Zed
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 7,0%được chọn trong 1.280 trên 18.319 trận
- Cấm
- 13,9%2.409 lượt cấm trên 17.354 trận, so với 16,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiĐòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đi rừng.SoloDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 51,0%
- SoloQ
- 45,9%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,4%
- SoloQ
- 1,0%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,5%
- SoloQ
- 16,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,2 phút
- SoloQ
- 27,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Đòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Voltaic Cyclosword
Bastionbreaker
Edge of Night
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đi rừng.
- Damage của độitop3%23% · tướng đi rừng: 17%
- Hạ gục trong solotop9%27% · tướng đi rừng: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Map pressure
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 58 ở lane, 84 ở mid game và 71 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 95% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng389 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng882 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 71 trên 100 trong số tướng đi rừng1.143 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng+439 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng+801 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng4,9 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng504 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 15 trên 100 trong số tướng đi rừng48% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng27% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 8 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số tướng đi rừng0,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng23% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng66 · trung vị 66
- Invade · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng8% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite38 trận52,6%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 44,3% · 289 trận
- K'Sante30 trận56,7%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 44,8% · 277 trận
- Ambessa21 trận—SoloQ: 42,1% · 197 trận
- Gnar21 trận—SoloQ: 48,4% · 159 trận
- Olaf19 trận—SoloQ: 45,3% · 139 trận
- Renekton18 trận—SoloQ: 47,3% · 205 trận
- Shen18 trận—SoloQ: 51,2% · 80 trận
- Sion18 trận—SoloQ: 45,1% · 122 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 47,1% · 327 trận
- Dr. Mundo16 trận—SoloQ: 43,0% · 114 trận
- Aatrox15 trận—SoloQ: 47,1% · 223 trận
- Jax14 trận—SoloQ: 51,2% · 240 trận
- Ornn14 trận—SoloQ: 50,0% · 50 trận
- Nasus13 trận—SoloQ: 44,8% · 154 trận
- Gragas12 trận—SoloQ: 51,3% · 113 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 44,0% · 175 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 47,7% · 390 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 37,7% · 191 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 42,9% · 224 trận
- Lee Sin40 trận55,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 45,4% · 960 trận
- Wukong35 trận31,4%chênh lệch -15,0 điểmSoloQ: 47,6% · 164 trận
- Sylas34 trận61,8%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 46,9% · 341 trận
- Jarvan IV30 trận40,0%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 48,9% · 274 trận
- Vi27 trận—SoloQ: 47,2% · 214 trận
- Viego22 trận—SoloQ: 56,3% · 240 trận
- Lillia18 trận—SoloQ: 49,0% · 145 trận
- Elise17 trận—SoloQ: 45,3% · 179 trận
- Qiyana13 trận—SoloQ: 44,9% · 441 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 40,4% · 146 trận
- Sejuani11 trận—SoloQ: 52,1% · 48 trận
- Skarner11 trận—SoloQ: 44,7% · 38 trận
- Kha'Zix10 trận—SoloQ: 44,1% · 213 trận
- Nidalee10 trận—SoloQ: 42,3% · 272 trận
- Xin Zhao10 trận—SoloQ: 44,5% · 119 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 42,9% · 203 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 41,9% · 279 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 47,4% · 340 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 46,7% · 150 trận
- Naafiri5 trận—SoloQ: 46,7% · 150 trận
- Ahri28 trận—SoloQ: 47,3% · 239 trận
- Sylas27 trận—SoloQ: 45,3% · 433 trận
- Viktor25 trận—SoloQ: 50,7% · 353 trận
- Lissandra23 trận—SoloQ: 42,3% · 253 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 46,7% · 300 trận
- Syndra17 trận—SoloQ: 43,5% · 214 trận
- LeBlanc16 trận—SoloQ: 39,7% · 229 trận
- Locke16 trận—SoloQ: 49,3% · 280 trận
- Orianna15 trận—SoloQ: 42,3% · 149 trận
- Xerath15 trận—SoloQ: 44,6% · 92 trận
- Ryze14 trận—SoloQ: 50,9% · 108 trận
- Akali13 trận—SoloQ: 46,6% · 283 trận
- Aurora13 trận—SoloQ: 42,5% · 134 trận
- Vex13 trận—SoloQ: 45,8% · 107 trận
- Hwei11 trận—SoloQ: 45,7% · 127 trận
- Twisted Fate9 trận—SoloQ: 42,9% · 359 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 48,0% · 171 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 48,0% · 171 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 39,2% · 273 trận
- Zoe8 trận—SoloQ: 45,9% · 157 trận
- Diana7 trận—SoloQ: 43,7% · 174 trận
- Yunara55 trận47,3%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 41,0% · 522 trận
- Jhin40 trận55,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 45,2% · 847 trận
- Caitlyn37 trận51,4%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,5% · 418 trận
- Kai'Sa37 trận59,5%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 42,8% · 876 trận
- Xayah32 trận59,4%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 44,8% · 308 trận
- Ezreal30 trận43,3%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 50,9% · 513 trận
- Jinx25 trận—SoloQ: 44,4% · 419 trận
- Lucian25 trận—SoloQ: 44,9% · 316 trận
- Miss Fortune20 trận—SoloQ: 51,2% · 160 trận
- Ashe18 trận—SoloQ: 49,6% · 121 trận
- Tristana17 trận—SoloQ: 47,9% · 384 trận
- Zeri17 trận—SoloQ: 48,3% · 261 trận
- Sivir16 trận—SoloQ: 51,0% · 98 trận
- Aphelios13 trận—SoloQ: 46,0% · 513 trận
- Varus11 trận—SoloQ: 41,6% · 89 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 46,1% · 204 trận
- Corki5 trận—SoloQ: 51,7% · 118 trận
- Lulu42 trận40,5%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 44,3% · 628 trận
- Nautilus39 trận61,5%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 45,0% · 515 trận
- Braum31 trận48,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 35,7% · 199 trận
- Leona30 trận46,7%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 43,8% · 274 trận
- Thresh28 trận—SoloQ: 42,3% · 598 trận
- Blitzcrank27 trận—SoloQ: 42,7% · 372 trận
- Seraphine24 trận—SoloQ: 50,4% · 141 trận
- Milio23 trận—SoloQ: 52,1% · 121 trận
- Rakan23 trận—SoloQ: 44,7% · 215 trận
- Karma21 trận—SoloQ: 49,7% · 318 trận
- Yuumi20 trận—SoloQ: 60,1% · 208 trận
- Rell19 trận—SoloQ: 43,3% · 187 trận
- Alistar15 trận—SoloQ: 45,4% · 304 trận
- Bard14 trận—SoloQ: 42,7% · 300 trận
- Neeko10 trận—SoloQ: 47,2% · 72 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 49,0% · 200 trận
- Lux5 trận—SoloQ: 50,7% · 140 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,0%7.095 lượt chọn trên 682.028cấm 16,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,4%334 lượt chọn trên 24.310cấm 13,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

