Ryze
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 5,4%được chọn trong 374 trên 6.905 trận
- Cấm
- 4,8%165 lượt cấm trên 3.418 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 372.957 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Actualizer: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 81% tướng đường giữa.Map pressureDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 50,6%
- SoloQ
- 46,1%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,3%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,8%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Actualizer: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rod of Ages
Archangel's Staff
Actualizer
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 81% tướng đường giữa.
- Map pressuretop19%3,4 · tướng đường giữa: 3,2
- Damage của độitop20%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 19 ở lane, 24 ở mid game và 81 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 68% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường giữa492 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường giữa839 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa1.352 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa-112 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường giữa-173 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa3,4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa612 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa57% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 37 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường giữa0,7 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn30 trận60,0%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 42,6% · 310 trận
- K'Sante27 trận—SoloQ: 48,5% · 227 trận
- Renekton27 trận—SoloQ: 50,0% · 302 trận
- Ambessa22 trận—SoloQ: 52,8% · 254 trận
- Sion22 trận—SoloQ: 44,9% · 196 trận
- Gnar18 trận—SoloQ: 48,9% · 237 trận
- Malphite16 trận—SoloQ: 47,8% · 278 trận
- Aatrox14 trận—SoloQ: 42,2% · 277 trận
- Camille12 trận—SoloQ: 48,2% · 303 trận
- Zaahen12 trận—SoloQ: 50,8% · 177 trận
- Rumble10 trận—SoloQ: 41,3% · 104 trận
- Dr. Mundo9 trận—SoloQ: 40,0% · 155 trận
- Garen7 trận—SoloQ: 50,0% · 262 trận
- Gwen7 trận—SoloQ: 37,9% · 124 trận
- Olaf7 trận—SoloQ: 42,7% · 185 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 43,9% · 285 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 43,9% · 285 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 49,7% · 322 trận
- Wukong45 trận48,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 46,5% · 368 trận
- Jarvan IV33 trận54,5%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 44,7% · 338 trận
- Xin Zhao27 trận—SoloQ: 46,6% · 133 trận
- Skarner25 trận—SoloQ: 43,9% · 107 trận
- Vi22 trận—SoloQ: 42,3% · 194 trận
- Sejuani15 trận—SoloQ: 48,2% · 110 trận
- Viego15 trận—SoloQ: 45,7% · 368 trận
- Lee Sin12 trận—SoloQ: 47,4% · 559 trận
- Qiyana12 trận—SoloQ: 46,1% · 473 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 46,3% · 423 trận
- Trundle12 trận—SoloQ: 46,9% · 32 trận
- Nocturne9 trận—SoloQ: 43,2% · 118 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 45,7% · 243 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 39,4% · 33 trận
- Shyvana6 trận—SoloQ: 50,4% · 224 trận
- Ahri34 trận55,9%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 46,9% · 501 trận
- Orianna33 trận36,4%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 46,4% · 222 trận
- Syndra27 trận—SoloQ: 44,7% · 599 trận
- Viktor26 trận—SoloQ: 50,3% · 368 trận
- Anivia22 trận—SoloQ: 45,4% · 183 trận
- Hwei20 trận—SoloQ: 42,3% · 220 trận
- Cassiopeia15 trận—SoloQ: 45,6% · 149 trận
- Aurora13 trận—SoloQ: 47,9% · 194 trận
- Taliyah12 trận—SoloQ: 50,0% · 156 trận
- Locke11 trận—SoloQ: 44,7% · 461 trận
- Sylas11 trận—SoloQ: 46,6% · 401 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 44,1% · 390 trận
- Veigar8 trận—SoloQ: 39,5% · 124 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 44,9% · 158 trận
- Twisted Fate7 trận—SoloQ: 45,0% · 240 trận
- LeBlanc5 trận—SoloQ: 39,7% · 242 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 39,8% · 362 trận
- Yunara54 trận44,4%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 45,4% · 789 trận
- Xayah30 trận53,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 42,6% · 324 trận
- Kai'Sa28 trận—SoloQ: 51,0% · 764 trận
- Sivir27 trận—SoloQ: 47,3% · 205 trận
- Ezreal19 trận—SoloQ: 50,3% · 459 trận
- Lucian17 trận—SoloQ: 47,7% · 331 trận
- Caitlyn16 trận—SoloQ: 46,7% · 497 trận
- Jhin15 trận—SoloQ: 45,5% · 830 trận
- Jinx15 trận—SoloQ: 43,5% · 602 trận
- Ashe14 trận—SoloQ: 47,8% · 201 trận
- Tristana13 trận—SoloQ: 41,6% · 604 trận
- Kalista12 trận—SoloQ: 44,6% · 386 trận
- Zeri12 trận—SoloQ: 46,3% · 335 trận
- Twitch8 trận—SoloQ: 50,0% · 242 trận
- Varus8 trận—SoloQ: 46,0% · 187 trận
- Aphelios5 trận—SoloQ: 44,6% · 401 trận
- Lulu39 trận41,0%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 44,7% · 825 trận
- Nautilus34 trận44,1%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,1% · 588 trận
- Braum24 trận—SoloQ: 42,0% · 364 trận
- Milio24 trận—SoloQ: 45,3% · 274 trận
- Rakan24 trận—SoloQ: 47,0% · 270 trận
- Rell24 trận—SoloQ: 43,1% · 371 trận
- Karma22 trận—SoloQ: 51,6% · 428 trận
- Alistar19 trận—SoloQ: 44,2% · 364 trận
- Seraphine18 trận—SoloQ: 46,3% · 203 trận
- Leona17 trận—SoloQ: 42,6% · 387 trận
- Blitzcrank10 trận—SoloQ: 44,1% · 306 trận
- Nami10 trận—SoloQ: 46,5% · 525 trận
- Bard9 trận—SoloQ: 45,5% · 332 trận
- Renata Glasc9 trận—SoloQ: 44,3% · 149 trận
- Poppy8 trận—SoloQ: 47,4% · 95 trận
- Thresh7 trận—SoloQ: 41,0% · 729 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 47,7% · 279 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%9.339 lượt chọn trên 745.908cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,3%240 lượt chọn trên 10.426cấm 4,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp12,0%268 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

