Hồ sơ tướng · Support

Bard

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
14,5%Hạng 51 trên 173 tướng
Chọn
5,7%được chọn trong 1.046 trên 18.319 trận
Cấm
8,8%1.525 lượt cấm trên 17.354 trận, so với 4,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support51,2% từ 48,7% đến 53,7% trên 1.045 trậnSoloQ 49,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,7 phútsoloQ 26,3 phút

Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,8%
    SoloQ
    4,3%
    2,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,4%
    SoloQ
    4,5%
    Tỉ lệ cấm 8,4% ở nghiệp dư trên 11.485 trận, so với 4,5% ở soloQ trên 148.633 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,7 phút
    SoloQ
    26,3 phút
    Trung vị 29,7 phút ở nghiệp dư, so với 26,3 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Hextech Rocketbelt, Cosmic Drive và Morellonomicon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện95% · 27.904
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu65% · 19.100
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 149 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)10% · 7
10%số trận ở soloQ
  1. Hextech Rocketbelt
  2. Cosmic Drive
  3. Morellonomicon

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng hỗ trợ.

  1. Khống chế (CC)top7%1,7 · tướng hỗ trợ: 1
  2. Map pressuretop9%5,1 · tướng hỗ trợ: 4,5

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • CC

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 46 ở lane, 54 ở mid game và 56 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

277-11 so với 288
371+29 so với 342
410+23 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Bardtướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 54% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
5,1lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ277 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ371 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ410 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+61 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+136 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,1 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ492 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ53% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 69 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 69 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,7 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ10% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Miss Fortune ở nghiệp dư: +20,5 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite60,6% · kỳ vọng 49,5% · 33 trận+11,1 điểmSoloQ +0,2
Ambessa58,5% · kỳ vọng 51,5% · 65 trận+7,0 điểmSoloQ -2,7
Yone59,0% · kỳ vọng 51,2% · 39 trận+7,8 điểmSoloQ -2,8
K'Sante55,9% · kỳ vọng 53,6% · 68 trận+2,3 điểmSoloQ -0,1
Nasus54,8% · kỳ vọng 49,7% · 31 trận+5,1 điểmSoloQ +4,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Nocturne67,6% · kỳ vọng 53,7% · 37 trận+13,9 điểmSoloQ +2,1
Lee Sin59,0% · kỳ vọng 52,5% · 105 trận+6,5 điểmSoloQ -0,9
Jarvan IV55,9% · kỳ vọng 53,1% · 59 trận+2,9 điểmSoloQ -0,1
Wukong48,1% · kỳ vọng 46,6% · 77 trận+1,4 điểmSoloQ -1,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Aurora66,7% · kỳ vọng 52,0% · 33 trận+14,7 điểmSoloQ -1,1
Lissandra58,7% · kỳ vọng 53,0% · 46 trận+5,7 điểmSoloQ +4,1
Ryze58,3% · kỳ vọng 53,5% · 36 trận+4,9 điểmSoloQ +0,7
Sylas56,8% · kỳ vọng 53,4% · 44 trận+3,4 điểmSoloQ +2,9
Orianna58,5% · kỳ vọng 54,9% · 41 trận+3,6 điểmSoloQ +0,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Miss Fortune71,4% · kỳ vọng 51,0% · 35 trận+20,5 điểmSoloQ -0,5
Xayah63,4% · kỳ vọng 49,6% · 41 trận+13,9 điểmSoloQ +2,0
Sivir64,1% · kỳ vọng 51,1% · 39 trận+13,0 điểmSoloQ -2,1
Ashe57,5% · kỳ vọng 48,6% · 40 trận+8,9 điểmSoloQ +1,8
Aphelios60,9% · kỳ vọng 55,5% · 46 trận+5,4 điểmSoloQ 0,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan71,4% · kỳ vọng 52,2% · 42 trận+19,2 điểmSoloQ +2,3
Rell61,5% · kỳ vọng 47,0% · 39 trận+14,6 điểmSoloQ +0,2
Lulu54,4% · kỳ vọng 53,4% · 114 trận+1,0 điểmSoloQ +0,9
Thresh52,1% · kỳ vọng 49,6% · 73 trận+2,5 điểmSoloQ 0,0
Seraphine55,6% · kỳ vọng 50,0% · 36 trận+5,5 điểmSoloQ +3,7

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Renekton60,0% · kỳ vọng 51,8% · 55 trận+8,2 điểmSoloQ +0,1
Olaf57,9% · kỳ vọng 52,9% · 38 trận+5,0 điểmSoloQ +1,0
Sion55,3% · kỳ vọng 51,0% · 38 trận+4,3 điểmSoloQ +3,0
Ambessa51,7% · kỳ vọng 50,9% · 60 trận+0,8 điểmSoloQ +1,0
Ornn54,1% · kỳ vọng 53,2% · 37 trận+0,9 điểmSoloQ +3,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin56,1% · kỳ vọng 49,9% · 114 trận+6,3 điểmSoloQ +1,4
Xin Zhao56,4% · kỳ vọng 51,5% · 55 trận+4,9 điểmSoloQ -1,4
Sylas53,3% · kỳ vọng 51,8% · 60 trận+1,5 điểmSoloQ +0,8
Viego53,1% · kỳ vọng 50,9% · 49 trận+2,2 điểmSoloQ -1,2
Nocturne51,4% · kỳ vọng 48,7% · 35 trận+2,7 điểmSoloQ +0,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Yone69,8% · kỳ vọng 54,4% · 43 trận+15,3 điểmSoloQ -0,3
Orianna54,5% · kỳ vọng 47,4% · 33 trận+7,1 điểmSoloQ +4,4
Viktor54,5% · kỳ vọng 51,6% · 66 trận+2,9 điểmSoloQ +1,4
LeBlanc56,3% · kỳ vọng 51,2% · 32 trận+5,1 điểmSoloQ +1,7
Sylas52,6% · kỳ vọng 49,0% · 38 trận+3,6 điểmSoloQ +1,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa69,7% · kỳ vọng 51,7% · 33 trận+18,0 điểmSoloQ +1,8
Ezreal54,1% · kỳ vọng 46,5% · 109 trận+7,7 điểmSoloQ +0,4
Jhin49,5% · kỳ vọng 47,0% · 210 trận+2,6 điểmSoloQ +1,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • K'Sante68 trận
    55,9%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,1% · 1.247 trận
  • Ambessa65 trận
    58,5%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 47,8% · 989 trận
  • Sion59 trận
    39,0%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 49,0% · 457 trận
  • Yone39 trận
    59,0%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 47,7% · 1.374 trận
  • Aatrox38 trận
    52,6%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,4% · 870 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin105 trận
    59,0%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 48,6% · 3.561 trận
  • Vi87 trận
    42,5%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 51,3% · 1.045 trận
  • Wukong77 trận
    48,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 47,9% · 635 trận
  • Jarvan IV59 trận
    55,9%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,9% · 1.031 trận
  • Sylas55 trận
    45,5%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 50,4% · 1.280 trận
Mid18 tướng
  • Ahri72 trận
    45,8%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,4% · 897 trận
  • Viktor60 trận
    43,3%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 51,0% · 1.540 trận
  • Syndra57 trận
    49,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,5% · 1.287 trận
  • Lissandra46 trận
    58,7%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 52,2% · 797 trận
  • Sylas44 trận
    56,8%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 54,8% · 1.256 trận
ADC16 tướng
  • Jhin104 trận
    50,0%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 50,5% · 3.619 trận
  • Yunara90 trận
    51,1%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,8% · 2.392 trận
  • Caitlyn88 trận
    44,3%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 52,3% · 1.491 trận
  • Ezreal81 trận
    53,1%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 52,3% · 2.077 trận
  • Jinx79 trận
    43,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,5% · 1.880 trận
Support17 tướng
  • Lulu114 trận
    54,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,6% · 2.745 trận
  • Nautilus108 trận
    49,1%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 47,2% · 2.251 trận
  • Thresh73 trận
    52,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 47,1% · 2.855 trận
  • Leona70 trận
    44,3%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 47,3% · 978 trận
  • Blitzcrank67 trận
    47,8%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 47,3% · 1.585 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,3%29.283 lượt chọn trên 682.027cấm 4,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,8%670 lượt chọn trên 24.310cấm 8,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp8,0%179 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

14,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 6,6%G1280 trận trên 4.222
  • 5,5%G2231 trận trên 4.222
  • 4,3%G3+79 trận trên 1.821
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 280 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.