Hồ sơ tướng · Support

Bard

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
18,2%Hạng 35 trên 173 tướng
Chọn
6,2%được chọn trong 451 trên 7.218 trận
Cấm
12,0%427 lượt cấm trên 3.566 trận, so với 5,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support56,3% từ 52,5% đến 60,1% trên 451 trậnSoloQ 48,9%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 28 phút

Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 376.433 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    56,3%
    SoloQ
    48,9%
    Tỉ lệ thắng 56,3% ở nghiệp dư trên 451 trận, so với 48,9% ở soloQ trên 24.967 trận.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    11,4%
    SoloQ
    5,8%
    Tỉ lệ cấm 11,4% ở nghiệp dư trên 2.247 trận, so với 5,8% ở soloQ trên 169.540 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29 phút
    SoloQ
    28 phút
    Trung vị 29 phút ở nghiệp dư, so với 28 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    60%
    SoloQ
    57%
    Được dùng trong 60% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (57%).

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Dead Man's Plate, Liandry's Torment và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện95% · 23.780
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt57% · 14.191
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 60% · 471 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 83 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)7% · 35
7%số trận ở soloQ
  1. Dead Man's Plate
  2. Liandry's Torment
  3. Abyssal Mask
Nghiệp dư: Dead Man's Plate, Kaenic Rookern, Liandry's Torment, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng hỗ trợ.

  1. Khống chế (CC)top7%1,7 · tướng hỗ trợ: 1
  2. Map pressuretop9%5,1 · tướng hỗ trợ: 4,5

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • CC

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 46 ở lane, 54 ở mid game và 56 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

277-11 so với 288
371+29 so với 342
410+23 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Bardtướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 54% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
5,1lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ277 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ371 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ410 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+61 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+136 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,1 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ492 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ53% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 69 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 69 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,7 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ10% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa60,5% · kỳ vọng 55,9% · 38 trận+4,7 điểmSoloQ +2,6
Ornn60,0% · kỳ vọng 57,5% · 35 trận+2,5 điểmSoloQ -2,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong64,9% · kỳ vọng 56,6% · 57 trận+8,3 điểmSoloQ 0,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor66,7% · kỳ vọng 56,1% · 42 trận+10,6 điểmSoloQ +0,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn57,8% · kỳ vọng 53,9% · 45 trận+3,9 điểmSoloQ +2,3
Ashe59,4% · kỳ vọng 58,6% · 32 trận+0,8 điểmSoloQ +1,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma59,3% · kỳ vọng 58,1% · 54 trận+1,2 điểmSoloQ -0,5
Nautilus54,0% · kỳ vọng 52,9% · 50 trận+1,1 điểmSoloQ -2,6

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion62,5% · kỳ vọng 57,1% · 32 trận+5,4 điểmSoloQ -0,4
K'Sante56,7% · kỳ vọng 55,2% · 30 trận+1,5 điểmSoloQ +3,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV58,0% · kỳ vọng 55,8% · 50 trận+2,2 điểmSoloQ -0,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin75,9% · kỳ vọng 58,1% · 54 trận+17,8 điểmSoloQ +1,0
Sivir56,3% · kỳ vọng 53,3% · 32 trận+3,0 điểmSoloQ +0,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top16 tướng
  • Ambessa38 trận
    60,5%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 54,3% · 643 trận
  • Ornn35 trận
    60,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 45,6% · 734 trận
  • Sion34 trận
    50,0%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 49,6% · 518 trận
  • K'Sante27 trận
    —SoloQ: 52,1% · 541 trận
  • Malphite22 trận
    —SoloQ: 46,4% · 822 trận
Jungle19 tướng
  • Wukong57 trận
    64,9%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 47,8% · 945 trận
  • Jarvan IV48 trận
    56,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,9% · 951 trận
  • Xin Zhao42 trận
    50,0%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 51,9% · 349 trận
  • Vi29 trận
    —SoloQ: 48,3% · 453 trận
  • Skarner23 trận
    —SoloQ: 46,9% · 292 trận
Mid18 tướng
  • Syndra54 trận
    53,7%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 47,5% · 1.269 trận
  • Viktor42 trận
    66,7%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 50,2% · 943 trận
  • Ahri40 trận
    42,5%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 46,1% · 1.419 trận
  • Orianna26 trận
    —SoloQ: 49,6% · 518 trận
  • Aurora19 trận
    —SoloQ: 43,3% · 531 trận
ADC17 tướng
  • Yunara52 trận
    51,9%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,4% · 1.949 trận
  • Caitlyn45 trận
    57,8%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 52,2% · 1.340 trận
  • Jhin36 trận
    41,7%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 48,6% · 2.122 trận
  • Ashe32 trận
    59,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,1% · 556 trận
  • Jinx28 trận
    —SoloQ: 51,2% · 1.548 trận
Support15 tướng
  • Karma54 trận
    59,3%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,1% · 1.209 trận
  • Nautilus50 trận
    54,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,1% · 1.530 trận
  • Lulu45 trận
    57,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,5% · 1.873 trận
  • Seraphine40 trận
    57,5%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,3% · 584 trận
  • Rakan29 trận
    —SoloQ: 47,8% · 783 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,3%24.611 lượt chọn trên 752.862cấm 5,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,1%347 lượt chọn trên 11.050cấm 11,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp8,0%179 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

14,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 6,4%G1142 trận trên 2.215
  • 6,4%G2141 trận trên 2.215
  • 6,3%G3+45 trận trên 713
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 142 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.