Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
12,8%Hạng 60 trên 173 tướng
Chọn
6,4%được chọn trong 1.149 trên 17.987 trận
Cấm
6,4%1.093 lượt cấm trên 17.055 trận, so với 0,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid49,1% từ 46,6% đến 51,6% trên 1.069 trậnSoloQ 50,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 26,4 phút

Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,4%
    SoloQ
    2,0%
    3,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,6%
    SoloQ
    0,6%
    Tỉ lệ cấm 7,6% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 0,6% ở soloQ trên 144.722 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    26,4 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 26,4 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    58%
    SoloQ
    53%
    Được dùng trong 58% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (53%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Stormsurge, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện97% · 13.803
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt53% · 7.574
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 58% · 1.177 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 157 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)30% · 1.424
30%số trận ở soloQ
  1. Stormsurge
  2. Shadowflame
  3. Rabadon's Deathcap
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đường giữa.

  1. Damage của độitop3%26% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít CC
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 64 ở lane, 88 ở mid game và 91 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

562+35 so với 528
1.008+109 so với 899
1.459+281 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Auroratướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 52% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,7lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường giữa562 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa1.008 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa1.459 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữa+89 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa+89 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường giữa3,7 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường giữa362 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 27 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa0,3 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rakan ở nghiệp dư: +16,2 điểm trên 47 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Olaf61,8% · kỳ vọng 47,5% · 34 trận+14,3 điểmSoloQ +6,5
Ornn57,4% · kỳ vọng 47,1% · 47 trận+10,3 điểmSoloQ -9,8
Renekton53,7% · kỳ vọng 48,8% · 41 trận+4,9 điểmSoloQ -0,4
Malphite51,1% · kỳ vọng 47,4% · 45 trận+3,7 điểmSoloQ +2,9
Gnar51,2% · kỳ vọng 50,1% · 41 trận+1,1 điểmSoloQ -2,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Viego65,7% · kỳ vọng 49,2% · 35 trận+16,5 điểmSoloQ +2,5
Vi52,3% · kỳ vọng 48,8% · 86 trận+3,6 điểmSoloQ -3,6
Lillia50,0% · kỳ vọng 46,2% · 36 trận+3,8 điểmSoloQ +5,8
Sylas49,2% · kỳ vọng 48,5% · 59 trận+0,7 điểmSoloQ +0,1
Xin Zhao50,0% · kỳ vọng 48,8% · 52 trận+1,2 điểmSoloQ +0,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas64,1% · kỳ vọng 51,0% · 64 trận+13,0 điểmSoloQ +0,3
Syndra56,1% · kỳ vọng 48,8% · 57 trận+7,3 điểmSoloQ -2,6
Twisted Fate58,1% · kỳ vọng 47,5% · 31 trận+10,6 điểmSoloQ -1,4
Hwei54,1% · kỳ vọng 47,7% · 37 trận+6,4 điểmSoloQ +3,6
Yone48,8% · kỳ vọng 45,7% · 43 trận+3,1 điểmSoloQ +2,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Tristana62,8% · kỳ vọng 50,6% · 43 trận+12,2 điểmSoloQ +2,0
Miss Fortune60,0% · kỳ vọng 48,9% · 40 trận+11,1 điểmSoloQ -4,2
Aphelios61,5% · kỳ vọng 53,5% · 52 trận+8,0 điểmSoloQ +1,5
Ashe53,8% · kỳ vọng 46,6% · 52 trận+7,2 điểmSoloQ +1,9
Yunara49,5% · kỳ vọng 47,0% · 107 trận+2,5 điểmSoloQ +1,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan66,0% · kỳ vọng 49,8% · 47 trận+16,2 điểmSoloQ +2,8
Leona59,7% · kỳ vọng 48,4% · 62 trận+11,3 điểmSoloQ +0,5
Nautilus53,4% · kỳ vọng 50,4% · 103 trận+3,0 điểmSoloQ +0,4
Thresh52,3% · kỳ vọng 47,6% · 65 trận+4,7 điểmSoloQ +1,1
Blitzcrank52,9% · kỳ vọng 48,4% · 51 trận+4,5 điểmSoloQ +0,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Dr. Mundo53,1% · kỳ vọng 47,4% · 32 trận+5,7 điểmSoloQ -1,5
Gnar50,0% · kỳ vọng 48,1% · 42 trận+1,9 điểmSoloQ -1,3
Sion49,1% · kỳ vọng 48,7% · 55 trận+0,4 điểmSoloQ +2,4
Malphite51,1% · kỳ vọng 50,8% · 45 trận+0,3 điểmSoloQ -0,3
Yone50,0% · kỳ vọng 49,3% · 40 trận+0,7 điểmSoloQ +2,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Cho'Gath65,8% · kỳ vọng 50,3% · 38 trận+15,5 điểmSoloQ -0,7
Lee Sin49,1% · kỳ vọng 47,8% · 114 trận+1,4 điểmSoloQ -0,6
Jarvan IV50,0% · kỳ vọng 47,2% · 72 trận+2,8 điểmSoloQ +1,7
Jayce52,9% · kỳ vọng 47,2% · 34 trận+5,7 điểmSoloQ -1,2
Sylas50,0% · kỳ vọng 49,7% · 50 trận+0,3 điểmSoloQ +6,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Aphelios56,4% · kỳ vọng 44,7% · 55 trận+11,6 điểmSoloQ -0,6
Tristana60,0% · kỳ vọng 47,6% · 45 trận+12,4 điểmSoloQ -2,2
Ashe61,7% · kỳ vọng 51,6% · 47 trận+10,1 điểmSoloQ +1,4
Sivir58,1% · kỳ vọng 49,3% · 43 trận+8,8 điểmSoloQ 0,0
Jinx57,7% · kỳ vọng 53,2% · 71 trận+4,5 điểmSoloQ -0,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum71,7% · kỳ vọng 51,7% · 60 trận+20,0 điểmSoloQ +1,4
Blitzcrank58,9% · kỳ vọng 49,8% · 56 trận+9,1 điểmSoloQ +3,7
Rell61,9% · kỳ vọng 53,3% · 42 trận+8,6 điểmSoloQ -2,0
Nautilus48,6% · kỳ vọng 47,8% · 107 trận+0,8 điểmSoloQ +0,3
Leona52,2% · kỳ vọng 49,8% · 67 trận+2,4 điểmSoloQ -1,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • K'Sante62 trận
    45,2%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 50,6% · 621 trận
  • Ambessa55 trận
    43,6%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 48,0% · 465 trận
  • Aatrox48 trận
    47,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,9% · 399 trận
  • Ornn47 trận
    57,4%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 41,9% · 105 trận
  • Sion47 trận
    40,4%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 53,9% · 206 trận
Jungle21 tướng
  • Lee Sin106 trận
    39,6%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 50,4% · 1.590 trận
  • Wukong91 trận
    37,4%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 50,6% · 310 trận
  • Vi86 trận
    52,3%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 49,0% · 494 trận
  • Jarvan IV74 trận
    43,2%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 51,4% · 555 trận
  • Sylas59 trận
    49,2%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,2% · 694 trận
Mid19 tướng
  • Ahri83 trận
    41,0%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 52,0% · 575 trận
  • Viktor82 trận
    47,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,7% · 811 trận
  • Sylas64 trận
    64,1%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 53,3% · 801 trận
  • Syndra57 trận
    56,1%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 48,0% · 725 trận
  • Orianna54 trận
    53,7%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 47,8% · 385 trận
ADC17 tướng
  • Yunara107 trận
    49,5%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,3% · 1.234 trận
  • Caitlyn90 trận
    37,8%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 52,1% · 842 trận
  • Jhin86 trận
    54,7%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,8% · 1.627 trận
  • Kai'Sa77 trận
    44,2%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 49,6% · 1.579 trận
  • Jinx76 trận
    48,7%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 47,9% · 867 trận
Support17 tướng
  • Lulu118 trận
    47,5%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 48,7% · 1.181 trận
  • Nautilus103 trận
    53,4%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,9% · 998 trận
  • Braum75 trận
    45,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 44,9% · 454 trận
  • Thresh65 trận
    52,3%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,2% · 1.215 trận
  • Leona62 trận
    59,7%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 49,4% · 557 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,0%13.802 lượt chọn trên 674.205cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,4%809 lượt chọn trên 23.550cấm 7,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp2,5%57 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

15,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 5,6%G1230 trận trên 4.142
  • 6,0%G2248 trận trên 4.146
  • 6,5%G3+115 trận trên 1.780
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 230 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.