Aurora
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 6,4%được chọn trong 1.149 trên 17.987 trận
- Cấm
- 6,4%1.093 lượt cấm trên 17.055 trận, so với 0,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiSốc Điện, rồi Stormsurge, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đường giữa.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rakan ở nghiệp dư: +16,2 điểm trên 47 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,2 điểm47 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,4%
- SoloQ
- 2,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,6%
- SoloQ
- 0,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 58%
- SoloQ
- 53%
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Stormsurge, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stormsurge
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đường giữa.
- Damage của độitop3%26% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 64 ở lane, 88 ở mid game và 91 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 52% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường giữa562 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa1.008 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa1.459 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữa+89 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa+89 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường giữa3,7 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường giữa362 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 27 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa0,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rakan ở nghiệp dư: +16,2 điểm trên 47 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante62 trận45,2%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 50,6% · 621 trận
- Ambessa55 trận43,6%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 48,0% · 465 trận
- Aatrox48 trận47,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,9% · 399 trận
- Ornn47 trận57,4%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 41,9% · 105 trận
- Sion47 trận40,4%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 53,9% · 206 trận
- Malphite45 trận51,1%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,4% · 391 trận
- Yone44 trận47,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,9% · 725 trận
- Gnar41 trận51,2%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,0% · 304 trận
- Renekton41 trận53,7%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 51,3% · 378 trận
- Olaf34 trận61,8%chênh lệch +14,3 điểmSoloQ: 55,3% · 351 trận
- Camille29 trận—SoloQ: 51,2% · 338 trận
- Jax29 trận—SoloQ: 48,0% · 498 trận
- Gwen27 trận—SoloQ: 56,0% · 141 trận
- Nasus27 trận—SoloQ: 46,3% · 231 trận
- Dr. Mundo25 trận—SoloQ: 51,5% · 206 trận
- Fiora23 trận—SoloQ: 48,6% · 350 trận
- Jayce18 trận—SoloQ: 54,7% · 830 trận
- Irelia12 trận—SoloQ: 50,1% · 409 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 49,6% · 460 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 51,5% · 379 trận
- Lee Sin106 trận39,6%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 50,4% · 1.590 trận
- Wukong91 trận37,4%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 50,6% · 310 trận
- Vi86 trận52,3%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 49,0% · 494 trận
- Jarvan IV74 trận43,2%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 51,4% · 555 trận
- Sylas59 trận49,2%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,2% · 694 trận
- Xin Zhao52 trận50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,7% · 238 trận
- Lillia36 trận50,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 55,8% · 269 trận
- Sejuani35 trận34,3%chênh lệch -14,5 điểmSoloQ: 53,4% · 88 trận
- Viego35 trận65,7%chênh lệch +16,5 điểmSoloQ: 55,4% · 460 trận
- Nocturne33 trận42,4%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 56,5% · 193 trận
- Qiyana27 trận—SoloQ: 48,0% · 839 trận
- Graves26 trận—SoloQ: 56,5% · 573 trận
- Cho'Gath24 trận—SoloQ: 49,3% · 290 trận
- Kha'Zix23 trận—SoloQ: 53,0% · 485 trận
- Elise22 trận—SoloQ: 52,8% · 339 trận
- Nidalee18 trận—SoloQ: 45,6% · 723 trận
- Jayce17 trận—SoloQ: 54,7% · 300 trận
- Naafiri17 trận—SoloQ: 54,0% · 291 trận
- Hecarim15 trận—SoloQ: 49,0% · 459 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 54,0% · 291 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 54,0% · 291 trận
- Ahri83 trận41,0%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 52,0% · 575 trận
- Viktor82 trận47,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,7% · 811 trận
- Sylas64 trận64,1%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 53,3% · 801 trận
- Syndra57 trận56,1%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 48,0% · 725 trận
- Orianna54 trận53,7%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 47,8% · 385 trận
- Galio44 trận36,4%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 55,1% · 523 trận
- Lissandra44 trận47,7%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 47,6% · 357 trận
- Yone43 trận48,8%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 53,8% · 663 trận
- Hwei37 trận54,1%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 53,7% · 270 trận
- Akali33 trận48,5%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 52,6% · 437 trận
- Twisted Fate31 trận58,1%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 46,8% · 773 trận
- Ryze29 trận—SoloQ: 57,0% · 258 trận
- Taliyah28 trận—SoloQ: 54,5% · 211 trận
- Vex27 trận—SoloQ: 42,6% · 204 trận
- LeBlanc26 trận—SoloQ: 56,6% · 438 trận
- Locke25 trận—SoloQ: 50,7% · 572 trận
- Zed19 trận—SoloQ: 48,8% · 375 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 55,1% · 523 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 49,8% · 430 trận
- Yunara107 trận49,5%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,3% · 1.234 trận
- Caitlyn90 trận37,8%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 52,1% · 842 trận
- Jhin86 trận54,7%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,8% · 1.627 trận
- Kai'Sa77 trận44,2%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 49,6% · 1.579 trận
- Jinx76 trận48,7%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 47,9% · 867 trận
- Ezreal65 trận46,2%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 53,5% · 963 trận
- Xayah57 trận49,1%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,6% · 532 trận
- Lucian55 trận50,9%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 54,9% · 614 trận
- Aphelios52 trận61,5%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 52,9% · 1.038 trận
- Ashe52 trận53,8%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 54,2% · 253 trận
- Tristana43 trận62,8%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 52,0% · 791 trận
- Miss Fortune40 trận60,0%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 47,0% · 298 trận
- Zeri39 trận43,6%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 47,0% · 538 trận
- Varus34 trận50,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 56,7% · 171 trận
- Sivir27 trận—SoloQ: 48,0% · 229 trận
- Kalista21 trận—SoloQ: 53,9% · 399 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 47,1% · 255 trận
- Lulu118 trận47,5%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 48,7% · 1.181 trận
- Nautilus103 trận53,4%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,9% · 998 trận
- Braum75 trận45,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 44,9% · 454 trận
- Thresh65 trận52,3%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,2% · 1.215 trận
- Leona62 trận59,7%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 49,4% · 557 trận
- Seraphine57 trận50,9%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 57,0% · 256 trận
- Blitzcrank51 trận52,9%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,5% · 715 trận
- Milio49 trận51,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 56,4% · 287 trận
- Rakan47 trận66,0%chênh lệch +16,2 điểmSoloQ: 51,5% · 468 trận
- Alistar43 trận41,9%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 47,7% · 650 trận
- Karma40 trận45,0%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 53,0% · 576 trận
- Rell39 trận46,2%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,9% · 479 trận
- Bard33 trận33,3%chênh lệch -14,6 điểmSoloQ: 51,5% · 623 trận
- Neeko33 trận30,3%chênh lệch -16,8 điểmSoloQ: 47,4% · 192 trận
- Yuumi29 trận—SoloQ: 52,9% · 380 trận
- Pyke22 trận—SoloQ: 53,5% · 447 trận
- Pantheon13 trận—SoloQ: 51,0% · 286 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,0%13.802 lượt chọn trên 674.205cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,4%809 lượt chọn trên 23.550cấm 7,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,5%57 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

