Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
7,4%Hạng 94 trên 173 tướng
Chọn
3,2%được chọn trong 593 trên 18.307 trận
Cấm
4,2%732 lượt cấm trên 17.342 trận, so với 1,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle48,3% từ 44,5% đến 52,2% trên 449 trậnSoloQ 50,6%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 26,1 phút

Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,2%
    SoloQ
    1,4%
    1,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,2%
    SoloQ
    1,0%
    Tỉ lệ cấm 4,2% ở nghiệp dư trên 11.485 trận, so với 1,0% ở soloQ trên 148.633 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    26,1 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 26,1 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Sunfire Aegis và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục81% · 7.783
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 9.555
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 73 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)59% · 2.271
59%số trận ở soloQ
  1. Hextech Rocketbelt
  2. Sunfire Aegis
  3. Spirit Visage
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng đi rừng.

  1. Khống chế (CC)top7%1,4 · tướng đi rừng: 0,7
  2. Để đồng đội gánh killtop14%hạng 86 trên 100
  3. Chống chịu sát thươngtop16%1.162 · tướng đi rừng: 855

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke
  • Ở nhà

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 30 ở lane, 34 ở mid game và 29 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

357-26 so với 383
754-42 so với 796
956-100 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Zactướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 92% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 30 trên 100 trong số tướng đi rừng357 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 34 trên 100 trong số tướng đi rừng754 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 29 trên 100 trong số tướng đi rừng956 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừng-425 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừng-641 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng5 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng1.162 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng52% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 38 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 86 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng1,4 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 9 trên 100 trong số tướng đi rừng61 · trung vị 66
  • Invade · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +16,2 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin68,8% · kỳ vọng 52,5% · 32 trận+16,2 điểmSoloQ -1,6
Kai'Sa50,0% · kỳ vọng 47,8% · 42 trận+2,2 điểmSoloQ -0,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona53,1% · kỳ vọng 47,5% · 32 trận+5,6 điểmSoloQ +4,8
Thresh50,0% · kỳ vọng 46,7% · 34 trận+3,3 điểmSoloQ -0,7
Nautilus51,3% · kỳ vọng 49,9% · 39 trận+1,4 điểmSoloQ -1,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh61,3% · kỳ vọng 49,9% · 31 trận+11,4 điểmSoloQ +0,1
Nautilus47,5% · kỳ vọng 46,7% · 40 trận+0,8 điểmSoloQ -1,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • Malphite25 trận
    —SoloQ: 53,4% · 277 trận
  • K'Sante23 trận
    —SoloQ: 49,3% · 424 trận
  • Ornn20 trận
    —SoloQ: 50,0% · 74 trận
  • Sion20 trận
    —SoloQ: 56,7% · 120 trận
  • Renekton19 trận
    —SoloQ: 55,4% · 260 trận
Jungle21 tướng
  • Lee Sin33 trận
    48,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,3% · 1.331 trận
  • Jarvan IV32 trận
    46,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 51,4% · 290 trận
  • Lillia29 trận
    —SoloQ: 45,5% · 354 trận
  • Wukong27 trận
    —SoloQ: 46,3% · 218 trận
  • Sylas24 trận
    —SoloQ: 54,5% · 444 trận
Mid19 tướng
  • Viktor31 trận
    45,2%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,2% · 535 trận
  • Ahri24 trận
    —SoloQ: 51,7% · 358 trận
  • Hwei20 trận
    —SoloQ: 57,1% · 226 trận
  • Sylas19 trận
    —SoloQ: 57,0% · 453 trận
  • Syndra19 trận
    —SoloQ: 50,0% · 446 trận
ADC17 tướng
  • Kai'Sa42 trận
    50,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,7% · 1.212 trận
  • Yunara40 trận
    42,5%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 50,3% · 795 trận
  • Caitlyn38 trận
    42,1%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 52,5% · 440 trận
  • Ezreal34 trận
    50,0%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 55,6% · 653 trận
  • Jhin32 trận
    68,8%chênh lệch +16,2 điểmSoloQ: 49,5% · 947 trận
Support17 tướng
  • Nautilus39 trận
    51,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,9% · 609 trận
  • Thresh34 trận
    50,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 47,3% · 935 trận
  • Leona32 trận
    53,1%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 53,6% · 362 trận
  • Lulu30 trận
    43,3%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 48,1% · 703 trận
  • Blitzcrank26 trận
    —SoloQ: 49,0% · 437 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,4%9.493 lượt chọn trên 682.028cấm 1,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,2%285 lượt chọn trên 24.310cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

6,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 1,8%G177 trận trên 4.219
  • 2,6%G2111 trận trên 4.220
  • 3,0%G3+55 trận trên 1.820
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 77 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.