Hồ sơ tướng · Support

Braum

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
21,5%Hạng 24 trên 173 tướng
Chọn
12,7%được chọn trong 2.330 trên 18.319 trận
Cấm
8,8%1.531 lượt cấm trên 17.354 trận, so với 6,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support52,6% từ 50,9% đến 54,3% trên 2.329 trậnSoloQ 52,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 25,8 phút

Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,6%
    SoloQ
    3,1%
    6,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    9,0%
    SoloQ
    6,6%
    Tỉ lệ cấm 9,0% ở nghiệp dư trên 11.485 trận, so với 6,6% ở soloQ trên 148.633 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    25,8 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 25,8 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Hộ Vệ: ngọc chính được chơi nhiều nhất ở soloQ, core vẫn chưa đo được.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcHộ Vệ92% · 19.477
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu78% · 16.527
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 90% · 372 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)

Không có lựa chọn nào được đo.

Chưa đo được core soloQ: quá ít trận đọc được trang bị.

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% tướng hỗ trợ.

  1. Đánh teamfighttop2%59% · tướng hỗ trợ: 54%
  2. Chống chịu sát thươngtop14%846 · tướng hỗ trợ: 393
  3. Để đồng đội gánh killtop17%hạng 83 trên 100

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Map pressure

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 16 ở lane, 20 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

218-70 so với 288
264-78 so với 342
287-101 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Braumtướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 92% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số tướng hỗ trợ218 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ264 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ287 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-144 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-195 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,5 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ846 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 98 trên 100 trong số tướng hỗ trợ59% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ12% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 83 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yone ở nghiệp dư: +14,7 điểm trên 78 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite57,7% · kỳ vọng 50,9% · 97 trận+6,8 điểmSoloQ -1,8
Renekton58,5% · kỳ vọng 52,0% · 94 trận+6,5 điểmSoloQ +4,0
Camille58,5% · kỳ vọng 50,4% · 65 trận+8,1 điểmSoloQ -1,7
Mordekaiser57,3% · kỳ vọng 51,7% · 75 trận+5,6 điểmSoloQ -2,8
K'Sante57,7% · kỳ vọng 55,0% · 123 trận+2,7 điểmSoloQ +1,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Kha'Zix64,1% · kỳ vọng 54,8% · 39 trận+9,3 điểmSoloQ +0,4
Lee Sin55,7% · kỳ vọng 54,0% · 237 trận+1,7 điểmSoloQ +0,4
Cho'Gath58,3% · kỳ vọng 51,3% · 48 trận+7,0 điểmSoloQ -1,5
Viego56,3% · kỳ vọng 53,0% · 87 trận+3,3 điểmSoloQ -2,8
Xin Zhao54,2% · kỳ vọng 52,3% · 120 trận+1,8 điểmSoloQ -2,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Yone64,1% · kỳ vọng 49,4% · 78 trận+14,7 điểmSoloQ -1,5
Yasuo62,2% · kỳ vọng 54,1% · 45 trận+8,1 điểmSoloQ -2,0
Ahri52,0% · kỳ vọng 49,9% · 150 trận+2,1 điểmSoloQ -1,0
Orianna59,3% · kỳ vọng 56,4% · 113 trận+2,9 điểmSoloQ -0,4
Syndra53,9% · kỳ vọng 52,3% · 128 trận+1,6 điểmSoloQ +0,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa55,9% · kỳ vọng 52,1% · 329 trận+3,8 điểmSoloQ +2,7
Ezreal63,1% · kỳ vọng 57,3% · 141 trận+5,8 điểmSoloQ +0,7
Zeri58,2% · kỳ vọng 48,9% · 55 trận+9,3 điểmSoloQ +0,1
Lucian58,5% · kỳ vọng 53,1% · 106 trận+5,4 điểmSoloQ +2,1
Draven66,7% · kỳ vọng 56,7% · 33 trận+10,0 điểmSoloQ +3,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma63,8% · kỳ vọng 54,5% · 58 trận+9,2 điểmSoloQ -0,3
Blitzcrank58,7% · kỳ vọng 51,9% · 92 trận+6,8 điểmSoloQ +1,5
Lulu58,4% · kỳ vọng 54,8% · 149 trận+3,5 điểmSoloQ +0,9
Seraphine55,9% · kỳ vọng 51,5% · 102 trận+4,4 điểmSoloQ +2,0
Yuumi59,5% · kỳ vọng 51,0% · 42 trận+8,5 điểmSoloQ +4,9

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Fiora73,3% · kỳ vọng 52,9% · 30 trận+20,4 điểmSoloQ -2,1
Mordekaiser60,0% · kỳ vọng 53,6% · 85 trận+6,4 điểmSoloQ +0,5
Ambessa54,9% · kỳ vọng 52,3% · 102 trận+2,6 điểmSoloQ -0,2
Gnar55,9% · kỳ vọng 51,7% · 68 trận+4,2 điểmSoloQ -1,0
Shen56,5% · kỳ vọng 52,2% · 62 trận+4,2 điểmSoloQ -0,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sejuani64,4% · kỳ vọng 53,0% · 59 trận+11,4 điểmSoloQ -3,0
Vi59,2% · kỳ vọng 52,8% · 157 trận+6,4 điểmSoloQ +3,6
Graves62,0% · kỳ vọng 52,7% · 71 trận+9,3 điểmSoloQ +0,6
Xin Zhao59,3% · kỳ vọng 53,0% · 91 trận+6,4 điểmSoloQ +0,7
Lee Sin52,3% · kỳ vọng 51,3% · 260 trận+1,0 điểmSoloQ -0,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Aurora72,6% · kỳ vọng 51,9% · 62 trận+20,7 điểmSoloQ +1,8
Galio59,2% · kỳ vọng 52,2% · 71 trận+7,0 điểmSoloQ -1,7
LeBlanc58,4% · kỳ vọng 52,6% · 89 trận+5,8 điểmSoloQ +1,7
Orianna53,1% · kỳ vọng 48,9% · 81 trận+4,2 điểmSoloQ +1,0
Viktor54,7% · kỳ vọng 53,0% · 161 trận+1,6 điểmSoloQ +0,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara63,4% · kỳ vọng 54,7% · 257 trận+8,7 điểmSoloQ +6,0
Sivir58,8% · kỳ vọng 52,8% · 80 trận+6,0 điểmSoloQ +2,2
Varus58,8% · kỳ vọng 53,2% · 80 trận+5,6 điểmSoloQ +0,6
Lucian53,8% · kỳ vọng 52,2% · 240 trận+1,6 điểmSoloQ +0,3
Ashe56,4% · kỳ vọng 55,2% · 234 trận+1,2 điểmSoloQ -2,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • K'Sante123 trận
    57,7%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 55,5% · 926 trận
  • Sion115 trận
    46,1%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 52,9% · 308 trận
  • Ambessa111 trận
    49,5%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 53,8% · 567 trận
  • Malphite97 trận
    57,7%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 49,1% · 662 trận
  • Renekton94 trận
    58,5%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 57,2% · 509 trận
Jungle21 tướng
  • Lee Sin237 trận
    55,7%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 52,3% · 2.473 trận
  • Wukong193 trận
    42,0%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 51,2% · 492 trận
  • Vi159 trận
    52,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 55,7% · 663 trận
  • Jarvan IV148 trận
    54,1%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 54,0% · 687 trận
  • Sylas139 trận
    52,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 55,3% · 1.113 trận
Mid21 tướng
  • Ahri150 trận
    52,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,7% · 679 trận
  • Viktor139 trận
    48,2%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 51,7% · 1.106 trận
  • Syndra128 trận
    53,9%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 52,2% · 948 trận
  • Orianna113 trận
    59,3%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 53,0% · 570 trận
  • Sylas93 trận
    54,8%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 56,9% · 1.079 trận
ADC18 tướng
  • Kai'Sa329 trận
    55,9%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 54,7% · 3.378 trận
  • Jhin175 trận
    58,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 52,7% · 2.066 trận
  • Yunara170 trận
    51,2%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,0% · 1.352 trận
  • Ezreal141 trận
    63,1%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 56,7% · 1.160 trận
  • Jinx140 trận
    42,1%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 48,3% · 1.257 trận
Support17 tướng
  • Nautilus445 trận
    53,5%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 54,4% · 3.240 trận
  • Leona256 trận
    48,0%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 51,5% · 1.391 trận
  • Thresh189 trận
    51,9%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,8% · 2.307 trận
  • Rakan159 trận
    56,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 46,0% · 796 trận
  • Lulu149 trận
    58,4%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 53,0% · 1.217 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,1%21.132 lượt chọn trên 682.027cấm 6,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư6,6%1.605 lượt chọn trên 24.310cấm 9,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,2%26 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

23,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 12,9%G1545 trận trên 4.222
  • 12,5%G2528 trận trên 4.222
  • 12,1%G3+221 trận trên 1.821
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 545 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.