Bard
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,9%được chọn trong 1.660 trên 27.917 trận
- Cấm
- 9,3%2.101 lượt cấm trên 22.710 trận, so với 4,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Dead Man's Plate, Liandry's Torment và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng hỗ trợ.Map pressureCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xayah ở nghiệp dư: +11,3 điểm trên 73 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,3 điểm73 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,9%
- SoloQ
- 49,3%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,9%
- SoloQ
- 3,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,6%
- SoloQ
- 4,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Dead Man's Plate, Liandry's Torment và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dead Man's Plate
Liandry's Torment
Kaenic Rookern
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top7%1,7 · tướng hỗ trợ: 1
- Map pressuretop9%5,1 · tướng hỗ trợ: 4,5
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 46 ở lane, 54 ở mid game và 56 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 54% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ277 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ371 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ410 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+61 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+136 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,1 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ492 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ53% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 69 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 69 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,7 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ10% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xayah ở nghiệp dư: +11,3 điểm trên 73 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante114 trận52,6%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,5% · 2.051 trận
- Ambessa108 trận58,3%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 50,3% · 2.024 trận
- Sion99 trận43,4%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 48,4% · 1.224 trận
- Ornn80 trận53,8%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 47,5% · 1.321 trận
- Renekton71 trận59,2%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 50,1% · 1.984 trận
- Olaf61 trận57,4%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 48,8% · 1.415 trận
- Aatrox60 trận53,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,4% · 1.947 trận
- Malphite59 trận52,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,2% · 2.124 trận
- Gnar55 trận40,0%chênh lệch -14,4 điểmSoloQ: 50,4% · 1.473 trận
- Yone53 trận56,6%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 49,4% · 2.836 trận
- Dr. Mundo48 trận43,8%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 50,3% · 1.246 trận
- Jax45 trận57,8%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 48,6% · 2.066 trận
- Camille44 trận34,1%chênh lệch -16,0 điểmSoloQ: 48,2% · 1.932 trận
- Gwen40 trận52,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,1% · 806 trận
- Nasus37 trận56,8%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 50,3% · 1.089 trận
- Jayce24 trận—SoloQ: 51,0% · 2.806 trận
- Garen19 trận—SoloQ: 48,1% · 1.463 trận
- Irelia17 trận—SoloQ: 45,9% · 1.694 trận
- Fiora16 trận—SoloQ: 50,3% · 1.966 trận
- Gangplank14 trận—SoloQ: 46,9% · 1.894 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 50,2% · 1.721 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 48,2% · 2.124 trận
- Wukong153 trận56,9%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 49,0% · 2.126 trận
- Vi125 trận45,6%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 50,4% · 1.695 trận
- Lee Sin122 trận61,5%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 49,2% · 5.560 trận
- Jarvan IV114 trận55,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,4% · 2.444 trận
- Xin Zhao98 trận50,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 52,0% · 1.105 trận
- Sylas68 trận48,5%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,0% · 2.452 trận
- Nocturne64 trận60,9%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 55,7% · 778 trận
- Sejuani50 trận56,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,5% · 510 trận
- Skarner48 trận56,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 46,4% · 584 trận
- Viego46 trận45,7%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 49,9% · 2.521 trận
- Qiyana45 trận48,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,1% · 3.316 trận
- Naafiri43 trận60,5%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 50,1% · 1.105 trận
- Cho'Gath39 trận51,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,5% · 1.658 trận
- Jayce39 trận51,3%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 54,5% · 1.028 trận
- Lillia38 trận39,5%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 50,7% · 1.551 trận
- Graves34 trận67,6%chênh lệch +14,7 điểmSoloQ: 49,4% · 2.719 trận
- Kha'Zix21 trận—SoloQ: 48,9% · 2.600 trận
- Nidalee20 trận—SoloQ: 45,9% · 2.151 trận
- Talon17 trận—SoloQ: 49,7% · 2.602 trận
- Hecarim16 trận—SoloQ: 49,3% · 2.398 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 50,5% · 1.658 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 44,4% · 1.580 trận
- Syndra134 trận49,3%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,1% · 3.144 trận
- Ahri125 trận45,6%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 47,0% · 2.965 trận
- Viktor122 trận55,7%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,5% · 3.119 trận
- Orianna84 trận60,7%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 51,3% · 1.457 trận
- Sylas62 trận51,6%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 53,3% · 2.400 trận
- Lissandra61 trận55,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,9% · 1.640 trận
- Akali56 trận55,4%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 47,8% · 2.239 trận
- Aurora56 trận60,7%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 46,6% · 1.392 trận
- Hwei55 trận45,5%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 48,7% · 1.354 trận
- Ryze54 trận55,6%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 54,1% · 1.050 trận
- Yone51 trận39,2%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 49,3% · 3.027 trận
- LeBlanc42 trận45,2%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 48,4% · 1.953 trận
- Locke40 trận57,5%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 48,4% · 2.894 trận
- Twisted Fate40 trận52,5%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 47,6% · 2.538 trận
- Cassiopeia38 trận44,7%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 49,0% · 661 trận
- Galio38 trận42,1%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 48,8% · 1.916 trận
- Zed23 trận—SoloQ: 48,9% · 2.237 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 48,8% · 1.916 trận
- Yasuo20 trận—SoloQ: 49,7% · 2.461 trận
- Ekko19 trận—SoloQ: 51,4% · 1.629 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 48,8% · 1.916 trận
- Yunara169 trận52,7%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,6% · 5.399 trận
- Jhin153 trận45,1%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 49,2% · 7.129 trận
- Caitlyn149 trận46,3%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 52,0% · 3.545 trận
- Jinx123 trận49,6%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,2% · 4.555 trận
- Ezreal115 trận57,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,2% · 4.138 trận
- Kai'Sa90 trận53,3%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 46,5% · 5.986 trận
- Ashe86 trận58,1%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 51,4% · 1.448 trận
- Lucian83 trận45,8%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 49,2% · 2.519 trận
- Sivir75 trận62,7%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 48,2% · 1.371 trận
- Xayah73 trận63,0%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 49,4% · 1.996 trận
- Tristana62 trận51,6%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 47,2% · 3.362 trận
- Aphelios61 trận62,3%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 50,7% · 3.697 trận
- Miss Fortune53 trận66,0%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 51,1% · 1.435 trận
- Zeri50 trận46,0%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,7% · 2.432 trận
- Ziggs37 trận62,2%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 46,3% · 734 trận
- Kalista33 trận48,5%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 47,9% · 1.809 trận
- Draven10 trận—SoloQ: 47,6% · 1.560 trận
- Lulu184 trận54,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,9% · 5.508 trận
- Nautilus173 trận50,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,0% · 4.489 trận
- Karma119 trận58,8%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 52,0% · 3.349 trận
- Leona99 trận48,5%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 46,8% · 2.376 trận
- Thresh95 trận56,8%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 46,7% · 6.016 trận
- Seraphine93 trận54,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,3% · 1.607 trận
- Milio85 trận49,4%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 50,2% · 1.585 trận
- Blitzcrank78 trận51,3%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 46,5% · 2.823 trận
- Rakan78 trận61,5%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 48,9% · 2.092 trận
- Braum74 trận56,8%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 46,9% · 1.447 trận
- Rell68 trận57,4%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 48,1% · 1.970 trận
- Alistar51 trận51,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,3% · 2.375 trận
- Neeko49 trận49,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,8% · 842 trận
- Yuumi49 trận44,9%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 56,0% · 1.824 trận
- Pyke47 trận51,1%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,8% · 2.192 trận
- Nami18 trận—SoloQ: 51,7% · 2.462 trận
- Senna9 trận—SoloQ: 46,8% · 1.942 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 48,3% · 3.097 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,4%65.644 lượt chọn trên 1.903.333cấm 4,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,9%1.116 lượt chọn trên 38.304cấm 8,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp8,0%179 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

