Hồ sơ tướng · Support

Bard

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
15,2%Hạng 51 trên 173 tướng
Chọn
5,9%được chọn trong 1.660 trên 27.917 trận
Cấm
9,3%2.101 lượt cấm trên 22.710 trận, so với 4,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support52,9% từ 50,9% đến 54,9% trên 1.659 trậnSoloQ 49,3%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,7 phútsoloQ 27,4 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    52,9%
    SoloQ
    49,3%
    Tỉ lệ thắng 52,9% ở nghiệp dư trên 1.659 trận, so với 49,3% ở soloQ trên 68.709 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,9%
    SoloQ
    3,4%
    2,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,6%
    SoloQ
    4,4%
    Tỉ lệ cấm 8,6% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 4,4% ở soloQ trên 419.060 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,7 phút
    SoloQ
    27,4 phút
    Trung vị 29,7 phút ở nghiệp dư, so với 27,4 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Dead Man's Plate, Liandry's Torment và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện95% · 64.911
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu48% · 32.620
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 226 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)8% · 60
8%số trận ở soloQ
  1. Dead Man's Plate
  2. Liandry's Torment
  3. Kaenic Rookern
Nghiệp dư: Dead Man's Plate, Jak'Sho, The Protean, Liandry's Torment, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng hỗ trợ.

  1. Khống chế (CC)top7%1,7 · tướng hỗ trợ: 1
  2. Map pressuretop9%5,1 · tướng hỗ trợ: 4,5

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • CC

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 46 ở lane, 54 ở mid game và 56 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

277-11 so với 288
371+29 so với 342
410+23 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Bardtướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 54% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
5,1lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ277 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ371 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ410 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+61 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+136 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,1 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ492 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ53% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 69 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 69 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,7 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ10% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xayah ở nghiệp dư: +11,3 điểm trên 73 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Renekton59,2% · kỳ vọng 51,4% · 71 trận+7,7 điểmSoloQ -0,2
Ambessa58,3% · kỳ vọng 52,5% · 108 trận+5,9 điểmSoloQ -0,5
Olaf57,4% · kỳ vọng 49,9% · 61 trận+7,5 điểmSoloQ +0,5
Jax57,8% · kỳ vọng 52,3% · 45 trận+5,5 điểmSoloQ -0,6
Ornn53,8% · kỳ vọng 52,6% · 80 trận+1,2 điểmSoloQ -0,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Graves67,6% · kỳ vọng 52,9% · 34 trận+14,7 điểmSoloQ -0,4
Lee Sin61,5% · kỳ vọng 53,2% · 122 trận+8,3 điểmSoloQ -0,4
Wukong56,9% · kỳ vọng 50,5% · 153 trận+6,3 điểmSoloQ +0,5
Naafiri60,5% · kỳ vọng 51,9% · 43 trận+8,6 điểmSoloQ -0,9
Nocturne60,9% · kỳ vọng 55,2% · 64 trận+5,8 điểmSoloQ +3,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna60,7% · kỳ vọng 55,2% · 84 trận+5,6 điểmSoloQ +0,3
Aurora60,7% · kỳ vọng 53,8% · 56 trận+6,9 điểmSoloQ -1,9
Viktor55,7% · kỳ vọng 52,5% · 122 trận+3,3 điểmSoloQ +0,2
Akali55,4% · kỳ vọng 52,7% · 56 trận+2,6 điểmSoloQ -2,6
Locke57,5% · kỳ vọng 53,3% · 40 trận+4,2 điểmSoloQ -0,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah63,0% · kỳ vọng 51,8% · 73 trận+11,3 điểmSoloQ +2,1
Miss Fortune66,0% · kỳ vọng 53,6% · 53 trận+12,4 điểmSoloQ +0,8
Sivir62,7% · kỳ vọng 54,0% · 75 trận+8,6 điểmSoloQ -1,2
Ashe58,1% · kỳ vọng 51,6% · 86 trận+6,6 điểmSoloQ +1,3
Yunara52,7% · kỳ vọng 50,8% · 169 trận+1,9 điểmSoloQ +0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan61,5% · kỳ vọng 52,0% · 78 trận+9,5 điểmSoloQ +1,0
Rell57,4% · kỳ vọng 49,3% · 68 trận+8,1 điểmSoloQ +1,3
Thresh56,8% · kỳ vọng 51,5% · 95 trận+5,4 điểmSoloQ -0,2
Braum56,8% · kỳ vọng 51,0% · 74 trận+5,8 điểmSoloQ -0,5
Karma58,8% · kỳ vọng 55,5% · 119 trận+3,3 điểmSoloQ +1,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Camille71,1% · kỳ vọng 55,7% · 38 trận+15,4 điểmSoloQ +0,5
Shen61,0% · kỳ vọng 50,5% · 41 trận+10,5 điểmSoloQ +1,4
Sion59,0% · kỳ vọng 52,5% · 78 trận+6,5 điểmSoloQ +1,8
Renekton60,5% · kỳ vọng 54,4% · 81 trận+6,1 điểmSoloQ +1,5
Gnar53,9% · kỳ vọng 51,5% · 76 trận+2,5 điểmSoloQ +0,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Kha'Zix67,7% · kỳ vọng 53,2% · 31 trận+14,6 điểmSoloQ +0,3
Lillia66,7% · kỳ vọng 56,4% · 36 trận+10,3 điểmSoloQ -2,8
Lee Sin55,7% · kỳ vọng 52,7% · 149 trận+3,0 điểmSoloQ +1,5
Jarvan IV52,4% · kỳ vọng 51,5% · 124 trận+1,0 điểmSoloQ -0,3
Sylas55,7% · kỳ vọng 54,0% · 70 trận+1,8 điểmSoloQ +0,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Yone71,0% · kỳ vọng 55,7% · 62 trận+15,2 điểmSoloQ +0,5
Ryze59,3% · kỳ vọng 51,3% · 54 trận+7,9 điểmSoloQ +2,9
LeBlanc59,6% · kỳ vọng 53,3% · 52 trận+6,3 điểmSoloQ +0,3
Locke58,3% · kỳ vọng 52,6% · 48 trận+5,8 điểmSoloQ -0,3
Viktor54,5% · kỳ vọng 53,4% · 121 trận+1,1 điểmSoloQ +0,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa63,8% · kỳ vọng 52,5% · 47 trận+11,3 điểmSoloQ +0,5
Jhin54,4% · kỳ vọng 50,5% · 285 trận+3,8 điểmSoloQ +0,9
Ezreal52,0% · kỳ vọng 49,7% · 173 trận+2,3 điểmSoloQ +1,0
Zeri60,0% · kỳ vọng 55,8% · 30 trận+4,2 điểmSoloQ +1,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • K'Sante114 trận
    52,6%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,5% · 2.051 trận
  • Ambessa108 trận
    58,3%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 50,3% · 2.024 trận
  • Sion99 trận
    43,4%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 48,4% · 1.224 trận
  • Ornn80 trận
    53,8%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 47,5% · 1.321 trận
  • Renekton71 trận
    59,2%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 50,1% · 1.984 trận
Jungle22 tướng
  • Wukong153 trận
    56,9%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 49,0% · 2.126 trận
  • Vi125 trận
    45,6%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 50,4% · 1.695 trận
  • Lee Sin122 trận
    61,5%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 49,2% · 5.560 trận
  • Jarvan IV114 trận
    55,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,4% · 2.444 trận
  • Xin Zhao98 trận
    50,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 52,0% · 1.105 trận
Mid21 tướng
  • Syndra134 trận
    49,3%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,1% · 3.144 trận
  • Ahri125 trận
    45,6%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 47,0% · 2.965 trận
  • Viktor122 trận
    55,7%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,5% · 3.119 trận
  • Orianna84 trận
    60,7%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 51,3% · 1.457 trận
  • Sylas62 trận
    51,6%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 53,3% · 2.400 trận
ADC17 tướng
  • Yunara169 trận
    52,7%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,6% · 5.399 trận
  • Jhin153 trận
    45,1%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 49,2% · 7.129 trận
  • Caitlyn149 trận
    46,3%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 52,0% · 3.545 trận
  • Jinx123 trận
    49,6%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,2% · 4.555 trận
  • Ezreal115 trận
    57,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,2% · 4.138 trận
Support18 tướng
  • Lulu184 trận
    54,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,9% · 5.508 trận
  • Nautilus173 trận
    50,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,0% · 4.489 trận
  • Karma119 trận
    58,8%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 52,0% · 3.349 trận
  • Leona99 trận
    48,5%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 46,8% · 2.376 trận
  • Thresh95 trận
    56,8%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 46,7% · 6.016 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,4%65.644 lượt chọn trên 1.903.333cấm 4,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,9%1.116 lượt chọn trên 38.304cấm 8,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp8,0%179 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

14,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 6,6%G1469 trận trên 7.072
  • 6,0%G2426 trận trên 7.080
  • 5,0%G3+141 trận trên 2.815
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 469 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.