Ashe
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 13,1%được chọn trong 372 trên 2.850 trận
- Cấm
- 8,0%166 lượt cấm trên 2.078 trận, so với 1,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 2850 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 241.611 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% xạ thủ.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ahri ở nghiệp dư: +20,4 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.+20,4 điểm34 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 54,8%
- SoloQ
- 49,1%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,4%
- SoloQ
- 2,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,2%
- SoloQ
- 1,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 28,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hexoptics C44
Phantom Dancer
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% xạ thủ.
- Khống chế (CC)top2%1,5 · xạ thủ: 0,6
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 31 ở lane, 44 ở mid game và 30 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 81% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ500 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ901 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 30 trên 100 trong số xạ thủ1.323 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ-336 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 19 trên 100 trong số xạ thủ-503 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 40 trên 100 trong số xạ thủ334 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ15% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủhạng 62 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ1,5 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ23% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ahri ở nghiệp dư: +20,4 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Olaf27 trận—SoloQ: 44,4% · 313 trận
- Ornn24 trận—SoloQ: 47,1% · 382 trận
- K'Sante22 trận—SoloQ: 48,8% · 242 trận
- Ambessa21 trận—SoloQ: 47,4% · 344 trận
- Malphite16 trận—SoloQ: 49,0% · 535 trận
- Shen15 trận—SoloQ: 46,2% · 346 trận
- Sion15 trận—SoloQ: 49,5% · 279 trận
- Dr. Mundo13 trận—SoloQ: 50,0% · 310 trận
- Zaahen13 trận—SoloQ: 52,7% · 275 trận
- Aatrox11 trận—SoloQ: 49,8% · 440 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 47,8% · 385 trận
- Mordekaiser11 trận—SoloQ: 49,0% · 353 trận
- Renekton11 trận—SoloQ: 46,9% · 401 trận
- Jax8 trận—SoloQ: 52,1% · 355 trận
- Kled8 trận—SoloQ: 38,0% · 163 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 50,1% · 423 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 49,7% · 582 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 54,0% · 448 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 46,3% · 313 trận
- Wukong39 trận43,6%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 48,5% · 582 trận
- Jarvan IV33 trận51,5%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 49,3% · 537 trận
- Xin Zhao21 trận—SoloQ: 45,7% · 162 trận
- Vi18 trận—SoloQ: 47,7% · 216 trận
- Lee Sin14 trận—SoloQ: 50,9% · 674 trận
- Qiyana14 trận—SoloQ: 50,8% · 445 trận
- Shyvana14 trận—SoloQ: 53,5% · 411 trận
- Nocturne13 trận—SoloQ: 55,2% · 212 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 46,9% · 535 trận
- Viego13 trận—SoloQ: 49,4% · 532 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 48,1% · 54 trận
- Sejuani12 trận—SoloQ: 50,3% · 165 trận
- Kha'Zix11 trận—SoloQ: 47,2% · 627 trận
- Olaf10 trận—SoloQ: 43,8% · 48 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 50,0% · 106 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 48,3% · 567 trận
- Lillia5 trận—SoloQ: 50,6% · 385 trận
- Viktor37 trận51,4%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 43,8% · 657 trận
- Ahri34 trận73,5%chênh lệch +20,4 điểmSoloQ: 46,9% · 678 trận
- Syndra34 trận52,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 52,0% · 638 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 49,5% · 624 trận
- Orianna19 trận—SoloQ: 52,9% · 238 trận
- Aurora14 trận—SoloQ: 47,0% · 236 trận
- Hwei14 trận—SoloQ: 51,2% · 301 trận
- Mel13 trận—SoloQ: 55,1% · 136 trận
- Ryze13 trận—SoloQ: 57,6% · 151 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 47,6% · 582 trận
- Annie9 trận—SoloQ: 42,6% · 136 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 50,3% · 366 trận
- Malzahar8 trận—SoloQ: 52,8% · 301 trận
- Xerath8 trận—SoloQ: 49,1% · 269 trận
- Azir7 trận—SoloQ: 50,6% · 166 trận
- Locke6 trận—SoloQ: 48,5% · 489 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 46,2% · 546 trận
- Ezreal45 trận51,1%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 53,5% · 736 trận
- Lucian36 trận52,8%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,5% · 560 trận
- Yunara34 trận67,6%chênh lệch +15,1 điểmSoloQ: 50,2% · 1.187 trận
- Caitlyn29 trận—SoloQ: 50,8% · 935 trận
- Sivir27 trận—SoloQ: 46,3% · 378 trận
- Jinx24 trận—SoloQ: 50,1% · 1.310 trận
- Jhin23 trận—SoloQ: 49,2% · 1.594 trận
- Miss Fortune18 trận—SoloQ: 52,0% · 377 trận
- Tristana17 trận—SoloQ: 44,6% · 728 trận
- Kai'Sa13 trận—SoloQ: 49,3% · 925 trận
- Mel10 trận—SoloQ: 45,7% · 92 trận
- Zeri10 trận—SoloQ: 48,4% · 461 trận
- Xayah9 trận—SoloQ: 50,5% · 309 trận
- Ziggs8 trận—SoloQ: 49,7% · 143 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 48,9% · 413 trận
- Aphelios6 trận—SoloQ: 54,4% · 583 trận
- Milio43 trận60,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 55,5% · 614 trận
- Karma39 trận56,4%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 48,2% · 525 trận
- Nautilus36 trận63,9%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 49,3% · 708 trận
- Seraphine35 trận51,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,6% · 486 trận
- Lulu27 trận—SoloQ: 49,0% · 819 trận
- Braum22 trận—SoloQ: 48,0% · 373 trận
- Rell17 trận—SoloQ: 49,0% · 298 trận
- Bard15 trận—SoloQ: 49,7% · 370 trận
- Blitzcrank13 trận—SoloQ: 46,0% · 620 trận
- Leona13 trận—SoloQ: 49,1% · 576 trận
- Alistar10 trận—SoloQ: 51,8% · 419 trận
- Thresh10 trận—SoloQ: 47,1% · 1.007 trận
- Rakan9 trận—SoloQ: 48,8% · 332 trận
- Nami8 trận—SoloQ: 48,4% · 794 trận
- Neeko8 trận—SoloQ: 43,6% · 94 trận
- Yuumi6 trận—SoloQ: 49,9% · 439 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,9%13.819 lượt chọn trên 483.221cấm 1,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,4%275 lượt chọn trên 4.328cấm 8,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp8,6%192 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

