Ashe
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 12,9%được chọn trong 890 trên 6.926 trận
- Cấm
- 6,8%232 lượt cấm trên 3.430 trận, so với 0,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 372.957 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% xạ thủ.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +12,8 điểm trên 62 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,8 điểm62 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,2%
- SoloQ
- 2,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,0%
- SoloQ
- 0,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hexoptics C44
Phantom Dancer
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% xạ thủ.
- Khống chế (CC)top2%1,5 · xạ thủ: 0,6
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 31 ở lane, 44 ở mid game và 30 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 81% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ500 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ901 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 30 trên 100 trong số xạ thủ1.323 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ-336 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 19 trên 100 trong số xạ thủ-503 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 40 trên 100 trong số xạ thủ334 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ15% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủhạng 62 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ1,5 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ23% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +12,8 điểm trên 62 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn90 trận46,7%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,0% · 523 trận
- Olaf60 trận38,3%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 46,0% · 500 trận
- Sion48 trận47,9%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,7% · 348 trận
- K'Sante47 trận40,4%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 49,4% · 324 trận
- Renekton47 trận51,1%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 55,6% · 487 trận
- Ambessa39 trận59,0%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 49,9% · 439 trận
- Malphite37 trận54,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,6% · 612 trận
- Gnar35 trận40,0%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 52,9% · 397 trận
- Gwen27 trận—SoloQ: 47,5% · 276 trận
- Camille26 trận—SoloQ: 47,9% · 535 trận
- Dr. Mundo25 trận—SoloQ: 48,2% · 338 trận
- Zaahen25 trận—SoloQ: 48,1% · 297 trận
- Aatrox22 trận—SoloQ: 50,2% · 466 trận
- Shen22 trận—SoloQ: 48,4% · 438 trận
- Sett19 trận—SoloQ: 54,7% · 358 trận
- Garen16 trận—SoloQ: 53,4% · 543 trận
- Jax16 trận—SoloQ: 51,6% · 436 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 46,4% · 720 trận
- Gangplank11 trận—SoloQ: 45,3% · 453 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 49,4% · 484 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 47,8% · 550 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 48,1% · 511 trận
- Wukong124 trận51,6%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 44,5% · 642 trận
- Jarvan IV102 trận40,2%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 51,8% · 731 trận
- Xin Zhao65 trận43,1%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 52,6% · 192 trận
- Vi46 trận58,7%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 49,0% · 257 trận
- Sylas41 trận46,3%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 46,1% · 817 trận
- Lee Sin30 trận36,7%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 53,6% · 906 trận
- Nocturne30 trận60,0%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 46,1% · 219 trận
- Skarner29 trận—SoloQ: 48,4% · 186 trận
- Cho'Gath28 trận—SoloQ: 48,8% · 496 trận
- Qiyana28 trận—SoloQ: 49,3% · 892 trận
- Sejuani27 trận—SoloQ: 44,2% · 181 trận
- Maokai22 trận—SoloQ: 47,5% · 59 trận
- Pantheon22 trận—SoloQ: 60,6% · 71 trận
- Amumu19 trận—SoloQ: 57,0% · 93 trận
- Viego17 trận—SoloQ: 50,3% · 723 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 48,8% · 496 trận
- Lillia14 trận—SoloQ: 50,9% · 464 trận
- Kha'Zix11 trận—SoloQ: 49,6% · 942 trận
- Kayn9 trận—SoloQ: 50,3% · 441 trận
- Syndra102 trận49,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,9% · 867 trận
- Ahri93 trận47,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,3% · 1.030 trận
- Viktor72 trận47,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,5% · 684 trận
- Orianna62 trận56,5%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 50,6% · 350 trận
- Mel52 trận48,1%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 50,0% · 224 trận
- Sylas47 trận40,4%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 45,8% · 843 trận
- Hwei31 trận35,5%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 57,2% · 395 trận
- Akali30 trận30,0%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 48,8% · 488 trận
- Aurora27 trận—SoloQ: 52,6% · 344 trận
- Galio27 trận—SoloQ: 52,3% · 325 trận
- Locke24 trận—SoloQ: 48,3% · 799 trận
- Xerath23 trận—SoloQ: 47,4% · 304 trận
- Yone21 trận—SoloQ: 50,2% · 675 trận
- Lissandra17 trận—SoloQ: 49,4% · 346 trận
- LeBlanc15 trận—SoloQ: 48,3% · 476 trận
- Yasuo13 trận—SoloQ: 48,9% · 677 trận
- Kassadin5 trận—SoloQ: 46,4% · 478 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 52,3% · 421 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 52,6% · 646 trận
- Yunara106 trận44,3%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,9% · 1.614 trận
- Caitlyn87 trận42,5%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 51,3% · 1.123 trận
- Jinx78 trận55,1%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 46,7% · 1.258 trận
- Ezreal55 trận45,5%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 53,0% · 929 trận
- Lucian54 trận48,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 55,6% · 590 trận
- Sivir54 trận50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,9% · 445 trận
- Jhin49 trận51,0%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 49,6% · 1.673 trận
- Kai'Sa41 trận46,3%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 54,3% · 1.284 trận
- Xayah38 trận60,5%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 51,5% · 460 trận
- Tristana37 trận45,9%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 46,0% · 1.012 trận
- Varus29 trận—SoloQ: 50,8% · 329 trận
- Mel26 trận—SoloQ: 54,4% · 103 trận
- Kalista25 trận—SoloQ: 49,3% · 1.021 trận
- Miss Fortune24 trận—SoloQ: 47,3% · 338 trận
- Zeri24 trận—SoloQ: 50,2% · 636 trận
- Aphelios19 trận—SoloQ: 49,0% · 724 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 52,2% · 630 trận
- Twitch6 trận—SoloQ: 46,0% · 515 trận
- Milio107 trận43,9%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 51,4% · 925 trận
- Nautilus81 trận40,7%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,3% · 1.028 trận
- Lulu77 trận54,5%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 49,3% · 1.295 trận
- Seraphine74 trận52,7%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 46,9% · 495 trận
- Braum62 trận61,3%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 48,1% · 561 trận
- Blitzcrank44 trận31,8%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 50,4% · 704 trận
- Karma44 trận47,7%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 52,4% · 748 trận
- Rell43 trận51,2%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 48,8% · 547 trận
- Leona41 trận29,3%chênh lệch -23,3 điểmSoloQ: 46,5% · 669 trận
- Nami37 trận56,8%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 52,0% · 1.027 trận
- Thresh33 trận39,4%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 45,6% · 1.369 trận
- Rakan32 trận53,1%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 46,2% · 509 trận
- Bard31 trận41,9%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,9% · 569 trận
- Renata Glasc21 trận—SoloQ: 49,9% · 351 trận
- Pyke19 trận—SoloQ: 44,6% · 523 trận
- Alistar14 trận—SoloQ: 47,7% · 511 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 51,5% · 1.012 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,3%17.500 lượt chọn trên 745.912cấm 0,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,2%651 lượt chọn trên 10.426cấm 7,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp8,6%192 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

