Bard
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 5,7%được chọn trong 1.027 trên 17.949 trận
- Cấm
- 8,8%1.490 lượt cấm trên 17.021 trận, so với 4,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Hextech Rocketbelt, Cosmic Drive và Morellonomicon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng hỗ trợ.Map pressureCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rakan ở nghiệp dư: +18,9 điểm trên 41 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,9 điểm41 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,8%
- SoloQ
- 4,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,3%
- SoloQ
- 4,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 26,3 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Hextech Rocketbelt, Cosmic Drive và Morellonomicon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Cosmic Drive
Morellonomicon
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top7%1,7 · tướng hỗ trợ: 1
- Map pressuretop9%5,1 · tướng hỗ trợ: 4,5
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 46 ở lane, 54 ở mid game và 56 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 54% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ277 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ371 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ410 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+61 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+136 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,1 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ492 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ53% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 69 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 69 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,7 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ10% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rakan ở nghiệp dư: +18,9 điểm trên 41 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante68 trận55,9%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,9% · 1.269 trận
- Ambessa65 trận58,5%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 47,8% · 1.017 trận
- Sion58 trận39,7%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 48,6% · 465 trận
- Aatrox37 trận51,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,5% · 876 trận
- Olaf37 trận54,1%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 48,7% · 823 trận
- Yone37 trận59,5%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 47,6% · 1.403 trận
- Renekton35 trận42,9%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 52,2% · 799 trận
- Dr. Mundo32 trận40,6%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 50,0% · 492 trận
- Malphite31 trận61,3%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 48,9% · 870 trận
- Nasus31 trận54,8%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 53,5% · 467 trận
- Ornn31 trận48,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 54,6% · 240 trận
- Gnar28 trận—SoloQ: 50,8% · 654 trận
- Jax28 trận—SoloQ: 48,2% · 1.163 trận
- Mordekaiser26 trận—SoloQ: 46,9% · 343 trận
- Zaahen25 trận—SoloQ: 46,1% · 399 trận
- Camille24 trận—SoloQ: 49,7% · 735 trận
- Jayce20 trận—SoloQ: 51,1% · 1.699 trận
- Irelia17 trận—SoloQ: 46,0% · 860 trận
- Fiora11 trận—SoloQ: 50,9% · 816 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 47,1% · 1.004 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 48,9% · 870 trận
- Lee Sin104 trận59,6%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 48,5% · 3.622 trận
- Vi86 trận43,0%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 51,2% · 1.066 trận
- Wukong75 trận46,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,7% · 645 trận
- Jarvan IV57 trận56,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,0% · 1.042 trận
- Sylas53 trận45,3%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 50,2% · 1.305 trận
- Xin Zhao41 trận46,3%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 53,0% · 592 trận
- Nocturne37 trận67,6%chênh lệch +14,1 điểmSoloQ: 54,8% · 310 trận
- Jayce34 trận52,9%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 54,8% · 699 trận
- Viego34 trận47,1%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 52,0% · 1.060 trận
- Qiyana31 trận51,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,2% · 1.617 trận
- Graves29 trận—SoloQ: 49,2% · 1.188 trận
- Naafiri29 trận—SoloQ: 52,2% · 628 trận
- Lillia28 trận—SoloQ: 49,6% · 563 trận
- Sejuani28 trận—SoloQ: 53,8% · 169 trận
- Cho'Gath24 trận—SoloQ: 52,6% · 572 trận
- Kha'Zix17 trận—SoloQ: 48,6% · 860 trận
- Nidalee16 trận—SoloQ: 46,4% · 1.537 trận
- Talon15 trận—SoloQ: 50,4% · 1.097 trận
- Hecarim11 trận—SoloQ: 51,7% · 1.021 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 44,1% · 665 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 52,2% · 628 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 52,2% · 628 trận
- Ahri70 trận45,7%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,4% · 932 trận
- Viktor59 trận42,4%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 51,3% · 1.580 trận
- Syndra57 trận49,1%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,5% · 1.310 trận
- Lissandra46 trận58,7%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 51,6% · 814 trận
- Sylas44 trận56,8%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 54,8% · 1.276 trận
- Akali40 trận55,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 44,6% · 1.090 trận
- Orianna40 trận60,0%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 51,8% · 724 trận
- Twisted Fate37 trận48,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 46,6% · 1.593 trận
- Yone37 trận40,5%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 49,3% · 1.421 trận
- Ryze34 trận55,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 53,9% · 568 trận
- Aurora33 trận66,7%chênh lệch +14,6 điểmSoloQ: 48,5% · 623 trận
- Hwei33 trận39,4%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 51,2% · 561 trận
- LeBlanc32 trận40,6%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 51,5% · 885 trận
- Locke28 trận—SoloQ: 49,4% · 1.301 trận
- Galio24 trận—SoloQ: 49,5% · 1.075 trận
- Zed19 trận—SoloQ: 48,3% · 830 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 49,5% · 1.075 trận
- Yasuo13 trận—SoloQ: 51,4% · 1.008 trận
- Jhin102 trận50,0%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 50,1% · 3.695 trận
- Yunara90 trận51,1%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,7% · 2.476 trận
- Caitlyn85 trận44,7%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 52,2% · 1.524 trận
- Ezreal81 trận53,1%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,9% · 2.131 trận
- Jinx78 trận43,6%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,5% · 1.900 trận
- Kai'Sa68 trận47,1%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 46,7% · 3.338 trận
- Lucian62 trận43,5%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 49,9% · 1.228 trận
- Aphelios46 trận60,9%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 50,2% · 2.318 trận
- Xayah40 trận65,0%chênh lệch +15,4 điểmSoloQ: 49,5% · 986 trận
- Ashe39 trận56,4%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 52,5% · 509 trận
- Tristana39 trận48,7%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,6% · 1.420 trận
- Sivir38 trận63,2%chênh lệch +12,3 điểmSoloQ: 47,0% · 506 trận
- Zeri38 trận50,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,5% · 1.145 trận
- Miss Fortune34 trận70,6%chênh lệch +19,7 điểmSoloQ: 49,7% · 668 trận
- Kalista21 trận—SoloQ: 50,5% · 784 trận
- Lulu114 trận54,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,2% · 2.793 trận
- Nautilus103 trận47,6%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 47,4% · 2.286 trận
- Thresh70 trận52,9%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 47,0% · 2.888 trận
- Leona69 trận44,9%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 46,8% · 996 trận
- Blitzcrank65 trận49,2%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 47,4% · 1.607 trận
- Milio52 trận48,1%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,6% · 526 trận
- Karma46 trận56,5%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 53,5% · 1.602 trận
- Yuumi44 trận47,7%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 55,0% · 886 trận
- Pyke43 trận51,2%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 48,6% · 1.032 trận
- Rakan41 trận70,7%chênh lệch +18,9 điểmSoloQ: 50,0% · 958 trận
- Braum40 trận50,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,6% · 587 trận
- Rell39 trận61,5%chênh lệch +14,6 điểmSoloQ: 47,2% · 933 trận
- Seraphine34 trận52,9%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 55,4% · 603 trận
- Neeko33 trận45,5%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 53,5% · 482 trận
- Alistar27 trận—SoloQ: 48,7% · 1.184 trận
- Camille20 trận—SoloQ: 49,5% · 723 trận
- Pantheon17 trận—SoloQ: 47,5% · 598 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,3%28.967 lượt chọn trên 674.205cấm 4,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,8%651 lượt chọn trên 23.550cấm 8,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp8,0%179 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
14,6% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support- 6,6%G1275 trận trên 4.138
- 5,5%G2226 trận trên 4.139
- 4,4%G3+78 trận trên 1.776
- Thresh25 loạt
- Blitzcrank23 loạt
- Alistar21 loạt

