Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
23,7%Hạng 20 trên 173 tướng
Chọn
13,1%được chọn trong 2.402 trên 18.292 trận
Cấm
10,6%1.828 lượt cấm trên 17.327 trận, so với 0,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle48,1% từ 46,4% đến 49,8% trên 2.337 trậnSoloQ 47,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 26,2 phút

Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,2%
    SoloQ
    3,3%
    6,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    10,3%
    SoloQ
    0,9%
    Tỉ lệ cấm 10,3% ở nghiệp dư trên 11.485 trận, so với 0,9% ở soloQ trên 148.633 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    26,2 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 26,2 phút ở soloQ.
  • BuildSundered Sky, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Profane Hydra, Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker
    Nghiệp dư
    21%
    SoloQ
    26%
    Được dùng trong 21% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Profane Hydra, Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker (26%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Profane Hydra, Voltaic Cyclosword và Bastionbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục94% · 21.611
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 22.940
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 334 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)26% · 2.794
26%số trận ở soloQ
  1. Profane Hydra
  2. Voltaic Cyclosword
  3. Bastionbreaker
≠ Nghiệp dư: Sundered Sky, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Profane Hydra, Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker. 21% · 1.613 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 97% tướng đi rừng.

  1. Đánh teamfighttop3%56% · tướng đi rừng: 52%
  2. Map pressuretop10%5,5 · tướng đi rừng: 4,7
  3. Chống chịu sát thươngtop14%1.176 · tướng đi rừng: 855

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Frontline
  • Teamfight

Giống các tướng đi rừng khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội
  • Farm rừng
  • Invade

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 22 ở lane, 10 ở mid game và 7 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

346-38 so với 383
682-114 so với 796
891-165 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Jarvan IVtướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 74% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5,5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng346 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 10 trên 100 trong số tướng đi rừng682 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng891 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng-133 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng-261 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng5,5 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng1.176 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng56% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 72 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
  • Invade · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zed ở nghiệp dư: +15,8 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante57,0% · kỳ vọng 50,4% · 128 trận+6,6 điểmSoloQ -0,9
Ornn53,2% · kỳ vọng 46,1% · 109 trận+7,1 điểmSoloQ +1,3
Shen57,9% · kỳ vọng 48,5% · 57 trận+9,4 điểmSoloQ +4,6
Aatrox51,9% · kỳ vọng 47,7% · 104 trận+4,2 điểmSoloQ -0,7
Malphite51,2% · kỳ vọng 46,4% · 86 trận+4,7 điểmSoloQ -2,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi51,1% · kỳ vọng 47,9% · 174 trận+3,2 điểmSoloQ +2,9
Naafiri54,7% · kỳ vọng 47,2% · 53 trận+7,5 điểmSoloQ +0,4
Nocturne55,0% · kỳ vọng 50,6% · 80 trận+4,4 điểmSoloQ +0,5
Xin Zhao49,3% · kỳ vọng 47,7% · 140 trận+1,6 điểmSoloQ -3,2
Lillia50,0% · kỳ vọng 45,0% · 58 trận+5,0 điểmSoloQ +3,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Zed57,8% · kỳ vọng 42,0% · 45 trận+15,8 điểmSoloQ +1,5
Orianna58,8% · kỳ vọng 51,8% · 85 trận+7,0 điểmSoloQ -1,5
Sylas55,7% · kỳ vọng 50,3% · 115 trận+5,4 điểmSoloQ -1,8
Syndra53,2% · kỳ vọng 47,7% · 111 trận+5,4 điểmSoloQ -1,2
Ahri48,9% · kỳ vọng 45,4% · 180 trận+3,5 điểmSoloQ -0,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe50,4% · kỳ vọng 45,5% · 131 trận+4,9 điểmSoloQ +2,1
Aphelios57,5% · kỳ vọng 52,4% · 113 trận+5,1 điểmSoloQ +1,6
Yunara48,7% · kỳ vọng 46,0% · 195 trận+2,7 điểmSoloQ -0,5
Kai'Sa50,7% · kỳ vọng 47,6% · 134 trận+3,2 điểmSoloQ -0,3
Miss Fortune52,4% · kỳ vọng 47,8% · 84 trận+4,6 điểmSoloQ +2,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan54,3% · kỳ vọng 49,2% · 94 trận+5,1 điểmSoloQ +2,5
Seraphine49,4% · kỳ vọng 46,9% · 172 trận+2,5 điểmSoloQ +0,4
Thresh47,7% · kỳ vọng 46,5% · 172 trận+1,2 điểmSoloQ -1,3
Lulu50,7% · kỳ vọng 50,3% · 229 trận+0,3 điểmSoloQ -1,3
Leona48,4% · kỳ vọng 47,2% · 153 trận+1,1 điểmSoloQ -3,0

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion56,0% · kỳ vọng 47,9% · 84 trận+8,1 điểmSoloQ +7,0
Yone54,3% · kỳ vọng 48,2% · 70 trận+6,1 điểmSoloQ +0,6
Renekton53,3% · kỳ vọng 48,6% · 90 trận+4,7 điểmSoloQ +0,4
Camille56,1% · kỳ vọng 50,3% · 66 trận+5,7 điểmSoloQ -2,2
Mordekaiser53,2% · kỳ vọng 49,0% · 94 trận+4,2 điểmSoloQ +0,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Yone68,8% · kỳ vọng 51,4% · 48 trận+17,4 điểmSoloQ -0,3
Syndra54,5% · kỳ vọng 48,5% · 123 trận+6,0 điểmSoloQ +1,9
Galio52,9% · kỳ vọng 47,7% · 85 trận+5,2 điểmSoloQ -1,5
LeBlanc51,2% · kỳ vọng 48,0% · 84 trận+3,2 điểmSoloQ -0,7
Ahri51,4% · kỳ vọng 50,8% · 142 trận+0,6 điểmSoloQ +1,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe58,7% · kỳ vọng 50,7% · 104 trận+8,0 điểmSoloQ -3,5
Corki57,9% · kỳ vọng 46,9% · 38 trận+11,0 điểmSoloQ -1,9
Yunara52,2% · kỳ vọng 50,2% · 228 trận+2,0 điểmSoloQ -0,2
Xayah53,9% · kỳ vọng 49,8% · 102 trận+4,1 điểmSoloQ +0,3
Caitlyn51,4% · kỳ vọng 50,4% · 216 trận+1,0 điểmSoloQ 0,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine54,3% · kỳ vọng 49,3% · 151 trận+5,0 điểmSoloQ -4,4
Lulu49,0% · kỳ vọng 45,9% · 251 trận+3,1 điểmSoloQ +2,4
Nautilus46,9% · kỳ vọng 46,5% · 241 trận+0,4 điểmSoloQ +1,7
Rakan51,2% · kỳ vọng 47,0% · 80 trận+4,2 điểmSoloQ -2,8
Karma49,5% · kỳ vọng 46,2% · 97 trận+3,3 điểmSoloQ -1,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • K'Sante128 trận
    57,0%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 48,4% · 945 trận
  • Ornn109 trận
    53,2%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 50,0% · 212 trận
  • Aatrox104 trận
    51,9%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 48,3% · 721 trận
  • Ambessa104 trận
    47,1%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,8% · 708 trận
  • Sion100 trận
    48,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,3% · 334 trận
Jungle20 tướng
  • Lee Sin218 trận
    42,2%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 46,8% · 3.191 trận
  • Wukong202 trận
    42,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 46,9% · 569 trận
  • Vi174 trận
    51,1%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 52,3% · 751 trận
  • Xin Zhao140 trận
    49,3%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 44,6% · 496 trận
  • Sylas139 trận
    48,2%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 47,3% · 1.157 trận
Mid21 tướng
  • Ahri180 trận
    48,9%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 46,3% · 876 trận
  • Viktor161 trận
    49,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,1% · 1.184 trận
  • Sylas115 trận
    55,7%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 48,1% · 1.304 trận
  • Syndra111 trận
    53,2%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 46,3% · 877 trận
  • Lissandra97 trận
    47,4%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 47,1% · 630 trận
ADC17 tướng
  • Jhin226 trận
    52,2%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,4% · 2.686 trận
  • Caitlyn216 trận
    35,6%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 48,3% · 1.378 trận
  • Yunara195 trận
    48,7%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 46,8% · 1.819 trận
  • Ezreal186 trận
    50,5%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,2% · 1.803 trận
  • Jinx169 trận
    43,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 44,2% · 1.423 trận
Support17 tướng
  • Lulu229 trận
    50,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 46,4% · 1.891 trận
  • Nautilus201 trận
    46,3%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,8% · 1.467 trận
  • Seraphine172 trận
    49,4%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,4% · 484 trận
  • Thresh172 trận
    47,7%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 43,7% · 1.980 trận
  • Leona153 trận
    48,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 43,0% · 810 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,3%22.740 lượt chọn trên 682.028cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư6,2%1.496 lượt chọn trên 24.310cấm 10,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp10,7%239 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

27,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 14,4%G1608 trận trên 4.214
  • 15,0%G2634 trận trên 4.217
  • 13,0%G3+236 trận trên 1.820
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 608 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.