Hồ sơ tướng · Support

Braum

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
21,5%Hạng 24 trên 173 tướng
Chọn
12,7%được chọn trong 2.276 trên 17.982 trận
Cấm
8,8%1.495 lượt cấm trên 17.051 trận, so với 6,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support52,5% từ 50,8% đến 54,2% trên 2.275 trậnSoloQ 52,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 25,8 phút

Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,6%
    SoloQ
    3,1%
    6,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,9%
    SoloQ
    6,6%
    Tỉ lệ cấm 8,9% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 6,6% ở soloQ trên 144.722 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29 phút
    SoloQ
    25,8 phút
    Trung vị 29 phút ở nghiệp dư, so với 25,8 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Hộ Vệ: ngọc chính được chơi nhiều nhất ở soloQ, core vẫn chưa đo được.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcHộ Vệ92% · 19.779
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu78% · 16.758
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 89% · 321 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)

Không có lựa chọn nào được đo.

Chưa đo được core soloQ: quá ít trận đọc được trang bị.

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% tướng hỗ trợ.

  1. Đánh teamfighttop2%59% · tướng hỗ trợ: 54%
  2. Chống chịu sát thươngtop14%846 · tướng hỗ trợ: 393
  3. Để đồng đội gánh killtop17%hạng 83 trên 100

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Map pressure

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 16 ở lane, 20 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

218-70 so với 288
264-78 so với 342
287-101 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Braumtướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 92% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số tướng hỗ trợ218 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ264 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ287 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-144 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-195 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,5 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ846 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 98 trên 100 trong số tướng hỗ trợ59% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ12% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 83 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yone ở nghiệp dư: +15,0 điểm trên 78 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Renekton59,3% · kỳ vọng 52,2% · 91 trận+7,1 điểmSoloQ +4,6
Camille58,7% · kỳ vọng 50,4% · 63 trận+8,4 điểmSoloQ -1,5
Malphite56,8% · kỳ vọng 50,9% · 95 trận+6,0 điểmSoloQ -1,8
Mordekaiser57,7% · kỳ vọng 51,1% · 71 trận+6,6 điểmSoloQ -3,1
K'Sante57,9% · kỳ vọng 54,6% · 121 trận+3,2 điểmSoloQ +1,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin56,1% · kỳ vọng 53,9% · 228 trận+2,3 điểmSoloQ +0,3
Kha'Zix63,2% · kỳ vọng 54,9% · 38 trận+8,3 điểmSoloQ +0,7
Cho'Gath58,3% · kỳ vọng 51,3% · 48 trận+7,0 điểmSoloQ -1,0
Sejuani58,2% · kỳ vọng 52,3% · 55 trận+5,9 điểmSoloQ +1,7
Xin Zhao54,8% · kỳ vọng 52,2% · 115 trận+2,5 điểmSoloQ -3,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Yone64,1% · kỳ vọng 49,1% · 78 trận+15,0 điểmSoloQ -1,5
Yasuo61,4% · kỳ vọng 53,7% · 44 trận+7,7 điểmSoloQ -1,2
Ahri51,7% · kỳ vọng 49,7% · 147 trận+2,0 điểmSoloQ -0,7
Twisted Fate56,6% · kỳ vọng 50,9% · 53 trận+5,7 điểmSoloQ +3,1
Syndra53,9% · kỳ vọng 52,2% · 128 trận+1,7 điểmSoloQ +0,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa55,3% · kỳ vọng 52,0% · 320 trận+3,3 điểmSoloQ +2,7
Ezreal62,5% · kỳ vọng 57,0% · 136 trận+5,5 điểmSoloQ +0,5
Lucian57,7% · kỳ vọng 52,8% · 104 trận+4,8 điểmSoloQ +2,2
Zeri56,6% · kỳ vọng 49,0% · 53 trận+7,6 điểmSoloQ -0,1
Draven66,7% · kỳ vọng 57,0% · 33 trận+9,7 điểmSoloQ +3,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma63,8% · kỳ vọng 54,5% · 58 trận+9,3 điểmSoloQ -0,8
Blitzcrank58,2% · kỳ vọng 51,8% · 91 trận+6,4 điểmSoloQ +1,2
Seraphine57,0% · kỳ vọng 51,3% · 100 trận+5,7 điểmSoloQ +2,3
Lulu57,5% · kỳ vọng 54,8% · 146 trận+2,8 điểmSoloQ +0,7
Yuumi59,5% · kỳ vọng 51,0% · 42 trận+8,5 điểmSoloQ +5,0

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Mordekaiser60,7% · kỳ vọng 53,9% · 84 trận+6,8 điểmSoloQ +1,1
Shen57,1% · kỳ vọng 52,5% · 63 trận+4,7 điểmSoloQ -1,5
Gnar56,1% · kỳ vọng 51,5% · 66 trận+4,5 điểmSoloQ -0,7
Olaf58,2% · kỳ vọng 54,1% · 67 trận+4,1 điểmSoloQ -1,3
Ambessa53,1% · kỳ vọng 52,0% · 98 trận+1,1 điểmSoloQ -0,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sejuani63,8% · kỳ vọng 52,8% · 58 trận+11,0 điểmSoloQ -0,6
Vi59,7% · kỳ vọng 52,9% · 154 trận+6,9 điểmSoloQ +2,6
Graves61,8% · kỳ vọng 52,5% · 68 trận+9,3 điểmSoloQ +0,5
Xin Zhao60,0% · kỳ vọng 52,8% · 85 trận+7,2 điểmSoloQ +0,4
Viego58,0% · kỳ vọng 52,4% · 88 trận+5,5 điểmSoloQ +0,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Aurora71,7% · kỳ vọng 51,6% · 60 trận+20,0 điểmSoloQ +1,4
Galio60,3% · kỳ vọng 52,3% · 68 trận+8,0 điểmSoloQ -1,7
LeBlanc58,6% · kỳ vọng 52,4% · 87 trận+6,3 điểmSoloQ +1,7
Orianna53,2% · kỳ vọng 48,6% · 79 trận+4,5 điểmSoloQ +1,1
Akali55,3% · kỳ vọng 51,8% · 76 trận+3,5 điểmSoloQ +1,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara63,4% · kỳ vọng 54,6% · 254 trận+8,8 điểmSoloQ +6,2
Sivir59,2% · kỳ vọng 52,8% · 76 trận+6,5 điểmSoloQ +2,2
Ashe56,6% · kỳ vọng 55,0% · 228 trận+1,6 điểmSoloQ -2,1
Varus57,9% · kỳ vọng 52,6% · 76 trận+5,2 điểmSoloQ +0,3
Lucian53,5% · kỳ vọng 52,2% · 230 trận+1,3 điểmSoloQ +0,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • K'Sante121 trận
    57,9%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 55,4% · 944 trận
  • Sion112 trận
    46,4%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 53,7% · 313 trận
  • Ambessa107 trận
    48,6%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 53,8% · 580 trận
  • Malphite95 trận
    56,8%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 49,2% · 667 trận
  • Aatrox91 trận
    53,8%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 52,1% · 622 trận
Jungle21 tướng
  • Lee Sin228 trận
    56,1%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 52,2% · 2.511 trận
  • Wukong186 trận
    41,4%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 51,3% · 501 trận
  • Vi153 trận
    51,6%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 55,5% · 678 trận
  • Jarvan IV141 trận
    53,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 53,6% · 702 trận
  • Sylas137 trận
    53,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 55,4% · 1.138 trận
Mid21 tướng
  • Ahri147 trận
    51,7%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,1% · 689 trận
  • Viktor137 trận
    48,2%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 51,5% · 1.125 trận
  • Syndra128 trận
    53,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 52,2% · 962 trận
  • Orianna105 trận
    58,1%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 52,5% · 577 trận
  • Sylas93 trận
    54,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 56,8% · 1.093 trận
ADC18 tướng
  • Kai'Sa320 trận
    55,3%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 54,8% · 3.435 trận
  • Jhin169 trận
    58,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,7% · 2.112 trận
  • Yunara168 trận
    50,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,1% · 1.390 trận
  • Jinx140 trận
    42,1%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 48,2% · 1.287 trận
  • Ezreal136 trận
    62,5%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 56,5% · 1.176 trận
Support17 tướng
  • Nautilus437 trận
    53,1%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 54,3% · 3.295 trận
  • Leona246 trận
    48,0%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,8% · 1.393 trận
  • Thresh183 trận
    51,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,9% · 2.347 trận
  • Rakan153 trận
    55,6%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 46,3% · 802 trận
  • Lulu146 trận
    57,5%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,9% · 1.222 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,1%20.889 lượt chọn trên 674.205cấm 6,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư6,6%1.547 lượt chọn trên 23.550cấm 8,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,2%26 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

23,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 12,8%G1530 trận trên 4.140
  • 12,5%G2519 trận trên 4.146
  • 12,1%G3+216 trận trên 1.779
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 530 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.