Aurora
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,7%được chọn trong 1.871 trên 27.737 trận
- Cấm
- 7,2%1.621 lượt cấm trên 22.539 trận, so với 1,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiSốc Điện, rồi Stormsurge, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đường giữa.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Dr. Mundo ở nghiệp dư: +18,1 điểm trên 47 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,1 điểm47 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,6%
- SoloQ
- 1,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,2%
- SoloQ
- 1,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 66%
- SoloQ
- 51%
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Stormsurge, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stormsurge
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đường giữa.
- Damage của độitop3%26% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 64 ở lane, 88 ở mid game và 91 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 52% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường giữa562 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa1.008 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa1.459 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữa+89 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa+89 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường giữa3,7 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường giữa362 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 27 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa0,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Dr. Mundo ở nghiệp dư: +18,1 điểm trên 47 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn106 trận56,6%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 47,7% · 732 trận
- Ambessa90 trận44,4%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 52,2% · 1.084 trận
- K'Sante90 trận50,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,1% · 1.089 trận
- Sion88 trận50,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 54,0% · 663 trận
- Renekton71 trận50,7%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,7% · 962 trận
- Gnar69 trận50,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,3% · 795 trận
- Aatrox66 trận47,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 52,0% · 1.045 trận
- Malphite65 trận46,2%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,0% · 1.057 trận
- Yone57 trận49,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,7% · 1.800 trận
- Camille52 trận44,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,1% · 1.066 trận
- Olaf48 trận54,2%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 52,7% · 712 trận
- Dr. Mundo47 trận70,2%chênh lệch +18,1 điểmSoloQ: 55,2% · 649 trận
- Gwen47 trận53,2%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 52,5% · 467 trận
- Zaahen45 trận35,6%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 48,7% · 594 trận
- Jax44 trận43,2%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 49,9% · 1.029 trận
- Jayce27 trận—SoloQ: 54,4% · 1.493 trận
- Fiora26 trận—SoloQ: 46,4% · 973 trận
- Garen25 trận—SoloQ: 48,2% · 856 trận
- Irelia14 trận—SoloQ: 48,0% · 967 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 50,3% · 861 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 50,9% · 986 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 50,0% · 1.057 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 50,3% · 861 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 50,3% · 861 trận
- Wukong169 trận43,2%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,3% · 1.177 trận
- Jarvan IV156 trận44,9%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 51,1% · 1.548 trận
- Lee Sin127 trận39,4%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 50,4% · 2.717 trận
- Vi124 trận50,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,1% · 875 trận
- Xin Zhao100 trận52,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,8% · 512 trận
- Sylas72 trận51,4%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,1% · 1.495 trận
- Nocturne70 trận48,6%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 54,2% · 513 trận
- Lillia52 trận50,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 51,2% · 871 trận
- Sejuani51 trận39,2%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 49,8% · 313 trận
- Viego49 trận65,3%chênh lệch +15,2 điểmSoloQ: 52,8% · 1.281 trận
- Skarner46 trận47,8%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 43,2% · 303 trận
- Qiyana42 trận38,1%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 50,1% · 1.856 trận
- Cho'Gath41 trận39,0%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 51,3% · 928 trận
- Graves37 trận43,2%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 53,9% · 1.513 trận
- Pantheon28 trận—SoloQ: 56,2% · 169 trận
- Elise25 trận—SoloQ: 52,7% · 900 trận
- Kha'Zix24 trận—SoloQ: 53,0% · 1.606 trận
- Hecarim21 trận—SoloQ: 49,8% · 1.354 trận
- Nidalee19 trận—SoloQ: 44,6% · 1.093 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 51,3% · 928 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 50,8% · 1.465 trận
- Ahri160 trận44,4%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,0% · 2.027 trận
- Viktor149 trận50,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,3% · 1.826 trận
- Orianna115 trận50,4%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,5% · 835 trận
- Syndra111 trận55,9%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 47,9% · 1.956 trận
- Sylas82 trận56,1%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 53,3% · 1.535 trận
- Hwei81 trận48,1%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,4% · 801 trận
- Lissandra64 trận45,3%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 47,5% · 788 trận
- Yone60 trận45,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 53,4% · 1.753 trận
- Galio59 trận37,3%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 53,4% · 1.003 trận
- Vex48 trận60,4%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 44,1% · 510 trận
- Ryze46 trận37,0%chênh lệch -13,6 điểmSoloQ: 54,1% · 534 trận
- Akali45 trận48,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,8% · 1.128 trận
- Taliyah43 trận39,5%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 50,4% · 518 trận
- Locke41 trận34,1%chênh lệch -15,4 điểmSoloQ: 52,1% · 1.643 trận
- Twisted Fate41 trận51,2%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,8% · 1.343 trận
- LeBlanc34 trận47,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 54,0% · 1.132 trận
- Zed24 trận—SoloQ: 48,9% · 1.176 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 53,4% · 1.003 trận
- Yasuo14 trận—SoloQ: 50,7% · 1.298 trận
- Ekko13 trận—SoloQ: 51,3% · 939 trận
- Yunara172 trận49,4%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,4% · 3.078 trận
- Caitlyn143 trận44,8%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 53,3% · 2.126 trận
- Jinx137 trận48,9%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,6% · 2.448 trận
- Jhin118 trận51,7%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,6% · 3.706 trận
- Kai'Sa112 trận48,2%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 51,4% · 3.253 trận
- Xayah101 trận49,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,2% · 1.141 trận
- Ezreal97 trận47,4%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 53,4% · 2.080 trận
- Ashe93 trận46,2%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,0% · 833 trận
- Lucian88 trận52,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,9% · 1.418 trận
- Tristana80 trận58,8%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 51,7% · 2.107 trận
- Aphelios72 trận59,7%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 51,2% · 1.872 trận
- Miss Fortune63 trận49,2%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,7% · 770 trận
- Sivir60 trận48,3%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 51,4% · 749 trận
- Zeri60 trận45,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,5% · 1.267 trận
- Varus46 trận47,8%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 54,6% · 529 trận
- Kalista27 trận—SoloQ: 50,6% · 1.034 trận
- Draven8 trận—SoloQ: 47,8% · 1.043 trận
- Lulu203 trận53,2%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,6% · 2.784 trận
- Nautilus164 trận54,9%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 51,3% · 2.317 trận
- Braum121 trận44,6%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 46,8% · 1.191 trận
- Leona106 trận60,4%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 50,3% · 1.412 trận
- Milio95 trận49,5%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 53,9% · 1.008 trận
- Thresh94 trận46,8%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,9% · 2.863 trận
- Karma91 trận45,1%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 51,7% · 1.512 trận
- Seraphine88 trận43,2%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 52,8% · 870 trận
- Rakan85 trận57,6%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 51,8% · 1.121 trận
- Rell71 trận43,7%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,5% · 1.170 trận
- Alistar65 trận46,2%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,4% · 1.457 trận
- Blitzcrank62 trận50,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,7% · 1.576 trận
- Bard56 trận39,3%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 53,4% · 1.392 trận
- Neeko49 trận34,7%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 49,9% · 363 trận
- Yuumi38 trận44,7%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,7% · 939 trận
- Nami28 trận—SoloQ: 50,2% · 1.325 trận
- Pyke26 trận—SoloQ: 50,8% · 1.114 trận
- Janna14 trận—SoloQ: 48,4% · 1.399 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,9%36.321 lượt chọn trên 1.903.332cấm 1,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,6%1.367 lượt chọn trên 38.304cấm 8,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,5%57 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

