Bard
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 6,2%được chọn trong 451 trên 7.218 trận
- Cấm
- 12,0%427 lượt cấm trên 3.566 trận, so với 5,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 376.433 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiSốc Điện, rồi Dead Man's Plate, Liandry's Torment và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng hỗ trợ.Map pressureCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 56,3%
- SoloQ
- 48,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 11,4%
- SoloQ
- 5,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 28 phút
- PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 60%
- SoloQ
- 57%
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Dead Man's Plate, Liandry's Torment và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dead Man's Plate
Liandry's Torment
Abyssal Mask
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top7%1,7 · tướng hỗ trợ: 1
- Map pressuretop9%5,1 · tướng hỗ trợ: 4,5
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 46 ở lane, 54 ở mid game và 56 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 54% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ277 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ371 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ410 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+61 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+136 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,1 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ492 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ53% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 69 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 69 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,7 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ10% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa38 trận60,5%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 54,3% · 643 trận
- Ornn35 trận60,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 45,6% · 734 trận
- Sion34 trận50,0%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 49,6% · 518 trận
- K'Sante27 trận—SoloQ: 52,1% · 541 trận
- Malphite22 trận—SoloQ: 46,4% · 822 trận
- Renekton20 trận—SoloQ: 48,6% · 759 trận
- Olaf19 trận—SoloQ: 48,0% · 429 trận
- Camille17 trận—SoloQ: 48,7% · 770 trận
- Gnar17 trận—SoloQ: 49,9% · 581 trận
- Shen14 trận—SoloQ: 46,6% · 554 trận
- Aatrox13 trận—SoloQ: 49,3% · 629 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 51,2% · 918 trận
- Gwen11 trận—SoloQ: 47,6% · 311 trận
- Jax11 trận—SoloQ: 49,3% · 586 trận
- Sett10 trận—SoloQ: 50,2% · 436 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 50,9% · 721 trận
- Wukong57 trận64,9%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 47,8% · 945 trận
- Jarvan IV48 trận56,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,9% · 951 trận
- Xin Zhao42 trận50,0%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 51,9% · 349 trận
- Vi29 trận—SoloQ: 48,3% · 453 trận
- Skarner23 trận—SoloQ: 46,9% · 292 trận
- Nocturne20 trận—SoloQ: 55,8% · 285 trận
- Sejuani13 trận—SoloQ: 56,1% · 230 trận
- Shyvana13 trận—SoloQ: 48,6% · 490 trận
- Naafiri12 trận—SoloQ: 45,1% · 306 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 47,7% · 784 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 51,1% · 696 trận
- Lee Sin11 trận—SoloQ: 50,0% · 1.256 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 45,9% · 61 trận
- Zac11 trận—SoloQ: 50,0% · 318 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 47,8% · 1.017 trận
- Qiyana7 trận—SoloQ: 48,4% · 1.218 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 51,1% · 696 trận
- Lillia6 trận—SoloQ: 51,6% · 630 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 51,9% · 824 trận
- Syndra54 trận53,7%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 47,5% · 1.269 trận
- Viktor42 trận66,7%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 50,2% · 943 trận
- Ahri40 trận42,5%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 46,1% · 1.419 trận
- Orianna26 trận—SoloQ: 49,6% · 518 trận
- Aurora19 trận—SoloQ: 43,3% · 531 trận
- Hwei16 trận—SoloQ: 47,2% · 525 trận
- Lissandra13 trận—SoloQ: 49,2% · 504 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 50,6% · 710 trận
- Veigar12 trận—SoloQ: 46,3% · 315 trận
- Xerath12 trận—SoloQ: 48,3% · 391 trận
- Locke11 trận—SoloQ: 48,0% · 1.076 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 52,4% · 990 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 49,5% · 487 trận
- LeBlanc10 trận—SoloQ: 44,6% · 700 trận
- Malzahar10 trận—SoloQ: 49,5% · 394 trận
- Akali8 trận—SoloQ: 51,3% · 751 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 52,4% · 771 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 49,8% · 942 trận
- Yunara52 trận51,9%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,4% · 1.949 trận
- Caitlyn45 trận57,8%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 52,2% · 1.340 trận
- Jhin36 trận41,7%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 48,6% · 2.122 trận
- Ashe32 trận59,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,1% · 556 trận
- Jinx28 trận—SoloQ: 51,2% · 1.548 trận
- Xayah26 trận—SoloQ: 47,9% · 679 trận
- Ezreal24 trận—SoloQ: 51,7% · 1.326 trận
- Sivir22 trận—SoloQ: 48,3% · 567 trận
- Tristana20 trận—SoloQ: 44,1% · 1.303 trận
- Kai'Sa17 trận—SoloQ: 47,8% · 1.734 trận
- Ziggs15 trận—SoloQ: 50,7% · 229 trận
- Lucian13 trận—SoloQ: 49,4% · 800 trận
- Miss Fortune12 trận—SoloQ: 49,9% · 429 trận
- Corki9 trận—SoloQ: 52,2% · 232 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 44,9% · 770 trận
- Zeri9 trận—SoloQ: 50,2% · 873 trận
- Aphelios8 trận—SoloQ: 51,5% · 909 trận
- Karma54 trận59,3%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,1% · 1.209 trận
- Nautilus50 trận54,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,1% · 1.530 trận
- Lulu45 trận57,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,5% · 1.873 trận
- Seraphine40 trận57,5%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,3% · 584 trận
- Rakan29 trận—SoloQ: 47,8% · 783 trận
- Braum25 trận—SoloQ: 43,6% · 566 trận
- Rell24 trận—SoloQ: 51,1% · 718 trận
- Milio23 trận—SoloQ: 49,5% · 740 trận
- Thresh20 trận—SoloQ: 47,0% · 2.044 trận
- Leona18 trận—SoloQ: 46,3% · 872 trận
- Neeko13 trận—SoloQ: 48,8% · 213 trận
- Renata Glasc12 trận—SoloQ: 41,3% · 356 trận
- Alistar11 trận—SoloQ: 46,5% · 749 trận
- Blitzcrank10 trận—SoloQ: 47,3% · 711 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 51,5% · 1.391 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,3%24.611 lượt chọn trên 752.862cấm 5,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,1%347 lượt chọn trên 11.050cấm 11,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp8,0%179 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

