Aphelios
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 8,7%được chọn trong 1.554 trên 17.959 trận
- Cấm
- 4,3%728 lượt cấm trên 17.030 trận, so với 7,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Hexoptics C44, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% xạ thủ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lucian ở nghiệp dư: +15,2 điểm trên 72 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,2 điểm72 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 45,6%
- SoloQ
- 49,4%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,0%
- SoloQ
- 7,6%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,9%
- SoloQ
- 7,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 26 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Hexoptics C44, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hexoptics C44
Phantom Dancer
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% xạ thủ.
- Damage của độitop11%27% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Tự gánh kill
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 54 ở lane, 31 ở mid game và 67 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 60% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủ527 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ877 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 67 trên 100 trong số xạ thủ1.420 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ+64 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ+16 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 73 trên 100 trong số xạ thủ422 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 10 trên 100 trong số xạ thủhạng 10 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ0,5 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ27% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lucian ở nghiệp dư: +15,2 điểm trên 72 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante81 trận39,5%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 52,3% · 2.208 trận
- Ambessa79 trận46,8%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,6% · 1.537 trận
- Malphite77 trận50,6%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 46,9% · 1.604 trận
- Aatrox72 trận51,4%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 50,0% · 1.523 trận
- Renekton64 trận51,6%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 50,8% · 1.353 trận
- Nasus62 trận46,8%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,7% · 885 trận
- Sion60 trận43,3%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 46,5% · 770 trận
- Ornn58 trận39,7%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 50,8% · 478 trận
- Mordekaiser56 trận44,6%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,9% · 668 trận
- Olaf56 trận33,9%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 47,3% · 1.330 trận
- Yone55 trận41,8%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,3% · 2.536 trận
- Camille49 trận36,7%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 45,0% · 1.193 trận
- Gnar44 trận47,7%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,8% · 1.140 trận
- Jax43 trận41,9%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 47,5% · 2.047 trận
- Gwen40 trận45,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 46,7% · 529 trận
- Fiora22 trận—SoloQ: 47,4% · 1.460 trận
- Irelia22 trận—SoloQ: 48,1% · 1.560 trận
- Gangplank17 trận—SoloQ: 46,4% · 1.706 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 53,7% · 2.787 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 46,7% · 1.379 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 53,7% · 2.787 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 53,7% · 2.787 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 46,7% · 1.379 trận
- Lee Sin184 trận47,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,4% · 6.882 trận
- Wukong130 trận39,2%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,1% · 1.119 trận
- Jarvan IV113 trận43,4%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 50,1% · 1.712 trận
- Sylas89 trận44,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,7% · 2.278 trận
- Vi89 trận56,2%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 51,8% · 1.412 trận
- Xin Zhao71 trận50,7%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 49,5% · 1.059 trận
- Lillia45 trận42,2%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,8% · 1.242 trận
- Nocturne44 trận54,5%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 51,4% · 555 trận
- Viego44 trận31,8%chênh lệch -13,9 điểmSoloQ: 53,7% · 1.791 trận
- Qiyana43 trận44,2%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,2% · 2.759 trận
- Jayce42 trận45,2%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,8% · 1.129 trận
- Cho'Gath39 trận38,5%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 47,2% · 965 trận
- Naafiri37 trận32,4%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 52,7% · 1.064 trận
- Kha'Zix35 trận48,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,3% · 1.397 trận
- Graves33 trận36,4%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 50,9% · 2.214 trận
- Elise23 trận—SoloQ: 47,6% · 1.145 trận
- Hecarim18 trận—SoloQ: 47,1% · 1.835 trận
- Nidalee18 trận—SoloQ: 46,8% · 2.650 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 49,1% · 1.784 trận
- Ahri99 trận50,5%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 50,7% · 1.746 trận
- Orianna91 trận48,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,6% · 1.393 trận
- Viktor89 trận46,1%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,4% · 2.866 trận
- Sylas80 trận43,8%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 53,6% · 2.476 trận
- Syndra75 trận40,0%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 48,2% · 2.309 trận
- Yone55 trận50,9%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 49,7% · 2.340 trận
- Akali54 trận37,0%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 51,3% · 1.743 trận
- Aurora52 trận38,5%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 47,1% · 1.038 trận
- Lissandra51 trận54,9%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 48,8% · 1.556 trận
- LeBlanc48 trận39,6%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 49,9% · 1.447 trận
- Locke48 trận43,8%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,0% · 2.140 trận
- Hwei41 trận58,5%chênh lệch +14,5 điểmSoloQ: 48,5% · 1.120 trận
- Xerath39 trận41,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 47,7% · 812 trận
- Galio38 trận36,8%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 51,4% · 1.830 trận
- Ryze38 trận57,9%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 55,0% · 915 trận
- Twisted Fate37 trận29,7%chênh lệch -14,3 điểmSoloQ: 45,5% · 2.753 trận
- Yasuo29 trận—SoloQ: 45,8% · 1.659 trận
- Zed21 trận—SoloQ: 48,9% · 1.449 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 51,4% · 1.830 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 51,4% · 1.830 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 47,1% · 1.343 trận
- Yunara212 trận47,2%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 48,2% · 5.175 trận
- Jinx175 trận45,7%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 47,0% · 6.479 trận
- Caitlyn163 trận44,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,0% · 3.361 trận
- Ezreal102 trận47,1%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 53,2% · 3.255 trận
- Kai'Sa89 trận43,8%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,9% · 5.745 trận
- Xayah88 trận42,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 45,4% · 1.809 trận
- Jhin87 trận46,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,7% · 6.398 trận
- Ashe80 trận41,3%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,3% · 993 trận
- Lucian72 trận61,1%chênh lệch +15,2 điểmSoloQ: 53,4% · 2.090 trận
- Miss Fortune70 trận37,1%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 48,0% · 1.416 trận
- Sivir55 trận49,1%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 55,2% · 600 trận
- Zeri55 trận36,4%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 49,9% · 2.248 trận
- Varus43 trận44,2%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 52,8% · 904 trận
- Tristana33 trận39,4%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 51,1% · 2.477 trận
- Ziggs31 trận38,7%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 46,2% · 491 trận
- Kalista18 trận—SoloQ: 49,8% · 1.493 trận
- Draven12 trận—SoloQ: 45,8% · 851 trận
- Varus8 trận—SoloQ: 52,8% · 904 trận
- Nautilus148 trận40,5%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 49,4% · 3.701 trận
- Lulu145 trận56,6%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 51,9% · 4.491 trận
- Blitzcrank110 trận42,7%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 49,5% · 3.349 trận
- Seraphine110 trận48,2%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,3% · 1.037 trận
- Thresh109 trận50,5%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 44,9% · 4.401 trận
- Braum103 trận52,4%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 44,6% · 1.485 trận
- Leona103 trận45,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,3% · 2.008 trận
- Rell77 trận41,6%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 47,6% · 1.863 trận
- Milio66 trận48,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 55,2% · 991 trận
- Rakan61 trận45,9%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,9% · 1.637 trận
- Karma57 trận38,6%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 51,9% · 2.024 trận
- Yuumi53 trận35,8%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 56,1% · 1.509 trận
- Alistar50 trận34,0%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 44,8% · 2.256 trận
- Bard46 trận39,1%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 49,8% · 2.318 trận
- Neeko42 trận42,9%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,6% · 785 trận
- Pyke27 trận—SoloQ: 49,2% · 1.399 trận
- Senna9 trận—SoloQ: 49,0% · 1.014 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+7,6%51.063 lượt chọn trên 674.206cấm 7,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,0%1.177 lượt chọn trên 23.550cấm 4,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,0%23 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

