Aurora
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 7,1%được chọn trong 490 trên 6.928 trận
- Cấm
- 10,2%349 lượt cấm trên 3.431 trận, so với 1,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 372.957 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Stormsurge, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đường giữa.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 46,2%
- SoloQ
- 50,9%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,7%
- SoloQ
- 2,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,6%
- SoloQ
- 1,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Stormsurge, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stormsurge
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đường giữa.
- Damage của độitop3%26% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 64 ở lane, 88 ở mid game và 91 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 52% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường giữa562 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa1.008 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa1.459 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữa+89 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa+89 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường giữa3,7 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường giữa362 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 27 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa0,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn41 trận53,7%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 50,5% · 422 trận
- Sion27 trận—SoloQ: 54,3% · 293 trận
- Ambessa25 trận—SoloQ: 53,5% · 398 trận
- Gnar22 trận—SoloQ: 49,4% · 356 trận
- K'Sante20 trận—SoloQ: 52,0% · 296 trận
- Renekton20 trận—SoloQ: 56,3% · 371 trận
- Gwen18 trận—SoloQ: 55,7% · 194 trận
- Camille16 trận—SoloQ: 50,4% · 488 trận
- Dr. Mundo14 trận—SoloQ: 56,3% · 263 trận
- Zaahen14 trận—SoloQ: 43,9% · 264 trận
- Aatrox13 trận—SoloQ: 51,7% · 383 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 49,5% · 412 trận
- Mordekaiser12 trận—SoloQ: 48,4% · 252 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 51,4% · 699 trận
- Gragas10 trận—SoloQ: 56,8% · 266 trận
- Shen9 trận—SoloQ: 57,2% · 341 trận
- Jax8 trận—SoloQ: 50,9% · 342 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 47,4% · 449 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 56,8% · 454 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 49,5% · 412 trận
- Jarvan IV62 trận45,2%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 52,4% · 674 trận
- Wukong60 trận50,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 48,4% · 546 trận
- Xin Zhao33 trận51,5%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 47,8% · 182 trận
- Vi27 trận—SoloQ: 49,0% · 263 trận
- Nocturne25 trận—SoloQ: 57,6% · 205 trận
- Skarner19 trận—SoloQ: 42,6% · 155 trận
- Lee Sin16 trận—SoloQ: 50,9% · 709 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 50,1% · 405 trận
- Sejuani13 trận—SoloQ: 49,7% · 153 trận
- Amumu12 trận—SoloQ: 49,2% · 61 trận
- Lillia12 trận—SoloQ: 48,7% · 382 trận
- Qiyana11 trận—SoloQ: 53,3% · 767 trận
- Trundle9 trận—SoloQ: 58,1% · 43 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 50,4% · 563 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 52,0% · 525 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 50,1% · 405 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 54,0% · 513 trận
- Viktor51 trận51,0%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 52,6% · 641 trận
- Ahri50 trận44,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 47,7% · 1.011 trận
- Orianna46 trận43,5%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,2% · 307 trận
- Syndra33 trận48,5%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 47,5% · 867 trận
- Hwei27 trận—SoloQ: 48,6% · 352 trận
- Lissandra18 trận—SoloQ: 46,5% · 256 trận
- Vex18 trận—SoloQ: 49,4% · 178 trận
- Anivia13 trận—SoloQ: 51,6% · 219 trận
- Ryze13 trận—SoloQ: 52,1% · 194 trận
- Taliyah13 trận—SoloQ: 48,5% · 200 trận
- Locke11 trận—SoloQ: 54,3% · 742 trận
- Veigar10 trận—SoloQ: 50,5% · 206 trận
- Akali9 trận—SoloQ: 53,6% · 472 trận
- Sylas9 trận—SoloQ: 56,0% · 452 trận
- Cassiopeia8 trận—SoloQ: 52,1% · 142 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 54,0% · 692 trận
- LeBlanc6 trận—SoloQ: 51,0% · 461 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 50,5% · 564 trận
- Jinx44 trận50,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 46,8% · 921 trận
- Yunara43 trận44,2%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,1% · 1.204 trận
- Caitlyn35 trận57,1%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 54,5% · 859 trận
- Xayah30 trận40,0%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 51,4% · 422 trận
- Ashe27 trận—SoloQ: 47,4% · 344 trận
- Kai'Sa25 trận—SoloQ: 54,6% · 1.132 trận
- Sivir25 trận—SoloQ: 53,5% · 329 trận
- Tristana24 trận—SoloQ: 52,4% · 874 trận
- Jhin22 trận—SoloQ: 50,8% · 1.314 trận
- Ezreal21 trận—SoloQ: 53,9% · 694 trận
- Lucian19 trận—SoloQ: 50,9% · 503 trận
- Miss Fortune16 trận—SoloQ: 48,7% · 275 trận
- Zeri15 trận—SoloQ: 53,4% · 498 trận
- Aphelios14 trận—SoloQ: 47,9% · 562 trận
- Corki13 trận—SoloQ: 51,9% · 160 trận
- Twitch5 trận—SoloQ: 51,0% · 412 trận
- Lulu53 trận60,4%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 52,3% · 1.129 trận
- Nautilus40 trận55,0%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 51,7% · 887 trận
- Braum33 trận39,4%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 45,3% · 492 trận
- Milio33 trận45,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 53,6% · 468 trận
- Karma30 trận43,3%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,0% · 648 trận
- Leona28 trận—SoloQ: 49,3% · 554 trận
- Rell27 trận—SoloQ: 49,6% · 492 trận
- Rakan25 trận—SoloQ: 51,5% · 470 trận
- Seraphine22 trận—SoloQ: 53,2% · 361 trận
- Thresh21 trận—SoloQ: 49,7% · 1.099 trận
- Alistar18 trận—SoloQ: 52,5% · 522 trận
- Bard17 trận—SoloQ: 56,4% · 539 trận
- Nami17 trận—SoloQ: 49,4% · 788 trận
- Neeko10 trận—SoloQ: 54,8% · 124 trận
- Blitzcrank8 trận—SoloQ: 50,6% · 498 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 48,1% · 850 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,0%14.596 lượt chọn trên 745.908cấm 1,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,7%382 lượt chọn trên 10.426cấm 10,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,5%57 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

