Hồ sơ tướng · Support

Alistar

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
13,0%Hạng 58 trên 173 tướng
Chọn
7,7%được chọn trong 531 trên 6.903 trận
Cấm
5,3%181 lượt cấm trên 3.418 trận, so với 2,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support50,3% từ 46,7% đến 53,9% trên 527 trậnSoloQ 51,7%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,6 phútsoloQ 27,4 phút

Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 372.957 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,9%
    SoloQ
    3,6%
    3,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,1%
    SoloQ
    2,6%
    Tỉ lệ cấm 5,1% ở nghiệp dư trên 2.100 trận, so với 2,6% ở soloQ trên 166.064 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,6 phút
    SoloQ
    27,4 phút
    Trung vị 28,6 phút ở nghiệp dư, so với 27,4 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Dư Chấn, rồi Hextech Rocketbelt, Dead Man's Plate và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcDư Chấn56% · 15.574
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu50% · 13.818
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 94% · 117 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)16% · 9
16%số trận ở soloQ
  1. Hextech Rocketbelt
  2. Dead Man's Plate
  3. Abyssal Mask

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.

  1. Chống chịu sát thươngtop1%1.197 · tướng hỗ trợ: 393
  2. Khống chế (CC)top5%1,8 · tướng hỗ trợ: 1
  3. Đánh teamfighttop15%57% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Frontline
  • Teamfight
  • CC

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 11 ở lane, 16 ở mid game và 25 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

192-96 so với 288
253-89 so với 342
314-74 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Alistartướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 90% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,7lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 11 trên 100 trong số tướng hỗ trợ192 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 16 trên 100 trong số tướng hỗ trợ253 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ314 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-145 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-191 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,7 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.197 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 71 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 71 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,8 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +14,1 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa54,8% · kỳ vọng 49,4% · 31 trận+5,5 điểmSoloQ -0,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong59,7% · kỳ vọng 50,4% · 77 trận+9,4 điểmSoloQ 0,0
Jarvan IV54,0% · kỳ vọng 50,6% · 50 trận+3,4 điểmSoloQ -3,1
Nocturne54,8% · kỳ vọng 54,1% · 31 trận+0,8 điểmSoloQ +1,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna56,8% · kỳ vọng 49,4% · 44 trận+7,4 điểmSoloQ -1,5
Ahri54,7% · kỳ vọng 49,6% · 53 trận+5,1 điểmSoloQ -0,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa63,3% · kỳ vọng 53,1% · 49 trận+10,2 điểmSoloQ -1,2
Sivir58,6% · kỳ vọng 53,5% · 70 trận+5,1 điểmSoloQ +0,5
Tristana48,1% · kỳ vọng 46,9% · 52 trận+1,2 điểmSoloQ 0,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu67,5% · kỳ vọng 53,4% · 40 trận+14,1 điểmSoloQ -0,2
Rell48,3% · kỳ vọng 45,8% · 58 trận+2,4 điểmSoloQ +2,3
Leona57,1% · kỳ vọng 55,0% · 56 trận+2,1 điểmSoloQ +0,6
Nautilus48,4% · kỳ vọng 47,1% · 62 trận+1,2 điểmSoloQ +3,4
Rakan48,9% · kỳ vọng 47,9% · 45 trận+1,0 điểmSoloQ -2,4

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn54,5% · kỳ vọng 48,8% · 33 trận+5,7 điểmSoloQ +0,7
Renekton58,8% · kỳ vọng 53,2% · 34 trận+5,6 điểmSoloQ +2,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi57,6% · kỳ vọng 50,6% · 33 trận+7,0 điểmSoloQ +1,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra54,1% · kỳ vọng 50,5% · 61 trận+3,6 điểmSoloQ +1,8
Ahri53,8% · kỳ vọng 51,0% · 52 trận+2,9 điểmSoloQ +1,2
Viktor52,2% · kỳ vọng 50,6% · 46 trận+1,6 điểmSoloQ +0,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa50,0% · kỳ vọng 47,5% · 72 trận+2,5 điểmSoloQ -0,7
Jhin57,5% · kỳ vọng 52,4% · 40 trận+5,1 điểmSoloQ +0,8
Yunara54,1% · kỳ vọng 52,5% · 37 trận+1,6 điểmSoloQ +1,3
Sivir47,5% · kỳ vọng 47,1% · 40 trận+0,4 điểmSoloQ +2,8

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • Ornn48 trận
    47,9%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 52,4% · 710 trận
  • Ambessa31 trận
    54,8%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 54,0% · 656 trận
  • K'Sante25 trận
    —SoloQ: 53,3% · 587 trận
  • Sion24 trận
    —SoloQ: 53,1% · 512 trận
  • Camille23 trận
    —SoloQ: 50,5% · 881 trận
Jungle20 tướng
  • Wukong77 trận
    59,7%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 50,6% · 1.067 trận
  • Jarvan IV50 trận
    54,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,9% · 1.067 trận
  • Vi39 trận
    41,0%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 50,6% · 427 trận
  • Xin Zhao34 trận
    41,2%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 49,6% · 337 trận
  • Nocturne31 trận
    54,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 55,0% · 342 trận
Mid16 tướng
  • Ahri53 trận
    54,7%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 50,1% · 1.428 trận
  • Syndra48 trận
    35,4%chênh lệch -14,6 điểmSoloQ: 49,8% · 1.290 trận
  • Orianna44 trận
    56,8%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 52,6% · 527 trận
  • Viktor37 trận
    45,9%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 53,5% · 1.001 trận
  • Hwei26 trận
    —SoloQ: 52,7% · 569 trận
ADC18 tướng
  • Sivir70 trận
    58,6%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 52,1% · 1.011 trận
  • Tristana52 trận
    48,1%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,7% · 2.007 trận
  • Kai'Sa49 trận
    63,3%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 51,7% · 2.257 trận
  • Xayah45 trận
    37,8%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 48,5% · 852 trận
  • Yunara36 trận
    41,7%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 51,8% · 1.847 trận
Support18 tướng
  • Nautilus62 trận
    48,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 55,9% · 1.736 trận
  • Rell58 trận
    48,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,1% · 1.773 trận
  • Leona56 trận
    57,1%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,4% · 1.698 trận
  • Rakan45 trận
    48,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,3% · 1.115 trận
  • Lulu40 trận
    67,5%chênh lệch +14,1 điểmSoloQ: 51,2% · 1.579 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,6%26.642 lượt chọn trên 745.910cấm 2,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,9%411 lượt chọn trên 10.426cấm 5,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp5,6%126 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

14,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 7,4%G1156 trận trên 2.107
  • 7,8%G2165 trận trên 2.107
  • 9,7%G3+66 trận trên 677
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 156 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.