Braum
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 14,2%được chọn trong 1.025 trên 7.216 trận
- Cấm
- 10,6%379 lượt cấm trên 3.566 trận, so với 13,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 7611 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 376.433 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiHộ Vệ, rồi Kaenic Rookern, Frozen Heart và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +13,8 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,8 điểm39 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 48,4%
- SoloQ
- 51,9%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,0%
- SoloQ
- 3,5%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,3%
- SoloQ
- 13,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Hộ Vệ, rồi Kaenic Rookern, Frozen Heart và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Kaenic Rookern
Frozen Heart
Protoplasm Harness
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% tướng hỗ trợ.
- Đánh teamfighttop2%59% · tướng hỗ trợ: 54%
- Chống chịu sát thươngtop14%846 · tướng hỗ trợ: 393
- Để đồng đội gánh killtop17%hạng 83 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Map pressure
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 16 ở lane, 20 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 92% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số tướng hỗ trợ218 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ264 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ287 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-144 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-195 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,5 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ846 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 98 trên 100 trong số tướng hỗ trợ59% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ12% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 83 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +13,8 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn99 trận58,6%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 51,2% · 783 trận
- Sion69 trận49,3%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,1% · 523 trận
- K'Sante63 trận47,6%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 53,6% · 515 trận
- Olaf55 trận47,3%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 48,5% · 575 trận
- Malphite47 trận46,8%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 50,9% · 863 trận
- Gnar43 trận46,5%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 54,8% · 626 trận
- Renekton42 trận45,2%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 53,5% · 719 trận
- Camille41 trận36,6%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 49,9% · 771 trận
- Ambessa37 trận43,2%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 56,6% · 622 trận
- Shen32 trận56,3%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 47,6% · 576 trận
- Zaahen32 trận43,8%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,3% · 489 trận
- Aatrox29 trận—SoloQ: 50,8% · 657 trận
- Rumble28 trận—SoloQ: 51,8% · 253 trận
- Gwen27 trận—SoloQ: 54,7% · 375 trận
- Dr. Mundo26 trận—SoloQ: 53,7% · 447 trận
- Jax23 trận—SoloQ: 51,8% · 655 trận
- Garen17 trận—SoloQ: 52,2% · 795 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 50,6% · 1.067 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 55,5% · 795 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 51,1% · 587 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 50,7% · 830 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 50,9% · 863 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 51,7% · 687 trận
- Wukong147 trận46,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,4% · 1.094 trận
- Jarvan IV99 trận57,6%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 52,1% · 1.035 trận
- Xin Zhao67 trận50,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,9% · 338 trận
- Vi62 trận46,8%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 57,4% · 472 trận
- Nocturne45 trận46,7%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 55,8% · 344 trận
- Sejuani40 trận42,5%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 51,7% · 317 trận
- Lee Sin36 trận50,0%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 51,7% · 1.232 trận
- Skarner36 trận52,8%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,1% · 280 trận
- Lillia34 trận50,0%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 47,1% · 719 trận
- Trundle28 trận—SoloQ: 54,1% · 85 trận
- Cho'Gath27 trận—SoloQ: 53,1% · 747 trận
- Sylas25 trận—SoloQ: 49,9% · 961 trận
- Qiyana24 trận—SoloQ: 53,1% · 1.191 trận
- Amumu21 trận—SoloQ: 57,6% · 125 trận
- Maokai19 trận—SoloQ: 59,8% · 87 trận
- Cho'Gath18 trận—SoloQ: 53,1% · 747 trận
- Kha'Zix13 trận—SoloQ: 53,1% · 1.235 trận
- Graves12 trận—SoloQ: 54,8% · 887 trận
- Elise8 trận—SoloQ: 52,9% · 699 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 54,1% · 1.176 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 52,5% · 979 trận
- Syndra131 trận42,7%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 52,1% · 1.341 trận
- Viktor89 trận44,9%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,3% · 1.006 trận
- Ahri88 trận46,6%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 54,4% · 1.433 trận
- Orianna75 trận54,7%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 54,1% · 545 trận
- Akali37 trận37,8%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,7% · 824 trận
- Hwei37 trận45,9%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,7% · 582 trận
- Aurora36 trận58,3%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 54,1% · 488 trận
- Yone34 trận32,4%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 49,0% · 1.009 trận
- Galio31 trận41,9%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 50,3% · 539 trận
- Xerath30 trận53,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,6% · 403 trận
- Locke26 trận—SoloQ: 53,0% · 1.197 trận
- Ryze24 trận—SoloQ: 57,5% · 355 trận
- Mel22 trận—SoloQ: 59,7% · 186 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 54,8% · 873 trận
- Cassiopeia20 trận—SoloQ: 55,6% · 286 trận
- Lissandra20 trận—SoloQ: 52,4% · 597 trận
- LeBlanc16 trận—SoloQ: 50,5% · 699 trận
- Zed11 trận—SoloQ: 48,3% · 868 trận
- Vladimir8 trận—SoloQ: 52,6% · 591 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 48,6% · 1.104 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 52,2% · 880 trận
- Kassadin5 trận—SoloQ: 54,0% · 692 trận
- Kai'Sa129 trận48,8%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 56,4% · 2.561 trận
- Yunara81 trận43,2%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,9% · 1.752 trận
- Tristana80 trận48,8%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,7% · 2.110 trận
- Jinx68 trận60,3%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 47,9% · 1.446 trận
- Ashe62 trận38,7%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 52,0% · 546 trận
- Xayah60 trận50,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,5% · 754 trận
- Caitlyn55 trận47,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 53,6% · 1.247 trận
- Sivir52 trận55,8%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 52,1% · 495 trận
- Miss Fortune51 trận49,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 53,4% · 706 trận
- Jhin42 trận38,1%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 53,4% · 2.005 trận
- Ezreal39 trận64,1%chênh lệch +13,8 điểmSoloQ: 59,5% · 1.027 trận
- Lucian34 trận52,9%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 55,1% · 859 trận
- Aphelios25 trận—SoloQ: 54,1% · 1.007 trận
- Kalista24 trận—SoloQ: 50,2% · 957 trận
- Zeri22 trận—SoloQ: 49,1% · 704 trận
- Draven16 trận—SoloQ: 53,2% · 1.455 trận
- Twitch12 trận—SoloQ: 53,5% · 772 trận
- Nautilus167 trận51,5%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 55,5% · 3.036 trận
- Lulu101 trận52,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 52,4% · 1.797 trận
- Rakan84 trận38,1%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 48,0% · 1.035 trận
- Milio73 trận52,1%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,0% · 771 trận
- Seraphine70 trận40,0%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 49,3% · 493 trận
- Leona63 trận52,4%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,2% · 1.505 trận
- Karma59 trận42,4%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 55,7% · 882 trận
- Rell55 trận47,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,4% · 997 trận
- Thresh44 trận45,5%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,6% · 3.011 trận
- Alistar41 trận53,7%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 49,5% · 1.227 trận
- Bard25 trận—SoloQ: 56,4% · 566 trận
- Nami25 trận—SoloQ: 51,8% · 1.167 trận
- Janna21 trận—SoloQ: 51,0% · 1.134 trận
- Renata Glasc20 trận—SoloQ: 49,2% · 368 trận
- Neeko19 trận—SoloQ: 54,1% · 205 trận
- Blitzcrank17 trận—SoloQ: 53,9% · 1.098 trận
- Pyke11 trận—SoloQ: 53,1% · 829 trận
- Senna7 trận—SoloQ: 45,9% · 666 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,5%26.660 lượt chọn trên 752.862cấm 13,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,0%776 lượt chọn trên 11.050cấm 10,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,2%26 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

