Mel
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 5,2%được chọn trong 959 trên 18.319 trận
- Cấm
- 4,3%752 lượt cấm trên 17.354 trận, so với 3,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 77% tướng đường giữa.CCDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +14,5 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,5 điểm38 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,6%
- SoloQ
- 0,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,0%
- SoloQ
- 3,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,9 phút
- SoloQ
- 26,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 77% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top23%1 · tướng đường giữa: 0,7
- Damage của độitop24%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- CC
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 39 ở lane, 34 ở mid game và 26 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 70% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa515 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa860 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa1.122 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa+297 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường giữa+311 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa3,5 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa361 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa22% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 60 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +14,5 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante42 trận42,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 45,3% · 150 trận
- Ambessa30 trận30,0%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 41,9% · 129 trận
- Malphite28 trận—SoloQ: 48,1% · 106 trận
- Jax25 trận—SoloQ: 42,4% · 125 trận
- Sion25 trận—SoloQ: 36,0% · 50 trận
- Yone25 trận—SoloQ: 46,5% · 217 trận
- Dr. Mundo22 trận—SoloQ: 50,0% · 54 trận
- Ornn22 trận—SoloQ: 37,5% · 32 trận
- Aatrox21 trận—SoloQ: 41,7% · 108 trận
- Nasus20 trận—SoloQ: 54,1% · 74 trận
- Gnar19 trận—SoloQ: 45,3% · 95 trận
- Olaf19 trận—SoloQ: 43,2% · 81 trận
- Renekton19 trận—SoloQ: 43,8% · 112 trận
- Mordekaiser18 trận—SoloQ: 54,1% · 37 trận
- Camille16 trận—SoloQ: 40,8% · 98 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 45,1% · 193 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 48,1% · 108 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 43,9% · 114 trận
- Lee Sin72 trận36,1%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 47,7% · 476 trận
- Wukong45 trận40,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 53,8% · 104 trận
- Jarvan IV43 trận32,6%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 47,5% · 122 trận
- Vi39 trận56,4%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 45,7% · 105 trận
- Sejuani30 trận53,3%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: — · 23 trận
- Viego29 trận—SoloQ: 44,7% · 141 trận
- Xin Zhao26 trận—SoloQ: 37,5% · 72 trận
- Cho'Gath24 trận—SoloQ: 51,6% · 62 trận
- Lillia21 trận—SoloQ: 41,8% · 79 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 44,2% · 165 trận
- Qiyana20 trận—SoloQ: 45,0% · 211 trận
- Graves18 trận—SoloQ: 41,5% · 171 trận
- Elise11 trận—SoloQ: 48,8% · 123 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 50,0% · 86 trận
- Nocturne11 trận—SoloQ: 55,3% · 38 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 45,3% · 161 trận
- Kha'Zix8 trận—SoloQ: 43,9% · 123 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 39,0% · 118 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 41,9% · 86 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 50,0% · 86 trận
- Nidalee6 trận—SoloQ: 40,7% · 172 trận
- Naafiri5 trận—SoloQ: 50,0% · 86 trận
- Ahri111 trận43,2%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 46,7% · 394 trận
- Xerath44 trận40,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 42,9% · 70 trận
- Twisted Fate34 trận55,9%chênh lệch +14,0 điểmSoloQ: 43,4% · 567 trận
- Viktor29 trận—SoloQ: 43,2% · 146 trận
- Orianna26 trận—SoloQ: 43,5% · 62 trận
- Yone21 trận—SoloQ: 49,7% · 153 trận
- Syndra20 trận—SoloQ: 36,9% · 122 trận
- Hwei19 trận—SoloQ: 50,9% · 106 trận
- Zoe19 trận—SoloQ: 47,7% · 329 trận
- Locke18 trận—SoloQ: 37,5% · 88 trận
- Aurora16 trận—SoloQ: 53,0% · 66 trận
- Lissandra16 trận—SoloQ: 45,0% · 60 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 35,7% · 112 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 48,1% · 79 trận
- Vex14 trận—SoloQ: 40,6% · 96 trận
- Akali9 trận—SoloQ: 50,6% · 77 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 48,1% · 79 trận
- LeBlanc6 trận—SoloQ: 46,5% · 114 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 50,7% · 71 trận
- Ashe62 trận45,2%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 41,3% · 150 trận
- Caitlyn55 trận36,4%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 40,9% · 237 trận
- Ezreal45 trận51,1%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 44,2% · 285 trận
- Kai'Sa43 trận34,9%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 49,7% · 441 trận
- Jhin42 trận45,2%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 46,2% · 429 trận
- Jinx42 trận40,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 43,7% · 247 trận
- Yunara42 trận35,7%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 43,8% · 276 trận
- Aphelios37 trận56,8%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 45,2% · 290 trận
- Lucian26 trận—SoloQ: 46,3% · 164 trận
- Sivir22 trận—SoloQ: 39,4% · 66 trận
- Varus22 trận—SoloQ: 45,1% · 51 trận
- Zeri22 trận—SoloQ: 41,2% · 131 trận
- Xayah21 trận—SoloQ: 52,8% · 142 trận
- Miss Fortune19 trận—SoloQ: 51,4% · 72 trận
- Tristana18 trận—SoloQ: 48,8% · 207 trận
- Kalista15 trận—SoloQ: 33,7% · 98 trận
- Seraphine80 trận51,2%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 47,1% · 157 trận
- Thresh52 trận42,3%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 34,3% · 324 trận
- Nautilus51 trận45,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 46,5% · 245 trận
- Lulu47 trận42,6%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 46,3% · 281 trận
- Blitzcrank45 trận53,3%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 44,4% · 232 trận
- Braum38 trận55,3%chênh lệch +14,5 điểmSoloQ: 41,7% · 127 trận
- Leona33 trận27,3%chênh lệch -15,2 điểmSoloQ: 44,8% · 134 trận
- Milio24 trận—SoloQ: 48,4% · 64 trận
- Rell23 trận—SoloQ: 42,5% · 113 trận
- Karma21 trận—SoloQ: 52,9% · 153 trận
- Alistar20 trận—SoloQ: 43,1% · 181 trận
- Bard17 trận—SoloQ: 43,8% · 178 trận
- Rakan17 trận—SoloQ: 50,9% · 112 trận
- Pyke14 trận—SoloQ: 53,6% · 125 trận
- Renata Glasc12 trận—SoloQ: 42,1% · 38 trận
- Yuumi12 trận—SoloQ: 51,3% · 113 trận
- Lux11 trận—SoloQ: 32,5% · 80 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,6%3.777 lượt chọn trên 682.027cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,6%398 lượt chọn trên 24.310cấm 4,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,6%13 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

