Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
32,5%Hạng 6 trên 173 tướng
Chọn
14,1%được chọn trong 2.589 trên 18.319 trận
Cấm
18,4%3.200 lượt cấm trên 17.354 trận, so với 12,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid50,4% từ 48,7% đến 52,1% trên 2.246 trậnSoloQ 48,2%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,6 phútsoloQ 26,4 phút

Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    50,4%
    SoloQ
    48,2%
    Tỉ lệ thắng 50,4% ở nghiệp dư trên 2.246 trận, so với 48,2% ở soloQ trên 36.436 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,0%
    SoloQ
    5,3%
    6,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 5,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    18,0%
    SoloQ
    12,6%
    Tỉ lệ cấm 18,0% ở nghiệp dư trên 11.485 trận, so với 12,6% ở soloQ trên 148.633 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,6 phút
    SoloQ
    26,4 phút
    Trung vị 29,6 phút ở nghiệp dư, so với 26,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Lửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Lich Bane và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcLửa Tử Thần94% · 34.348
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển71% · 25.811
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 98% · 246 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)16% · 2.118
16%số trận ở soloQ
  1. Blackfire Torch
  2. Lich Bane
  3. Zhonya's Hourglass
Nghiệp dư: Blackfire Torch, Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass (17%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường giữa.

  1. Damage của độitop1%27% · tướng đường giữa: 21%
  2. Đánh teamfighttop21%58% · tướng đường giữa: 55%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 98 ở lane, 99 ở mid game và 87 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

617+89 so với 528
1.066+166 so với 899
1.432+253 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Viktortướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 54% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
2,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa617 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa1.066 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa1.432 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa-38 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa-3 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa2,9 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữa591 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 65 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +8,1 điểm trên 214 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Zaahen56,3% · kỳ vọng 48,9% · 64 trận+7,4 điểmSoloQ -0,6
Renekton51,9% · kỳ vọng 49,8% · 108 trận+2,1 điểmSoloQ +0,7
Sion52,3% · kỳ vọng 50,6% · 111 trận+1,6 điểmSoloQ +0,9
Jax53,2% · kỳ vọng 49,3% · 62 trận+3,9 điểmSoloQ +0,8
Gnar54,4% · kỳ vọng 51,4% · 68 trận+3,0 điểmSoloQ -0,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong51,8% · kỳ vọng 45,8% · 199 trận+5,9 điểmSoloQ -0,8
Lee Sin54,2% · kỳ vọng 51,7% · 249 trận+2,5 điểmSoloQ +0,2
Vi54,4% · kỳ vọng 50,2% · 136 trận+4,2 điểmSoloQ +0,7
Lillia49,4% · kỳ vọng 47,3% · 81 trận+2,1 điểmSoloQ -0,9
Graves52,3% · kỳ vọng 50,3% · 44 trận+1,9 điểmSoloQ -0,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra53,9% · kỳ vọng 50,0% · 154 trận+3,9 điểmSoloQ -1,0
Hwei53,6% · kỳ vọng 48,7% · 112 trận+4,8 điểmSoloQ +1,7
Lissandra59,4% · kỳ vọng 52,2% · 64 trận+7,2 điểmSoloQ +1,3
Yone51,0% · kỳ vọng 47,2% · 96 trận+3,9 điểmSoloQ -2,2
Orianna55,2% · kỳ vọng 54,2% · 125 trận+1,0 điểmSoloQ +1,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa55,2% · kỳ vọng 49,9% · 163 trận+5,4 điểmSoloQ +0,4
Varus56,6% · kỳ vọng 49,9% · 53 trận+6,7 điểmSoloQ +0,1
Yunara49,3% · kỳ vọng 48,3% · 215 trận+1,0 điểmSoloQ -0,7
Jinx47,8% · kỳ vọng 46,3% · 159 trận+1,5 điểmSoloQ 0,0
Ezreal56,1% · kỳ vọng 55,1% · 171 trận+1,0 điểmSoloQ -0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu60,7% · kỳ vọng 52,6% · 214 trận+8,1 điểmSoloQ -1,5
Braum51,8% · kỳ vọng 47,8% · 139 trận+4,0 điểmSoloQ +2,2
Bard56,7% · kỳ vọng 49,2% · 60 trận+7,5 điểmSoloQ +0,5
Yuumi55,4% · kỳ vọng 48,8% · 65 trận+6,6 điểmSoloQ -1,0
Nautilus54,0% · kỳ vọng 52,0% · 211 trận+2,0 điểmSoloQ +1,8

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Shen59,4% · kỳ vọng 50,0% · 69 trận+9,4 điểmSoloQ -1,5
K'Sante53,8% · kỳ vọng 48,0% · 132 trận+5,7 điểmSoloQ -0,6
Ornn57,4% · kỳ vọng 52,4% · 94 trận+5,1 điểmSoloQ -2,0
Mordekaiser57,1% · kỳ vọng 51,3% · 56 trận+5,8 điểmSoloQ +2,0
Camille56,8% · kỳ vọng 52,7% · 74 trận+4,1 điểmSoloQ +1,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin56,4% · kỳ vọng 49,1% · 234 trận+7,3 điểmSoloQ +0,5
Skarner58,0% · kỳ vọng 48,6% · 50 trận+9,4 điểmSoloQ +2,4
Wukong57,0% · kỳ vọng 55,0% · 200 trận+2,0 điểmSoloQ -2,7
Graves58,1% · kỳ vọng 50,5% · 43 trận+7,7 điểmSoloQ -0,1
Sylas53,3% · kỳ vọng 51,0% · 105 trận+2,3 điểmSoloQ -0,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa58,9% · kỳ vọng 50,9% · 175 trận+7,9 điểmSoloQ -0,8
Ezreal52,5% · kỳ vọng 45,7% · 160 trận+6,8 điểmSoloQ +0,1
Jhin47,7% · kỳ vọng 46,2% · 199 trận+1,6 điểmSoloQ +1,1
Aphelios49,5% · kỳ vọng 46,1% · 107 trận+3,4 điểmSoloQ -0,8
Sivir52,0% · kỳ vọng 50,5% · 98 trận+1,5 điểmSoloQ +3,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh58,8% · kỳ vọng 52,0% · 148 trận+6,8 điểmSoloQ +0,8
Karma54,3% · kỳ vọng 48,5% · 81 trận+5,8 điểmSoloQ -1,4
Seraphine55,5% · kỳ vọng 51,6% · 110 trận+3,9 điểmSoloQ -1,0
Rell59,0% · kỳ vọng 54,6% · 83 trận+4,4 điểmSoloQ -0,6
Blitzcrank53,9% · kỳ vọng 51,1% · 115 trận+2,8 điểmSoloQ -0,9

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top26 tướng
  • K'Sante123 trận
    52,8%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,3% · 1.601 trận
  • Sion111 trận
    52,3%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,8% · 535 trận
  • Renekton108 trận
    51,9%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,9% · 897 trận
  • Ambessa99 trận
    50,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,9% · 1.104 trận
  • Ornn94 trận
    41,5%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 50,7% · 306 trận
Jungle23 tướng
  • Lee Sin249 trận
    54,2%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,1% · 4.676 trận
  • Wukong199 trận
    51,8%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 47,0% · 986 trận
  • Jarvan IV162 trận
    51,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,9% · 1.184 trận
  • Vi136 trận
    54,4%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 50,6% · 1.022 trận
  • Sylas124 trận
    49,2%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,6% · 1.714 trận
Mid18 tướng
  • Syndra154 trận
    53,9%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 46,9% · 2.446 trận
  • Ahri141 trận
    41,1%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 48,4% · 1.181 trận
  • Akali134 trận
    45,5%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 45,6% · 1.562 trận
  • Xerath126 trận
    45,2%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 48,2% · 1.042 trận
  • Orianna125 trận
    55,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,0% · 1.240 trận
ADC16 tướng
  • Jhin215 trận
    51,2%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 48,7% · 4.218 trận
  • Yunara215 trận
    49,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 47,0% · 3.249 trận
  • Caitlyn191 trận
    45,5%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,9% · 2.101 trận
  • Ezreal171 trận
    56,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 52,0% · 2.484 trận
  • Kai'Sa163 trận
    55,2%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 48,5% · 3.913 trận
Support17 tướng
  • Lulu214 trận
    60,7%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 46,7% · 3.256 trận
  • Nautilus211 trận
    54,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,7% · 2.502 trận
  • Leona174 trận
    46,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 45,5% · 1.482 trận
  • Thresh171 trận
    49,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 45,4% · 3.096 trận
  • Braum139 trận
    51,8%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 48,3% · 1.106 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+5,3%36.114 lượt chọn trên 682.027cấm 12,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư6,0%1.463 lượt chọn trên 24.310cấm 18,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp9,2%205 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

25,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 15,0%G1632 trận trên 4.222
  • 11,7%G2493 trận trên 4.222
  • 8,6%G3+157 trận trên 1.821
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 632 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.