Braum
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 12,7%được chọn trong 2.276 trên 17.982 trận
- Cấm
- 8,8%1.495 lượt cấm trên 17.051 trận, so với 6,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiHộ Vệ: ngọc chính được chơi nhiều nhất ở soloQ, core vẫn chưa đo được.
- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yone ở nghiệp dư: +15,0 điểm trên 78 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,0 điểm78 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,6%
- SoloQ
- 3,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,9%
- SoloQ
- 6,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 25,8 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Hộ Vệ: ngọc chính được chơi nhiều nhất ở soloQ, core vẫn chưa đo được.
Không có lựa chọn nào được đo.
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% tướng hỗ trợ.
- Đánh teamfighttop2%59% · tướng hỗ trợ: 54%
- Chống chịu sát thươngtop14%846 · tướng hỗ trợ: 393
- Để đồng đội gánh killtop17%hạng 83 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Map pressure
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 16 ở lane, 20 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 92% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số tướng hỗ trợ218 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ264 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ287 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-144 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-195 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,5 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ846 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 98 trên 100 trong số tướng hỗ trợ59% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ12% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 83 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yone ở nghiệp dư: +15,0 điểm trên 78 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante121 trận57,9%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 55,4% · 944 trận
- Sion112 trận46,4%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 53,7% · 313 trận
- Ambessa107 trận48,6%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 53,8% · 580 trận
- Malphite95 trận56,8%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 49,2% · 667 trận
- Aatrox91 trận53,8%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 52,1% · 622 trận
- Renekton91 trận59,3%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 57,8% · 519 trận
- Olaf82 trận51,2%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,4% · 551 trận
- Nasus81 trận38,3%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 55,6% · 387 trận
- Ornn81 trận54,3%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 54,1% · 185 trận
- Yone73 trận54,8%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 53,0% · 1.034 trận
- Mordekaiser71 trận57,7%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 50,0% · 274 trận
- Gnar68 trận44,1%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 50,0% · 450 trận
- Camille63 trận58,7%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 49,1% · 542 trận
- Dr. Mundo59 trận55,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 55,3% · 313 trận
- Jax59 trận52,5%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 54,1% · 872 trận
- Jayce41 trận51,2%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 56,0% · 1.107 trận
- Fiora39 trận51,3%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 55,0% · 614 trận
- Irelia23 trận—SoloQ: 50,9% · 637 trận
- Gangplank20 trận—SoloQ: 47,4% · 692 trận
- Pantheon15 trận—SoloQ: 46,9% · 625 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 46,9% · 625 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 56,0% · 1.107 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 56,0% · 1.107 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 49,2% · 667 trận
- Lee Sin228 trận56,1%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 52,2% · 2.511 trận
- Wukong186 trận41,4%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 51,3% · 501 trận
- Vi153 trận51,6%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 55,5% · 678 trận
- Jarvan IV141 trận53,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 53,6% · 702 trận
- Sylas137 trận53,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 55,4% · 1.138 trận
- Xin Zhao115 trận54,8%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,5% · 472 trận
- Viego86 trận55,8%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,6% · 740 trận
- Lillia85 trận47,1%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 44,0% · 468 trận
- Qiyana65 trận55,4%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 53,2% · 1.117 trận
- Nocturne56 trận58,9%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 55,5% · 245 trận
- Sejuani55 trận58,2%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 53,8% · 119 trận
- Naafiri49 trận40,8%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 55,3% · 447 trận
- Cho'Gath48 trận58,3%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 52,3% · 396 trận
- Jayce48 trận52,1%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 56,7% · 439 trận
- Graves44 trận56,8%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 53,3% · 889 trận
- Kha'Zix38 trận63,2%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 54,1% · 615 trận
- Hecarim36 trận61,1%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,9% · 783 trận
- Nidalee36 trận47,2%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 49,3% · 1.072 trận
- Elise31 trận51,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,3% · 513 trận
- Talon20 trận—SoloQ: 51,8% · 793 trận
- Master Yi10 trận—SoloQ: 52,2% · 531 trận
- Ahri147 trận51,7%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,1% · 689 trận
- Viktor137 trận48,2%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 51,5% · 1.125 trận
- Syndra128 trận53,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 52,2% · 962 trận
- Orianna105 trận58,1%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 52,5% · 577 trận
- Sylas93 trận54,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 56,8% · 1.093 trận
- Galio88 trận54,5%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,9% · 810 trận
- Lissandra86 trận51,2%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,8% · 638 trận
- Akali82 trận51,2%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,9% · 798 trận
- Yone78 trận64,1%chênh lệch +15,0 điểmSoloQ: 51,4% · 919 trận
- Aurora75 trận54,7%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 55,1% · 454 trận
- Hwei70 trận51,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,2% · 445 trận
- LeBlanc68 trận54,4%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,9% · 569 trận
- Locke68 trận51,5%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 50,1% · 925 trận
- Ryze66 trận54,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 58,7% · 390 trận
- Xerath65 trận47,7%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 55,5% · 274 trận
- Twisted Fate53 trận56,6%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 52,8% · 1.086 trận
- Zed48 trận45,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,1% · 549 trận
- Yasuo44 trận61,4%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 50,7% · 720 trận
- Galio32 trận53,1%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,9% · 810 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 48,8% · 562 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 49,9% · 810 trận
- Kai'Sa320 trận55,3%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 54,8% · 3.435 trận
- Jhin169 trận58,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,7% · 2.112 trận
- Yunara168 trận50,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,1% · 1.390 trận
- Jinx140 trận42,1%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 48,2% · 1.287 trận
- Ezreal136 trận62,5%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 56,5% · 1.176 trận
- Tristana135 trận56,3%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,2% · 1.702 trận
- Miss Fortune133 trận52,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 54,1% · 652 trận
- Caitlyn125 trận44,8%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 54,1% · 888 trận
- Xayah110 trận49,1%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 47,8% · 822 trận
- Lucian104 trận57,7%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 56,4% · 939 trận
- Aphelios103 trận47,6%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 55,4% · 1.485 trận
- Ashe82 trận50,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 54,8% · 325 trận
- Sivir71 trận53,5%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 56,0% · 218 trận
- Varus67 trận55,2%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 53,8% · 312 trận
- Zeri53 trận56,6%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 50,4% · 647 trận
- Corki46 trận43,5%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 50,3% · 469 trận
- Kalista45 trận44,4%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 49,5% · 737 trận
- Draven33 trận66,7%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 53,4% · 641 trận
- Nautilus437 trận53,1%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 54,3% · 3.295 trận
- Leona246 trận48,0%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,8% · 1.393 trận
- Thresh183 trận51,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,9% · 2.347 trận
- Rakan153 trận55,6%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 46,3% · 802 trận
- Lulu146 trận57,5%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,9% · 1.222 trận
- Rell104 trận47,1%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,0% · 860 trận
- Milio100 trận51,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 56,1% · 394 trận
- Seraphine100 trận57,0%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 55,8% · 249 trận
- Alistar96 trận53,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,5% · 1.371 trận
- Blitzcrank91 trận58,2%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 52,0% · 1.318 trận
- Neeko78 trận47,4%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 52,6% · 289 trận
- Karma58 trận63,8%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 53,2% · 703 trận
- Yuumi42 trận59,5%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 62,2% · 405 trận
- Bard40 trận50,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,4% · 587 trận
- Pyke34 trận55,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,2% · 603 trận
- Pantheon19 trận—SoloQ: 53,4% · 524 trận
- Camille18 trận—SoloQ: 55,5% · 418 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,1%20.889 lượt chọn trên 674.205cấm 6,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,6%1.547 lượt chọn trên 23.550cấm 8,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,2%26 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

