Mel
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,3%được chọn trong 1.473 trên 27.715 trận
- Cấm
- 4,7%1.055 lượt cấm trên 22.523 trận, so với 5,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 77% tướng đường giữa.CCDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Twisted Fate ở nghiệp dư: +17,1 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,1 điểm34 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,7%
- SoloQ
- 0,6%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,4%
- SoloQ
- 5,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 77% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top23%1 · tướng đường giữa: 0,7
- Damage của độitop24%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- CC
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 39 ở lane, 34 ở mid game và 26 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 70% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa515 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa860 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa1.122 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa+297 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường giữa+311 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa3,5 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa361 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa22% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 60 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Twisted Fate ở nghiệp dư: +17,1 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante54 trận48,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 45,8% · 297 trận
- Ambessa51 trận35,3%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 44,1% · 324 trận
- Ornn50 trận42,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,5% · 287 trận
- Sion48 trận39,6%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 40,2% · 214 trận
- Malphite46 trận45,7%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,1% · 399 trận
- Dr. Mundo38 trận52,6%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 47,1% · 204 trận
- Renekton37 trận48,6%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 44,5% · 364 trận
- Jax34 trận35,3%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 46,4% · 338 trận
- Yone34 trận47,1%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 47,6% · 592 trận
- Aatrox28 trận—SoloQ: 43,9% · 337 trận
- Gnar27 trận—SoloQ: 45,1% · 284 trận
- Shen27 trận—SoloQ: 45,1% · 235 trận
- Mordekaiser26 trận—SoloQ: 37,0% · 227 trận
- Olaf24 trận—SoloQ: 41,2% · 238 trận
- Camille22 trận—SoloQ: 43,1% · 306 trận
- Garen17 trận—SoloQ: 45,6% · 296 trận
- Darius15 trận—SoloQ: 46,6% · 328 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 47,7% · 411 trận
- Fiora11 trận—SoloQ: 43,8% · 363 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 43,6% · 312 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 46,6% · 298 trận
- Wukong92 trận44,6%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 47,2% · 430 trận
- Lee Sin80 trận38,8%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 47,8% · 910 trận
- Jarvan IV69 trận31,9%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 43,0% · 402 trận
- Vi60 trận51,7%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 44,6% · 249 trận
- Xin Zhao56 trận32,1%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 41,4% · 169 trận
- Sejuani47 trận51,1%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 46,5% · 127 trận
- Cho'Gath36 trận47,2%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 43,3% · 307 trận
- Viego32 trận40,6%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 45,8% · 491 trận
- Sylas31 trận58,1%chênh lệch +15,8 điểmSoloQ: 49,6% · 399 trận
- Lillia27 trận—SoloQ: 45,9% · 296 trận
- Nocturne27 trận—SoloQ: 53,4% · 176 trận
- Qiyana24 trận—SoloQ: 47,9% · 570 trận
- Graves21 trận—SoloQ: 48,7% · 491 trận
- Naafiri17 trận—SoloQ: 46,9% · 177 trận
- Maokai16 trận—SoloQ: 52,4% · 42 trận
- Hecarim14 trận—SoloQ: 44,5% · 384 trận
- Kha'Zix14 trận—SoloQ: 44,9% · 532 trận
- Elise13 trận—SoloQ: 47,0% · 366 trận
- Talon12 trận—SoloQ: 46,8% · 479 trận
- Nidalee8 trận—SoloQ: 43,8% · 317 trận
- Ahri208 trận45,2%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 49,1% · 1.575 trận
- Viktor61 trận42,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 42,2% · 462 trận
- Xerath58 trận39,7%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 42,0% · 262 trận
- Hwei47 trận36,2%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 48,5% · 326 trận
- Syndra38 trận39,5%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 41,0% · 520 trận
- Orianna37 trận45,9%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 47,7% · 174 trận
- Twisted Fate34 trận58,8%chênh lệch +17,1 điểmSoloQ: 44,7% · 954 trận
- Yone32 trận53,1%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 48,0% · 454 trận
- Lissandra23 trận—SoloQ: 49,3% · 203 trận
- Aurora22 trận—SoloQ: 46,5% · 213 trận
- Galio21 trận—SoloQ: 39,6% · 197 trận
- Locke21 trận—SoloQ: 45,3% · 364 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 42,3% · 298 trận
- Zoe20 trận—SoloQ: 49,6% · 661 trận
- Akali18 trận—SoloQ: 50,6% · 233 trận
- LeBlanc11 trận—SoloQ: 45,5% · 343 trận
- Zed11 trận—SoloQ: 43,5% · 285 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 43,8% · 308 trận
- Ashe127 trận45,7%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 45,5% · 514 trận
- Caitlyn82 trận39,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 44,7% · 763 trận
- Yunara73 trận37,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 45,5% · 903 trận
- Ezreal67 trận47,8%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,3% · 743 trận
- Jinx65 trận40,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 45,7% · 890 trận
- Kai'Sa60 trận38,3%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 47,3% · 976 trận
- Jhin55 trận41,8%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 46,6% · 1.132 trận
- Aphelios42 trận57,1%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 48,3% · 605 trận
- Sivir39 trận38,5%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 43,4% · 256 trận
- Tristana39 trận30,8%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 45,1% · 674 trận
- Lucian34 trận32,4%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 46,9% · 471 trận
- Varus31 trận51,6%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 43,9% · 214 trận
- Xayah28 trận—SoloQ: 49,7% · 348 trận
- Miss Fortune27 trận—SoloQ: 51,8% · 247 trận
- Zeri27 trận—SoloQ: 43,8% · 393 trận
- Kalista20 trận—SoloQ: 42,2% · 320 trận
- Draven8 trận—SoloQ: 44,7% · 322 trận
- Seraphine146 trận47,9%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 48,7% · 597 trận
- Lulu77 trận44,2%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 46,2% · 795 trận
- Nautilus71 trận39,4%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 45,9% · 652 trận
- Thresh67 trận43,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 42,8% · 915 trận
- Braum59 trận52,5%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 40,7% · 415 trận
- Blitzcrank54 trận50,0%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 43,9% · 604 trận
- Leona53 trận32,1%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 43,8% · 479 trận
- Rell43 trận44,2%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 41,3% · 356 trận
- Karma40 trận32,5%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 48,5% · 470 trận
- Milio39 trận28,2%chênh lệch -16,9 điểmSoloQ: 48,6% · 323 trận
- Rakan32 trận37,5%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 48,8% · 295 trận
- Alistar27 trận—SoloQ: 43,6% · 420 trận
- Pyke22 trận—SoloQ: 49,6% · 365 trận
- Bard20 trận—SoloQ: 43,9% · 426 trận
- Poppy18 trận—SoloQ: 40,8% · 98 trận
- Nami12 trận—SoloQ: 46,9% · 518 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,6%11.799 lượt chọn trên 1.903.332cấm 5,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,7%650 lượt chọn trên 38.304cấm 4,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,6%13 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

