trận
  • Olaf19 trận
    —SoloQ: 45,3% · 139 trận
Jungle20 tướng
  • Lee Sin40 trận
    55,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 45,4% · 960 trận
  • Wukong35 trận
    31,4%chênh lệch -15,0 điểmSoloQ: 47,6% · 164 trận
  • Sylas34 trận
    61,8%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 46,9% · 341 trận
  • Jarvan IV30 trận
    40,0%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 48,9% · 274 trận
  • Vi27 trận
    —SoloQ: 47,2% · 214 trận
Mid21 tướng
  • Ahri28 trận
    —SoloQ: 47,3% · 239 trận
  • Sylas27 trận
    —SoloQ: 45,3% · 433 trận
  • Viktor25 trận
    —SoloQ: 50,7% · 353 trận
  • Lissandra23 trận
    —SoloQ: 42,3% · 253 trận
  • Yone19 trận
    —SoloQ: 46,7% · 300 trận
ADC17 tướng
  • Yunara55 trận
    47,3%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 41,0% · 522 trận
  • Jhin40 trận
    55,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 45,2% · 847 trận
  • Caitlyn37 trận
    51,4%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,5% · 418 trận
  • Kai'Sa37 trận
    59,5%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 42,8% · 876 trận
  • Xayah32 trận
    59,4%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 44,8% · 308 trận
Support17 tướng
  • Lulu42 trận
    40,5%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 44,3% · 628 trận
  • Nautilus39 trận
    61,5%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 45,0% · 515 trận
  • Braum31 trận
    48,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 35,7% · 199 trận
  • Leona30 trận
    46,7%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 43,8% · 274 trận
  • Thresh28 trận
    —SoloQ: 42,3% · 598 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,0%7.095 lượt chọn trên 682.028cấm 16,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,4%334 lượt chọn trên 24.310cấm 13,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

14,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 2,5%G1106 trận trên 4.222
  • 2,9%G2121 trận trên 4.222
  • 2,3%G3+42 trận trên 1.821
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 106 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.