Ashe
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 8,9%được chọn trong 1.627 trên 18.310 trận
- Cấm
- 3,1%541 lượt cấm trên 17.345 trận, so với 1,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% xạ thủ.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu K'Sante ở nghiệp dư: +16,7 điểm trên 74 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,7 điểm74 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,6%
- SoloQ
- 48,7%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,2%
- SoloQ
- 1,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,7%
- SoloQ
- 1,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hexoptics C44
Phantom Dancer
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% xạ thủ.
- Khống chế (CC)top2%1,5 · xạ thủ: 0,6
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 31 ở lane, 44 ở mid game và 30 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 81% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ500 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ901 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 30 trên 100 trong số xạ thủ1.323 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ-336 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 19 trên 100 trong số xạ thủ-503 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 40 trên 100 trong số xạ thủ334 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ15% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủhạng 62 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ1,5 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ23% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu K'Sante ở nghiệp dư: +16,7 điểm trên 74 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion78 trận48,7%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 43,6% · 181 trận
- K'Sante74 trận71,6%chênh lệch +16,7 điểmSoloQ: 50,5% · 509 trận
- Renekton74 trận64,9%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 48,7% · 351 trận
- Ornn73 trận46,6%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 53,9% · 115 trận
- Olaf72 trận43,1%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 42,9% · 392 trận
- Ambessa68 trận48,5%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 46,6% · 354 trận
- Malphite63 trận52,4%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 46,5% · 385 trận
- Dr. Mundo59 trận59,3%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,2% · 181 trận
- Aatrox56 trận48,2%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 51,2% · 371 trận
- Mordekaiser53 trận56,6%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 47,7% · 151 trận
- Yone52 trận46,2%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 51,9% · 570 trận
- Gnar47 trận44,7%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 48,9% · 270 trận
- Jax44 trận54,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 47,4% · 481 trận
- Camille43 trận37,2%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 48,2% · 274 trận
- Jayce41 trận58,5%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 51,7% · 644 trận
- Gangplank17 trận—SoloQ: 45,9% · 392 trận
- Irelia12 trận—SoloQ: 49,4% · 356 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 45,2% · 332 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 47,7% · 287 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 47,7% · 287 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 46,5% · 385 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 51,7% · 644 trận
- Lee Sin160 trận59,4%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 48,8% · 1.542 trận
- Sylas138 trận53,6%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,6% · 696 trận
- Jarvan IV131 trận49,6%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 48,8% · 420 trận
- Wukong99 trận46,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 54,3% · 311 trận
- Vi82 trận54,9%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,3% · 298 trận
- Xin Zhao66 trận50,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 53,0% · 232 trận
- Qiyana51 trận60,8%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 50,1% · 621 trận
- Lillia50 trận52,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 43,9% · 278 trận
- Viego47 trận51,1%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 55,3% · 376 trận
- Nocturne43 trận51,2%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 46,6% · 161 trận
- Cho'Gath41 trận56,1%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 50,4% · 248 trận
- Kha'Zix38 trận44,7%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 46,4% · 401 trận
- Graves37 trận54,1%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,0% · 488 trận
- Jayce34 trận55,9%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 55,8% · 267 trận
- Sejuani30 trận53,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 42,5% · 80 trận
- Hecarim29 trận—SoloQ: 42,4% · 399 trận
- Elise25 trận—SoloQ: 47,5% · 305 trận
- Naafiri24 trận—SoloQ: 45,2% · 279 trận
- Nidalee22 trận—SoloQ: 42,3% · 584 trận
- Naafiri18 trận—SoloQ: 45,2% · 279 trận
- Talon13 trận—SoloQ: 48,8% · 408 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 45,2% · 279 trận
- Sylas117 trận51,3%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,4% · 861 trận
- Ahri116 trận43,1%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 50,6% · 401 trận
- Viktor101 trận57,4%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 48,3% · 722 trận
- Lissandra71 trận59,2%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 46,6% · 328 trận
- Syndra70 trận52,9%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 44,1% · 494 trận
- Mel62 trận54,8%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 58,7% · 150 trận
- Hwei61 trận60,7%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 50,2% · 235 trận
- Galio59 trận50,8%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 46,7% · 418 trận
- Orianna56 trận69,6%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 49,3% · 288 trận
- Aurora51 trận45,1%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 46,2% · 249 trận
- Xerath51 trận51,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,1% · 218 trận
- Akali49 trận53,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 47,8% · 423 trận
- Yone44 trận54,5%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 43,0% · 507 trận
- Twisted Fate41 trận39,0%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 47,8% · 628 trận
- Vex35 trận42,9%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 48,0% · 225 trận
- LeBlanc32 trận40,6%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 46,9% · 343 trận
- Locke32 trận50,0%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 48,9% · 493 trận
- Galio27 trận—SoloQ: 46,7% · 418 trận
- Yasuo25 trận—SoloQ: 46,0% · 365 trận
- Zed25 trận—SoloQ: 45,5% · 358 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 46,5% · 325 trận
- Caitlyn183 trận47,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 52,8% · 870 trận
- Yunara176 trận52,8%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 46,7% · 1.034 trận
- Jhin155 trận56,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,0% · 1.913 trận
- Ezreal120 trận49,2%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 53,5% · 826 trận
- Jinx110 trận46,4%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 46,3% · 888 trận
- Kai'Sa106 trận60,4%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 49,6% · 1.140 trận
- Lucian93 trận62,4%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 50,6% · 549 trận
- Aphelios80 trận58,8%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,5% · 994 trận
- Xayah71 trận49,3%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 44,2% · 362 trận
- Tristana63 trận54,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,2% · 562 trận
- Miss Fortune56 trận48,2%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 51,8% · 249 trận
- Sivir55 trận54,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 56,0% · 191 trận
- Zeri54 trận48,1%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 44,1% · 431 trận
- Varus51 trận56,9%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 43,8% · 178 trận
- Kalista48 trận58,3%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 46,0% · 752 trận
- Draven15 trận—SoloQ: 43,6% · 181 trận
- Lulu188 trận58,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 47,3% · 999 trận
- Nautilus133 trận54,9%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,5% · 882 trận
- Seraphine120 trận53,3%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,1% · 405 trận
- Thresh108 trận51,9%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,0% · 1.120 trận
- Blitzcrank100 trận51,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,1% · 711 trận
- Leona96 trận49,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 44,5% · 490 trận
- Braum84 trận51,2%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 45,5% · 323 trận
- Milio84 trận57,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 53,7% · 311 trận
- Karma69 trận47,8%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 52,5% · 545 trận
- Rakan64 trận50,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 41,1% · 314 trận
- Rell55 trận47,3%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 45,6% · 379 trận
- Yuumi48 trận41,7%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 52,1% · 365 trận
- Alistar43 trận46,5%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 46,5% · 385 trận
- Neeko43 trận55,8%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 47,3% · 184 trận
- Bard40 trận42,5%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 47,1% · 495 trận
- Pyke36 trận55,6%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 45,0% · 329 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,8%12.273 lượt chọn trên 682.028cấm 1,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,2%1.015 lượt chọn trên 24.310cấm 2,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp8,6%192 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

