Ashe
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 8,9%được chọn trong 1.603 trên 17.954 trận
- Cấm
- 3,1%530 lượt cấm trên 17.025 trận, so với 1,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% xạ thủ.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu K'Sante ở nghiệp dư: +17,5 điểm trên 72 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,5 điểm72 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,5%
- SoloQ
- 48,6%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,2%
- SoloQ
- 1,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,7%
- SoloQ
- 1,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hexoptics C44
Phantom Dancer
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% xạ thủ.
- Khống chế (CC)top2%1,5 · xạ thủ: 0,6
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 31 ở lane, 44 ở mid game và 30 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 81% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ500 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ901 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 30 trên 100 trong số xạ thủ1.323 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ-336 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 19 trên 100 trong số xạ thủ-503 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 40 trên 100 trong số xạ thủ334 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ15% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủhạng 62 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ1,5 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ23% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu K'Sante ở nghiệp dư: +17,5 điểm trên 72 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion78 trận48,7%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 43,0% · 186 trận
- Ornn73 trận46,6%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,6% · 124 trận
- Renekton73 trận65,8%chênh lệch +13,5 điểmSoloQ: 48,6% · 366 trận
- K'Sante72 trận72,2%chênh lệch +17,5 điểmSoloQ: 50,0% · 514 trận
- Olaf70 trận44,3%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 43,1% · 404 trận
- Ambessa66 trận47,0%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 46,9% · 356 trận
- Malphite63 trận52,4%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 46,5% · 398 trận
- Dr. Mundo60 trận60,0%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 49,5% · 190 trận
- Aatrox55 trận47,3%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 52,1% · 382 trận
- Mordekaiser52 trận55,8%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 45,7% · 151 trận
- Yone51 trận47,1%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 52,1% · 591 trận
- Gnar46 trận45,7%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 49,2% · 266 trận
- Camille43 trận37,2%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 49,0% · 288 trận
- Jax41 trận53,7%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 47,9% · 491 trận
- Jayce41 trận58,5%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 51,8% · 655 trận
- Gangplank17 trận—SoloQ: 45,9% · 405 trận
- Irelia12 trận—SoloQ: 50,0% · 368 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 45,6% · 333 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 48,1% · 293 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 48,1% · 293 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 46,5% · 398 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 51,8% · 655 trận
- Lee Sin158 trận59,5%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 48,2% · 1.583 trận
- Sylas136 trận53,7%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,4% · 714 trận
- Jarvan IV127 trận50,4%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,4% · 437 trận
- Wukong98 trận45,9%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 54,7% · 307 trận
- Vi82 trận54,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,0% · 314 trận
- Xin Zhao66 trận50,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 52,3% · 235 trận
- Qiyana49 trận61,2%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 49,8% · 650 trận
- Lillia48 trận50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 44,1% · 281 trận
- Viego47 trận51,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 54,8% · 396 trận
- Nocturne42 trận52,4%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 46,0% · 161 trận
- Cho'Gath41 trận56,1%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,8% · 258 trận
- Kha'Zix38 trận44,7%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 47,3% · 408 trận
- Graves36 trận55,6%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 48,0% · 496 trận
- Jayce34 trận55,9%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 55,1% · 274 trận
- Hecarim29 trận—SoloQ: 43,1% · 411 trận
- Elise25 trận—SoloQ: 47,7% · 304 trận
- Naafiri24 trận—SoloQ: 46,8% · 295 trận
- Nidalee22 trận—SoloQ: 42,6% · 599 trận
- Naafiri18 trận—SoloQ: 46,8% · 295 trận
- Talon13 trận—SoloQ: 47,8% · 425 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 46,8% · 295 trận
- Sylas115 trận50,4%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,0% · 888 trận
- Ahri113 trận43,4%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 50,0% · 410 trận
- Viktor101 trận57,4%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 48,2% · 738 trận
- Lissandra70 trận58,6%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 46,0% · 341 trận
- Syndra69 trận52,2%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 45,0% · 513 trận
- Mel62 trận54,8%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 60,4% · 154 trận
- Hwei61 trận60,7%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 49,2% · 240 trận
- Galio58 trận50,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 46,6% · 423 trận
- Orianna56 trận69,6%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 48,8% · 295 trận
- Aurora52 trận46,2%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 45,8% · 253 trận
- Xerath50 trận52,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,5% · 218 trận
- Akali48 trận52,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,3% · 441 trận
- Yone44 trận54,5%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 43,6% · 521 trận
- Twisted Fate40 trận40,0%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 47,0% · 647 trận
- Ryze34 trận70,6%chênh lệch +15,7 điểmSoloQ: 59,4% · 219 trận
- LeBlanc32 trận40,6%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 46,5% · 357 trận
- Locke31 trận51,6%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 48,9% · 505 trận
- Galio26 trận—SoloQ: 46,6% · 423 trận
- Yasuo25 trận—SoloQ: 46,8% · 363 trận
- Zed23 trận—SoloQ: 45,4% · 370 trận
- Caitlyn182 trận47,3%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 52,6% · 900 trận
- Yunara175 trận52,6%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,0% · 1.079 trận
- Jhin151 trận55,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,8% · 1.974 trận
- Ezreal120 trận49,2%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 53,3% · 851 trận
- Jinx108 trận45,4%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 45,8% · 912 trận
- Kai'Sa103 trận60,2%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 50,1% · 1.166 trận
- Lucian92 trận62,0%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 50,3% · 572 trận
- Aphelios80 trận58,8%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,7% · 993 trận
- Xayah71 trận49,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 44,5% · 366 trận
- Tristana64 trận54,7%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 47,2% · 572 trận
- Miss Fortune54 trận48,1%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 52,2% · 251 trận
- Zeri54 trận48,1%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 44,2% · 443 trận
- Sivir51 trận56,9%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 57,1% · 198 trận
- Varus49 trận57,1%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 43,6% · 179 trận
- Kalista48 trận58,3%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 46,0% · 770 trận
- Draven15 trận—SoloQ: 43,7% · 183 trận
- Lulu186 trận57,5%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 47,4% · 1.030 trận
- Nautilus132 trận54,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,6% · 898 trận
- Seraphine118 trận53,4%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,0% · 418 trận
- Thresh106 trận50,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,3% · 1.144 trận
- Blitzcrank97 trận51,5%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,3% · 737 trận
- Leona91 trận50,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 43,8% · 504 trận
- Milio83 trận57,8%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 54,0% · 322 trận
- Braum82 trận50,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 45,2% · 325 trận
- Karma69 trận47,8%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 52,2% · 561 trận
- Rakan62 trận50,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 40,9% · 323 trận
- Rell54 trận48,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 46,1% · 386 trận
- Yuumi48 trận41,7%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 52,0% · 375 trận
- Neeko43 trận55,8%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 48,4% · 192 trận
- Alistar42 trận45,2%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 46,6% · 393 trận
- Bard39 trận43,6%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 47,5% · 509 trận
- Pyke35 trận54,3%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 44,8% · 337 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,8%12.102 lượt chọn trên 674.206cấm 1,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,2%990 lượt chọn trên 23.550cấm 2,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp8,6%192 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

