Braum
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 12,7%được chọn trong 2.330 trên 18.319 trận
- Cấm
- 8,8%1.531 lượt cấm trên 17.354 trận, so với 6,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiHộ Vệ: ngọc chính được chơi nhiều nhất ở soloQ, core vẫn chưa đo được.
- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yone ở nghiệp dư: +14,7 điểm trên 78 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,7 điểm78 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,6%
- SoloQ
- 3,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,0%
- SoloQ
- 6,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 25,8 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Hộ Vệ: ngọc chính được chơi nhiều nhất ở soloQ, core vẫn chưa đo được.
Không có lựa chọn nào được đo.
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% tướng hỗ trợ.
- Đánh teamfighttop2%59% · tướng hỗ trợ: 54%
- Chống chịu sát thươngtop14%846 · tướng hỗ trợ: 393
- Để đồng đội gánh killtop17%hạng 83 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Map pressure
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 16 ở lane, 20 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 92% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số tướng hỗ trợ218 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ264 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ287 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-144 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-195 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,5 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ846 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 98 trên 100 trong số tướng hỗ trợ59% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ12% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 83 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yone ở nghiệp dư: +14,7 điểm trên 78 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante123 trận57,7%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 55,5% · 926 trận
- Sion115 trận46,1%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 52,9% · 308 trận
- Ambessa111 trận49,5%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 53,8% · 567 trận
- Malphite97 trận57,7%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 49,1% · 662 trận
- Renekton94 trận58,5%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 57,2% · 509 trận
- Aatrox93 trận54,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 52,4% · 614 trận
- Olaf85 trận51,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,3% · 538 trận
- Nasus81 trận38,3%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 54,5% · 376 trận
- Ornn81 trận54,3%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 53,5% · 187 trận
- Mordekaiser75 trận57,3%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 50,4% · 274 trận
- Yone75 trận54,7%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 53,3% · 1.021 trận
- Gnar70 trận44,3%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 50,4% · 450 trận
- Camille65 trận58,5%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 48,9% · 526 trận
- Jax61 trận52,5%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 53,9% · 853 trận
- Dr. Mundo60 trận55,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 55,4% · 312 trận
- Jayce41 trận51,2%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 56,0% · 1.091 trận
- Fiora40 trận50,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 55,2% · 610 trận
- Irelia23 trận—SoloQ: 50,9% · 632 trận
- Gangplank20 trận—SoloQ: 47,2% · 670 trận
- Pantheon15 trận—SoloQ: 46,8% · 616 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 49,1% · 662 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 46,8% · 616 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 56,0% · 1.091 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 56,0% · 1.091 trận
- Lee Sin237 trận55,7%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 52,3% · 2.473 trận
- Wukong193 trận42,0%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 51,2% · 492 trận
- Vi159 trận52,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 55,7% · 663 trận
- Jarvan IV148 trận54,1%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 54,0% · 687 trận
- Sylas139 trận52,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 55,3% · 1.113 trận
- Xin Zhao120 trận54,2%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,4% · 470 trận
- Viego87 trận56,3%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,6% · 723 trận
- Lillia86 trận46,5%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 43,9% · 467 trận
- Qiyana66 trận56,1%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,9% · 1.085 trận
- Nocturne56 trận58,9%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 55,0% · 240 trận
- Sejuani56 trận55,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 53,8% · 119 trận
- Jayce50 trận52,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 56,9% · 434 trận
- Naafiri49 trận40,8%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 55,3% · 436 trận
- Cho'Gath48 trận58,3%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 51,7% · 391 trận
- Graves44 trận56,8%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 52,7% · 878 trận
- Kha'Zix39 trận64,1%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 53,9% · 612 trận
- Hecarim38 trận63,2%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,7% · 768 trận
- Nidalee36 trận47,2%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,2% · 1.057 trận
- Elise31 trận51,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,2% · 510 trận
- Talon21 trận—SoloQ: 52,3% · 778 trận
- Master Yi10 trận—SoloQ: 52,3% · 524 trận
- Ahri150 trận52,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,7% · 679 trận
- Viktor139 trận48,2%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 51,7% · 1.106 trận
- Syndra128 trận53,9%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 52,2% · 948 trận
- Orianna113 trận59,3%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 53,0% · 570 trận
- Sylas93 trận54,8%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 56,9% · 1.079 trận
- Galio90 trận55,6%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,0% · 796 trận
- Lissandra90 trận51,1%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,7% · 629 trận
- Akali83 trận51,8%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 52,0% · 788 trận
- Yone78 trận64,1%chênh lệch +14,7 điểmSoloQ: 51,4% · 912 trận
- Aurora77 trận53,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 54,7% · 446 trận
- Locke72 trận52,8%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,9% · 909 trận
- Hwei70 trận51,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,1% · 438 trận
- LeBlanc69 trận53,6%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,6% · 564 trận
- Ryze66 trận54,5%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 59,4% · 372 trận
- Xerath66 trận47,0%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 54,4% · 270 trận
- Twisted Fate55 trận54,5%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,7% · 1.070 trận
- Zed49 trận44,9%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 52,0% · 538 trận
- Yasuo45 trận62,2%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 49,7% · 716 trận
- Galio35 trận51,4%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 50,0% · 796 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 48,3% · 553 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 50,0% · 796 trận
- Kai'Sa329 trận55,9%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 54,7% · 3.378 trận
- Jhin175 trận58,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 52,7% · 2.066 trận
- Yunara170 trận51,2%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,0% · 1.352 trận
- Ezreal141 trận63,1%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 56,7% · 1.160 trận
- Jinx140 trận42,1%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 48,3% · 1.257 trận
- Miss Fortune135 trận52,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 53,7% · 652 trận
- Tristana135 trận56,3%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,3% · 1.673 trận
- Caitlyn130 trận44,6%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 54,2% · 876 trận
- Xayah114 trận48,2%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,4% · 814 trận
- Lucian106 trận58,5%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 56,3% · 927 trận
- Aphelios105 trận47,6%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 55,1% · 1.481 trận
- Ashe84 trận48,8%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 54,5% · 323 trận
- Sivir74 trận52,7%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 54,9% · 213 trận
- Varus69 trận53,6%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 53,4% · 311 trận
- Zeri55 trận58,2%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 50,4% · 639 trận
- Corki51 trận43,1%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 49,7% · 459 trận
- Kalista45 trận44,4%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 50,1% · 725 trận
- Draven33 trận66,7%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 53,4% · 629 trận
- Nautilus445 trận53,5%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 54,4% · 3.240 trận
- Leona256 trận48,0%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 51,5% · 1.391 trận
- Thresh189 trận51,9%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,8% · 2.307 trận
- Rakan159 trận56,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 46,0% · 796 trận
- Lulu149 trận58,4%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 53,0% · 1.217 trận
- Rell106 trận46,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 48,2% · 847 trận
- Milio102 trận52,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 55,2% · 382 trận
- Seraphine102 trận55,9%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 55,5% · 247 trận
- Alistar98 trận53,1%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,3% · 1.352 trận
- Blitzcrank92 trận58,7%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 52,1% · 1.299 trận
- Neeko82 trận47,6%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 52,6% · 285 trận
- Karma58 trận63,8%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 53,7% · 683 trận
- Bard42 trận50,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,4% · 583 trận
- Yuumi42 trận59,5%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 62,2% · 399 trận
- Pyke35 trận57,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,6% · 585 trận
- Pantheon19 trận—SoloQ: 53,8% · 519 trận
- Camille18 trận—SoloQ: 56,4% · 406 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,1%21.132 lượt chọn trên 682.027cấm 6,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,6%1.605 lượt chọn trên 24.310cấm 9,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,2%26 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

