Braum
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 14,3%được chọn trong 993 trên 6.931 trận
- Cấm
- 10,7%366 lượt cấm trên 3.432 trận, so với 13,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 372.957 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiHộ Vệ, rồi Kaenic Rookern, Frozen Heart và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ornn ở nghiệp dư: +10,1 điểm trên 95 trận, khoảng tin cậy trên 0.+10,1 điểm95 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,1%
- SoloQ
- 3,5%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,4%
- SoloQ
- 13,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Hộ Vệ, rồi Kaenic Rookern, Frozen Heart và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Kaenic Rookern
Frozen Heart
Protoplasm Harness
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% tướng hỗ trợ.
- Đánh teamfighttop2%59% · tướng hỗ trợ: 54%
- Chống chịu sát thươngtop14%846 · tướng hỗ trợ: 393
- Để đồng đội gánh killtop17%hạng 83 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Map pressure
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 16 ở lane, 20 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 92% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số tướng hỗ trợ218 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ264 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ287 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-144 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-195 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,5 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ846 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 98 trên 100 trong số tướng hỗ trợ59% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ12% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 83 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ornn ở nghiệp dư: +10,1 điểm trên 95 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn95 trận61,1%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 51,2% · 800 trận
- Sion68 trận48,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,2% · 530 trận
- K'Sante58 trận48,3%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 53,7% · 529 trận
- Olaf53 trận49,1%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 48,1% · 591 trận
- Malphite45 trận46,7%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 50,8% · 882 trận
- Gnar42 trận47,6%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 54,6% · 641 trận
- Renekton41 trận46,3%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 54,3% · 741 trận
- Camille40 trận37,5%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 50,2% · 793 trận
- Ambessa37 trận45,9%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 56,9% · 631 trận
- Shen32 trận56,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 47,6% · 599 trận
- Zaahen32 trận46,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,6% · 498 trận
- Aatrox27 trận—SoloQ: 51,9% · 675 trận
- Dr. Mundo26 trận—SoloQ: 54,1% · 460 trận
- Rumble26 trận—SoloQ: 51,7% · 261 trận
- Gwen25 trận—SoloQ: 54,0% · 378 trận
- Jax23 trận—SoloQ: 51,5% · 664 trận
- Garen17 trận—SoloQ: 52,2% · 805 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 50,4% · 1.083 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 50,7% · 609 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 55,6% · 815 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 51,2% · 857 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 50,8% · 882 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 51,9% · 700 trận
- Wukong145 trận46,9%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,3% · 1.109 trận
- Jarvan IV96 trận59,4%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 52,2% · 1.047 trận
- Xin Zhao65 trận52,3%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,0% · 345 trận
- Vi60 trận51,7%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 57,1% · 482 trận
- Nocturne42 trận50,0%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 55,9% · 358 trận
- Sejuani38 trận44,7%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 52,1% · 328 trận
- Skarner37 trận54,1%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,0% · 288 trận
- Lee Sin34 trận50,0%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 52,4% · 1.266 trận
- Lillia31 trận51,6%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 47,1% · 728 trận
- Cho'Gath26 trận—SoloQ: 53,1% · 753 trận
- Trundle26 trận—SoloQ: 54,5% · 88 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 50,0% · 992 trận
- Qiyana23 trận—SoloQ: 53,2% · 1.228 trận
- Amumu21 trận—SoloQ: 57,7% · 130 trận
- Shyvana19 trận—SoloQ: 55,4% · 603 trận
- Cho'Gath17 trận—SoloQ: 53,1% · 753 trận
- Kha'Zix13 trận—SoloQ: 52,7% · 1.263 trận
- Graves12 trận—SoloQ: 54,9% · 910 trận
- Elise8 trận—SoloQ: 52,9% · 700 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 54,0% · 1.205 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 52,6% · 994 trận
- Syndra129 trận43,4%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 52,1% · 1.379 trận
- Viktor85 trận45,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,5% · 1.035 trận
- Ahri82 trận48,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 54,0% · 1.473 trận
- Orianna73 trận54,8%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 54,1% · 567 trận
- Hwei37 trận45,9%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,1% · 597 trận
- Akali34 trận38,2%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 50,1% · 846 trận
- Aurora33 trận60,6%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 54,7% · 492 trận
- Yone31 trận35,5%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 49,1% · 1.028 trận
- Galio30 trận43,3%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 49,9% · 545 trận
- Xerath28 trận—SoloQ: 49,8% · 416 trận
- Locke25 trận—SoloQ: 53,4% · 1.222 trận
- Ryze24 trận—SoloQ: 58,0% · 364 trận
- Mel21 trận—SoloQ: 58,9% · 192 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 55,1% · 899 trận
- Cassiopeia20 trận—SoloQ: 54,8% · 290 trận
- Lissandra19 trận—SoloQ: 51,8% · 610 trận
- LeBlanc16 trận—SoloQ: 49,9% · 713 trận
- Zed11 trận—SoloQ: 48,6% · 886 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 48,9% · 1.138 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 52,2% · 892 trận
- Vladimir7 trận—SoloQ: 52,6% · 614 trận
- Kassadin5 trận—SoloQ: 54,3% · 694 trận
- Kai'Sa123 trận50,4%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 56,6% · 2.615 trận
- Tristana79 trận48,1%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,7% · 2.159 trận
- Yunara78 trận44,9%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,3% · 1.821 trận
- Jinx67 trận61,2%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 48,2% · 1.469 trận
- Ashe62 trận38,7%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 51,9% · 561 trận
- Xayah55 trận50,9%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,7% · 772 trận
- Caitlyn54 trận48,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 53,1% · 1.272 trận
- Sivir51 trận58,8%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 51,8% · 502 trận
- Miss Fortune48 trận50,0%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 53,3% · 719 trận
- Jhin40 trận40,0%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 53,2% · 2.053 trận
- Ezreal38 trận60,5%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 59,5% · 1.049 trận
- Lucian33 trận57,6%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 55,4% · 881 trận
- Aphelios24 trận—SoloQ: 54,2% · 1.019 trận
- Kalista24 trận—SoloQ: 50,1% · 973 trận
- Corki21 trận—SoloQ: 50,0% · 302 trận
- Zeri21 trận—SoloQ: 49,2% · 718 trận
- Draven14 trận—SoloQ: 53,3% · 1.479 trận
- Twitch12 trận—SoloQ: 53,8% · 790 trận
- Nautilus161 trận52,2%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 55,9% · 3.124 trận
- Lulu98 trận54,1%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 52,5% · 1.838 trận
- Rakan79 trận41,8%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 48,0% · 1.049 trận
- Milio72 trận51,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,3% · 791 trận
- Seraphine69 trận40,6%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 49,0% · 516 trận
- Leona62 trận54,8%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,0% · 1.540 trận
- Karma55 trận41,8%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 55,6% · 904 trận
- Rell53 trận45,3%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,7% · 1.023 trận
- Thresh44 trận47,7%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,7% · 3.074 trận
- Alistar39 trận56,4%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 49,6% · 1.257 trận
- Nami26 trận—SoloQ: 52,1% · 1.195 trận
- Bard24 trận—SoloQ: 56,9% · 578 trận
- Janna20 trận—SoloQ: 50,3% · 1.148 trận
- Renata Glasc20 trận—SoloQ: 48,9% · 372 trận
- Neeko18 trận—SoloQ: 54,6% · 205 trận
- Blitzcrank17 trận—SoloQ: 53,2% · 1.102 trận
- Pyke11 trận—SoloQ: 52,9% · 845 trận
- Senna7 trận—SoloQ: 45,9% · 680 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,5%26.439 lượt chọn trên 745.910cấm 13,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,1%739 lượt chọn trên 10.426cấm 10,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,2%26 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

