Zed
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 7,0%được chọn trong 1.277 trên 18.308 trận
- Cấm
- 13,9%2.409 lượt cấm trên 17.343 trận, so với 16,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiĐòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đường giữa.SoloDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 56,1%
- SoloQ
- 50,5%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,9%
- SoloQ
- 2,9%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,5%
- SoloQ
- 16,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 26,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Đòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Voltaic Cyclosword
Bastionbreaker
Edge of Night
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đường giữa.
- Damage của độitop2%27% · tướng đường giữa: 21%
- Hạ gục trong solotop5%30% · tướng đường giữa: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 94 ở lane, 71 ở mid game và 59 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 98% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa609 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa955 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường giữa1.200 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa+656 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa+1.121 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường giữa4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường giữa481 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường giữa51% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường giữa30% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 18 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa0,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante41 trận53,7%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 51,9% · 842 trận
- Sion38 trận47,4%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 47,2% · 320 trận
- Nasus28 trận—SoloQ: 50,9% · 383 trận
- Yone27 trận—SoloQ: 51,0% · 1.099 trận
- Ambessa26 trận—SoloQ: 50,4% · 615 trận
- Renekton26 trận—SoloQ: 48,9% · 485 trận
- Jax24 trận—SoloQ: 50,8% · 758 trận
- Gnar23 trận—SoloQ: 54,9% · 437 trận
- Dr. Mundo21 trận—SoloQ: 50,9% · 352 trận
- Malphite21 trận—SoloQ: 48,7% · 618 trận
- Zaahen21 trận—SoloQ: 42,4% · 290 trận
- Gwen20 trận—SoloQ: 49,2% · 177 trận
- Ornn20 trận—SoloQ: 48,9% · 178 trận
- Aatrox19 trận—SoloQ: 52,6% · 572 trận
- Olaf18 trận—SoloQ: 49,6% · 446 trận
- Camille14 trận—SoloQ: 47,9% · 476 trận
- Fiora14 trận—SoloQ: 46,7% · 570 trận
- Gangplank13 trận—SoloQ: 48,3% · 687 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 54,8% · 1.061 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 50,1% · 569 trận
- Lee Sin68 trận52,9%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 50,8% · 2.598 trận
- Wukong56 trận51,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,1% · 453 trận
- Vi55 trận49,1%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 47,5% · 591 trận
- Jarvan IV45 trận42,2%chênh lệch -15,8 điểmSoloQ: 51,3% · 671 trận
- Xin Zhao31 trận48,4%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 50,0% · 376 trận
- Nocturne30 trận70,0%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 60,0% · 255 trận
- Sylas30 trận36,7%chênh lệch -18,8 điểmSoloQ: 50,2% · 879 trận
- Lillia28 trận—SoloQ: 55,8% · 428 trận
- Qiyana22 trận—SoloQ: 50,6% · 1.104 trận
- Naafiri20 trận—SoloQ: 53,5% · 391 trận
- Viego19 trận—SoloQ: 50,1% · 705 trận
- Nidalee16 trận—SoloQ: 41,3% · 910 trận
- Graves15 trận—SoloQ: 51,3% · 768 trận
- Sejuani14 trận—SoloQ: 50,4% · 119 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 54,3% · 348 trận
- Elise11 trận—SoloQ: 46,5% · 482 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 52,2% · 711 trận
- Kha'Zix8 trận—SoloQ: 52,9% · 628 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 53,2% · 748 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 51,7% · 453 trận
- Ahri56 trận55,4%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,7% · 667 trận
- Lissandra36 trận52,8%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 47,9% · 695 trận
- Malphite32 trận65,6%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 43,5% · 384 trận
- Syndra31 trận54,8%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,2% · 774 trận
- Akali29 trận—SoloQ: 51,0% · 719 trận
- LeBlanc27 trận—SoloQ: 46,7% · 664 trận
- Viktor27 trận—SoloQ: 52,5% · 904 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 49,7% · 1.070 trận
- Orianna21 trận—SoloQ: 49,8% · 436 trận
- Xerath21 trận—SoloQ: 54,9% · 275 trận
- Hwei20 trận—SoloQ: 49,3% · 353 trận
- Aurora19 trận—SoloQ: 51,6% · 368 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 50,5% · 824 trận
- Diana17 trận—SoloQ: 51,8% · 413 trận
- Ryze17 trận—SoloQ: 53,5% · 346 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 50,9% · 546 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 50,9% · 546 trận
- Locke15 trận—SoloQ: 50,5% · 777 trận
- Twisted Fate14 trận—SoloQ: 50,5% · 1.045 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 50,1% · 741 trận
- Zoe7 trận—SoloQ: 53,4% · 464 trận
- Caitlyn65 trận50,8%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,3% · 1.070 trận
- Ezreal65 trận69,2%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 56,0% · 1.404 trận
- Yunara62 trận48,4%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 49,4% · 1.505 trận
- Kai'Sa61 trận55,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,5% · 2.369 trận
- Jhin53 trận64,2%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,6% · 2.480 trận
- Lucian45 trận55,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 53,1% · 855 trận
- Xayah40 trận55,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,4% · 841 trận
- Jinx34 trận41,2%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 51,0% · 1.169 trận
- Sivir30 trận46,7%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 47,6% · 296 trận
- Tristana27 trận—SoloQ: 49,3% · 1.050 trận
- Ashe25 trận—SoloQ: 54,5% · 358 trận
- Zeri25 trận—SoloQ: 53,7% · 728 trận
- Miss Fortune23 trận—SoloQ: 50,1% · 445 trận
- Aphelios21 trận—SoloQ: 51,2% · 1.454 trận
- Varus17 trận—SoloQ: 50,0% · 292 trận
- Kalista13 trận—SoloQ: 50,8% · 571 trận
- Corki12 trận—SoloQ: 53,3% · 366 trận
- Nautilus58 trận41,4%chênh lệch -16,3 điểmSoloQ: 49,9% · 1.406 trận
- Leona56 trận60,7%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 46,7% · 820 trận
- Blitzcrank54 trận61,1%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 51,6% · 1.007 trận
- Lulu50 trận62,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 48,9% · 1.591 trận
- Braum49 trận55,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,0% · 538 trận
- Seraphine43 trận62,8%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 47,4% · 348 trận
- Thresh38 trận47,4%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 49,8% · 1.636 trận
- Milio32 trận62,5%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 54,2% · 345 trận
- Rakan27 trận—SoloQ: 47,8% · 684 trận
- Yuumi26 trận—SoloQ: 57,5% · 652 trận
- Karma25 trận—SoloQ: 53,9% · 813 trận
- Alistar24 trận—SoloQ: 48,9% · 855 trận
- Rell23 trận—SoloQ: 44,7% · 678 trận
- Bard19 trận—SoloQ: 51,7% · 820 trận
- Pyke18 trận—SoloQ: 50,4% · 593 trận
- Lux15 trận—SoloQ: 50,4% · 413 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,9%19.781 lượt chọn trên 682.027cấm 16,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,9%470 lượt chọn trên 24.310cấm 13,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

