Hồ sơ tướng · Support

Braum

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
24,8%Hạng 16 trên 173 tướng
Chọn
14,2%được chọn trong 1.025 trên 7.216 trận
Cấm
10,6%379 lượt cấm trên 3.566 trận, so với 13,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support48,4% từ 45,8% đến 51,0% trên 1.025 trậnSoloQ 51,9%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,9 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 7611 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 376.433 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    48,4%
    SoloQ
    51,9%
    Tỉ lệ thắng 48,4% ở nghiệp dư trên 1.025 trận, so với 51,9% ở soloQ trên 26.994 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,0%
    SoloQ
    3,5%
    7,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    10,3%
    SoloQ
    13,2%
    Tỉ lệ cấm 10,3% ở nghiệp dư trên 2.247 trận, so với 13,2% ở soloQ trên 169.540 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,9 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 28,9 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Hộ Vệ, rồi Kaenic Rookern, Frozen Heart và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcHộ Vệ94% · 25.309
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu54% · 14.533
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 80% · 183 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 1
  1. Kaenic Rookern
  2. Frozen Heart
  3. Protoplasm Harness

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% tướng hỗ trợ.

  1. Đánh teamfighttop2%59% · tướng hỗ trợ: 54%
  2. Chống chịu sát thươngtop14%846 · tướng hỗ trợ: 393
  3. Để đồng đội gánh killtop17%hạng 83 trên 100

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Map pressure

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 16 ở lane, 20 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

218-70 so với 288
264-78 so với 342
287-101 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Braumtướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 92% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số tướng hỗ trợ218 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ264 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ287 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-144 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-195 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,5 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ846 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 98 trên 100 trong số tướng hỗ trợ59% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ12% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 83 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +13,8 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn58,6% · kỳ vọng 49,6% · 99 trận+9,0 điểmSoloQ +0,4
Olaf47,3% · kỳ vọng 40,5% · 55 trận+6,8 điểmSoloQ -3,4
Sion49,3% · kỳ vọng 47,6% · 69 trận+1,7 điểmSoloQ -3,3
Shen56,3% · kỳ vọng 51,8% · 32 trận+4,4 điểmSoloQ -2,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV57,6% · kỳ vọng 48,9% · 99 trận+8,7 điểmSoloQ 0,0
Lee Sin50,0% · kỳ vọng 41,5% · 36 trận+8,5 điểmSoloQ -1,3
Lillia50,0% · kỳ vọng 43,8% · 34 trận+6,2 điểmSoloQ -4,2
Xin Zhao50,7% · kỳ vọng 49,3% · 67 trận+1,5 điểmSoloQ -4,0
Skarner52,8% · kỳ vọng 51,4% · 36 trận+1,4 điểmSoloQ +0,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna54,7% · kỳ vọng 47,2% · 75 trận+7,5 điểmSoloQ -0,2
Aurora58,3% · kỳ vọng 52,6% · 36 trận+5,7 điểmSoloQ +3,1
Xerath53,3% · kỳ vọng 50,9% · 30 trận+2,4 điểmSoloQ -1,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal64,1% · kỳ vọng 50,3% · 39 trận+13,8 điểmSoloQ +3,5
Jinx60,3% · kỳ vọng 50,5% · 68 trận+9,8 điểmSoloQ -2,7
Tristana48,8% · kỳ vọng 45,4% · 80 trận+3,4 điểmSoloQ -0,2
Sivir55,8% · kỳ vọng 51,5% · 52 trận+4,3 điểmSoloQ +0,1
Xayah50,0% · kỳ vọng 48,3% · 60 trận+1,7 điểmSoloQ +1,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus51,5% · kỳ vọng 45,0% · 167 trận+6,5 điểmSoloQ +2,8
Alistar53,7% · kỳ vọng 47,3% · 41 trận+6,3 điểmSoloQ -0,8
Lulu52,5% · kỳ vọng 51,0% · 101 trận+1,4 điểmSoloQ +0,8
Milio52,1% · kỳ vọng 49,8% · 73 trận+2,3 điểmSoloQ -2,0
Rell47,3% · kỳ vọng 44,0% · 55 trận+3,2 điểmSoloQ -1,5

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Aatrox63,3% · kỳ vọng 52,3% · 30 trận+11,0 điểmSoloQ +1,8
Ornn49,5% · kỳ vọng 47,2% · 103 trận+2,3 điểmSoloQ -1,6
Shen53,1% · kỳ vọng 45,0% · 32 trận+8,1 điểmSoloQ -0,2
Renekton54,7% · kỳ vọng 51,6% · 53 trận+3,1 điểmSoloQ +1,4
Malphite44,4% · kỳ vọng 41,3% · 45 trận+3,1 điểmSoloQ -0,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Shyvana66,7% · kỳ vọng 49,2% · 30 trận+17,5 điểmSoloQ -0,2
Sejuani50,0% · kỳ vọng 43,0% · 50 trận+7,0 điểmSoloQ -3,4
Xin Zhao51,2% · kỳ vọng 47,5% · 82 trận+3,7 điểmSoloQ +5,1
Vi50,9% · kỳ vọng 49,0% · 53 trận+1,9 điểmSoloQ -0,3
Nocturne47,1% · kỳ vọng 45,2% · 34 trận+1,9 điểmSoloQ +1,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri60,2% · kỳ vọng 48,9% · 98 trận+11,3 điểmSoloQ -2,1
Hwei60,8% · kỳ vọng 50,0% · 51 trận+10,8 điểmSoloQ +7,4
Viktor53,0% · kỳ vọng 48,7% · 115 trận+4,4 điểmSoloQ +0,5
Lissandra55,6% · kỳ vọng 49,8% · 36 trận+5,7 điểmSoloQ +2,0
Locke56,7% · kỳ vọng 54,1% · 30 trận+2,6 điểmSoloQ +0,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir54,7% · kỳ vọng 45,3% · 75 trận+9,4 điểmSoloQ +1,4
Yunara56,2% · kỳ vọng 50,7% · 162 trận+5,5 điểmSoloQ +2,8
Zeri63,3% · kỳ vọng 50,1% · 30 trận+13,3 điểmSoloQ +2,1
Jinx50,4% · kỳ vọng 46,3% · 117 trận+4,1 điểmSoloQ +1,8
Ezreal49,2% · kỳ vọng 46,5% · 65 trận+2,8 điểmSoloQ -2,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • Ornn99 trận
    58,6%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 51,2% · 783 trận
  • Sion69 trận
    49,3%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,1% · 523 trận
  • K'Sante63 trận
    47,6%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 53,6% · 515 trận
  • Olaf55 trận
    47,3%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 48,5% · 575 trận
  • Malphite47 trận
    46,8%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 50,9% · 863 trận
Jungle21 tướng
  • Wukong147 trận
    46,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,4% · 1.094 trận
  • Jarvan IV99 trận
    57,6%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 52,1% · 1.035 trận
  • Xin Zhao67 trận
    50,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,9% · 338 trận
  • Vi62 trận
    46,8%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 57,4% · 472 trận
  • Nocturne45 trận
    46,7%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 55,8% · 344 trận
Mid22 tướng
  • Syndra131 trận
    42,7%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 52,1% · 1.341 trận
  • Viktor89 trận
    44,9%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,3% · 1.006 trận
  • Ahri88 trận
    46,6%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 54,4% · 1.433 trận
  • Orianna75 trận
    54,7%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 54,1% · 545 trận
  • Akali37 trận
    37,8%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,7% · 824 trận
ADC17 tướng
  • Kai'Sa129 trận
    48,8%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 56,4% · 2.561 trận
  • Yunara81 trận
    43,2%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,9% · 1.752 trận
  • Tristana80 trận
    48,8%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,7% · 2.110 trận
  • Jinx68 trận
    60,3%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 47,9% · 1.446 trận
  • Ashe62 trận
    38,7%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 52,0% · 546 trận
Support18 tướng
  • Nautilus167 trận
    51,5%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 55,5% · 3.036 trận
  • Lulu101 trận
    52,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 52,4% · 1.797 trận
  • Rakan84 trận
    38,1%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 48,0% · 1.035 trận
  • Milio73 trận
    52,1%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,0% · 771 trận
  • Seraphine70 trận
    40,0%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 49,3% · 493 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,5%26.660 lượt chọn trên 752.862cấm 13,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư7,0%776 lượt chọn trên 11.050cấm 10,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,2%26 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

23,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 15,9%G1353 trận trên 2.215
  • 12,9%G2285 trận trên 2.215
  • 12,5%G3+89 trận trên 713
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 353 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.