Bard
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 5,7%được chọn trong 1.046 trên 18.319 trận
- Cấm
- 8,8%1.525 lượt cấm trên 17.354 trận, so với 4,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Hextech Rocketbelt, Cosmic Drive và Morellonomicon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng hỗ trợ.Map pressureCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Miss Fortune ở nghiệp dư: +20,5 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.+20,5 điểm35 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,8%
- SoloQ
- 4,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,4%
- SoloQ
- 4,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 26,3 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Hextech Rocketbelt, Cosmic Drive và Morellonomicon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Cosmic Drive
Morellonomicon
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top7%1,7 · tướng hỗ trợ: 1
- Map pressuretop9%5,1 · tướng hỗ trợ: 4,5
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 46 ở lane, 54 ở mid game và 56 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 54% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ277 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ371 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ410 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+61 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+136 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,1 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ492 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ53% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 69 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 69 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,7 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ10% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Miss Fortune ở nghiệp dư: +20,5 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante68 trận55,9%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,1% · 1.247 trận
- Ambessa65 trận58,5%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 47,8% · 989 trận
- Sion59 trận39,0%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 49,0% · 457 trận
- Yone39 trận59,0%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 47,7% · 1.374 trận
- Aatrox38 trận52,6%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,4% · 870 trận
- Olaf38 trận52,6%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 49,0% · 802 trận
- Renekton37 trận40,5%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 52,2% · 789 trận
- Malphite33 trận60,6%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 48,7% · 855 trận
- Dr. Mundo32 trận40,6%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 50,5% · 485 trận
- Ornn32 trận50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 55,0% · 238 trận
- Nasus31 trận54,8%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 53,6% · 457 trận
- Gnar29 trận—SoloQ: 50,9% · 639 trận
- Jax28 trận—SoloQ: 48,3% · 1.144 trận
- Mordekaiser26 trận—SoloQ: 47,1% · 342 trận
- Camille25 trận—SoloQ: 49,4% · 717 trận
- Jayce20 trận—SoloQ: 51,3% · 1.666 trận
- Irelia17 trận—SoloQ: 46,3% · 853 trận
- Fiora11 trận—SoloQ: 50,6% · 803 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 47,7% · 980 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 48,7% · 855 trận
- Lee Sin105 trận59,0%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 48,6% · 3.561 trận
- Vi87 trận42,5%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 51,3% · 1.045 trận
- Wukong77 trận48,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 47,9% · 635 trận
- Jarvan IV59 trận55,9%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,9% · 1.031 trận
- Sylas55 trận45,5%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 50,4% · 1.280 trận
- Xin Zhao44 trận47,7%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 53,5% · 579 trận
- Nocturne37 trận67,6%chênh lệch +13,9 điểmSoloQ: 55,5% · 299 trận
- Viego36 trận50,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 52,2% · 1.043 trận
- Jayce35 trận51,4%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 54,9% · 672 trận
- Qiyana31 trận51,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,5% · 1.587 trận
- Graves29 trận—SoloQ: 49,6% · 1.167 trận
- Naafiri29 trận—SoloQ: 52,2% · 609 trận
- Lillia28 trận—SoloQ: 49,7% · 565 trận
- Sejuani28 trận—SoloQ: 53,8% · 169 trận
- Cho'Gath24 trận—SoloQ: 53,1% · 559 trận
- Kha'Zix17 trận—SoloQ: 49,5% · 851 trận
- Nidalee16 trận—SoloQ: 46,4% · 1.510 trận
- Talon15 trận—SoloQ: 50,1% · 1.066 trận
- Hecarim12 trận—SoloQ: 51,5% · 1.010 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 44,1% · 657 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 52,2% · 609 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 52,2% · 609 trận
- Ahri72 trận45,8%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,4% · 897 trận
- Viktor60 trận43,3%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 51,0% · 1.540 trận
- Syndra57 trận49,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,5% · 1.287 trận
- Lissandra46 trận58,7%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 52,2% · 797 trận
- Sylas44 trận56,8%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 54,8% · 1.256 trận
- Akali42 trận54,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 45,2% · 1.085 trận
- Orianna41 trận58,5%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,4% · 704 trận
- Twisted Fate37 trận48,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 46,8% · 1.563 trận
- Yone37 trận40,5%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 49,6% · 1.399 trận
- Ryze36 trận58,3%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 54,8% · 544 trận
- LeBlanc34 trận44,1%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 52,0% · 869 trận
- Aurora33 trận66,7%chênh lệch +14,7 điểmSoloQ: 47,9% · 605 trận
- Hwei33 trận39,4%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 51,3% · 548 trận
- Locke29 trận—SoloQ: 49,5% · 1.282 trận
- Galio25 trận—SoloQ: 49,3% · 1.052 trận
- Zed19 trận—SoloQ: 48,3% · 820 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 49,3% · 1.052 trận
- Yasuo13 trận—SoloQ: 50,9% · 993 trận
- Jhin104 trận50,0%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 50,5% · 3.619 trận
- Yunara90 trận51,1%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,8% · 2.392 trận
- Caitlyn88 trận44,3%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 52,3% · 1.491 trận
- Ezreal81 trận53,1%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 52,3% · 2.077 trận
- Jinx79 trận43,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,5% · 1.880 trận
- Kai'Sa70 trận47,1%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 46,4% · 3.298 trận
- Lucian64 trận43,8%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 50,1% · 1.190 trận
- Aphelios46 trận60,9%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 50,3% · 2.299 trận
- Xayah41 trận63,4%chênh lệch +13,9 điểmSoloQ: 49,4% · 983 trận
- Ashe40 trận57,5%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 52,9% · 495 trận
- Tristana40 trận50,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,6% · 1.406 trận
- Sivir39 trận64,1%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 48,0% · 492 trận
- Zeri38 trận50,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,5% · 1.132 trận
- Miss Fortune35 trận71,4%chênh lệch +20,5 điểmSoloQ: 49,6% · 668 trận
- Ziggs22 trận—SoloQ: 47,1% · 346 trận
- Kalista21 trận—SoloQ: 51,0% · 765 trận
- Lulu114 trận54,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,6% · 2.745 trận
- Nautilus108 trận49,1%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 47,2% · 2.251 trận
- Thresh73 trận52,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 47,1% · 2.855 trận
- Leona70 trận44,3%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 47,3% · 978 trận
- Blitzcrank67 trận47,8%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 47,3% · 1.585 trận
- Milio53 trận47,2%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 50,2% · 512 trận
- Karma46 trận56,5%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 53,7% · 1.571 trận
- Yuumi44 trận47,7%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 54,7% · 864 trận
- Pyke43 trận51,2%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,8% · 1.002 trận
- Braum42 trận50,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,6% · 583 trận
- Rakan42 trận71,4%chênh lệch +19,2 điểmSoloQ: 50,0% · 936 trận
- Rell39 trận61,5%chênh lệch +14,6 điểmSoloQ: 46,9% · 915 trận
- Seraphine36 trận55,6%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 54,7% · 596 trận
- Neeko33 trận45,5%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 54,1% · 475 trận
- Alistar28 trận—SoloQ: 48,7% · 1.162 trận
- Camille20 trận—SoloQ: 49,8% · 707 trận
- Pantheon17 trận—SoloQ: 47,9% · 597 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,3%29.283 lượt chọn trên 682.027cấm 4,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,8%670 lượt chọn trên 24.310cấm 8,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp8,0%179 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
14,8% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support- 6,6%G1280 trận trên 4.222
- 5,5%G2231 trận trên 4.222
- 4,3%G3+79 trận trên 1.821
- Thresh25 loạt
- Blitzcrank24 loạt
- Alistar21 loạt

