Hồ sơ tướng · Support

Braum

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
20,0%Hạng 28 trên 173 tướng
Chọn
12,0%được chọn trong 362 trên 3.005 trận
Cấm
8,0%176 lượt cấm trên 2.188 trận, so với 7,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support54,1% từ 49,8% đến 58,4% trên 362 trậnSoloQ 51,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30,3 phútsoloQ 27,7 phút

Nghiệp dư: 2850 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 246.424 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,8%
    SoloQ
    2,9%
    5,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    9,0%
    SoloQ
    7,7%
    Tỉ lệ cấm 9,0% ở nghiệp dư trên 1.653 trận, so với 7,7% ở soloQ trên 113.099 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30,3 phút
    SoloQ
    27,7 phút
    Trung vị 30,3 phút ở nghiệp dư, so với 27,7 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Hộ Vệ, rồi Dusk and Dawn, Statikk Shiv và Malignance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcHộ Vệ93% · 13.753
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu52% · 7.678
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 89% · 57 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 1
  1. Dusk and Dawn
  2. Statikk Shiv
  3. Malignance

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% tướng hỗ trợ.

  1. Đánh teamfighttop2%59% · tướng hỗ trợ: 54%
  2. Chống chịu sát thươngtop14%846 · tướng hỗ trợ: 393
  3. Để đồng đội gánh killtop17%hạng 83 trên 100

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Map pressure

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 16 ở lane, 20 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

218-70 so với 288
264-78 so với 342
287-101 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Braumtướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 92% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số tướng hỗ trợ218 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ264 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ287 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-144 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-195 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,5 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ846 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 98 trên 100 trong số tướng hỗ trợ59% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ12% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 83 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nautilus ở nghiệp dư: +16,8 điểm trên 57 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri57,6% · kỳ vọng 52,2% · 33 trận+5,4 điểmSoloQ -0,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Tristana71,0% · kỳ vọng 57,8% · 31 trận+13,2 điểmSoloQ -0,3
Kai'Sa57,1% · kỳ vọng 56,8% · 35 trận+0,3 điểmSoloQ +4,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus68,4% · kỳ vọng 51,6% · 57 trận+16,8 điểmSoloQ +1,4
Lulu61,8% · kỳ vọng 56,6% · 34 trận+5,2 điểmSoloQ -2,7

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra57,8% · kỳ vọng 57,5% · 45 trận+0,3 điểmSoloQ -0,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara61,0% · kỳ vọng 55,7% · 41 trận+5,2 điểmSoloQ +3,8

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top16 tướng
  • K'Sante24 trận
    —SoloQ: 50,0% · 260 trận
  • Ornn22 trận
    —SoloQ: 50,4% · 379 trận
  • Gnar17 trận
    —SoloQ: 54,1% · 246 trận
  • Ambessa16 trận
    —SoloQ: 52,8% · 360 trận
  • Mordekaiser16 trận
    —SoloQ: 49,1% · 332 trận
Jungle18 tướng
  • Wukong43 trận
    44,2%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 46,9% · 621 trận
  • Jarvan IV42 trận
    52,4%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 53,7% · 521 trận
  • Pantheon16 trận
    —SoloQ: 56,9% · 65 trận
  • Shyvana16 trận
    —SoloQ: 55,0% · 373 trận
  • Vi14 trận
    —SoloQ: 57,4% · 195 trận
Mid16 tướng
  • Syndra36 trận
    47,2%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,5% · 637 trận
  • Ahri33 trận
    57,6%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 50,1% · 617 trận
  • Viktor29 trận
    —SoloQ: 49,9% · 692 trận
  • Hwei14 trận
    —SoloQ: 50,3% · 312 trận
  • Orianna14 trận
    —SoloQ: 48,0% · 296 trận
ADC17 tướng
  • Kai'Sa35 trận
    57,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 56,3% · 1.184 trận
  • Jinx32 trận
    50,0%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 47,8% · 1.035 trận
  • Tristana31 trận
    71,0%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 48,8% · 923 trận
  • Jhin25 trận
    —SoloQ: 52,6% · 1.367 trận
  • Ashe22 trận
    —SoloQ: 52,5% · 377 trận
Support15 tướng
  • Nautilus57 trận
    68,4%chênh lệch +16,8 điểmSoloQ: 53,6% · 1.393 trận
  • Leona43 trận
    44,2%chênh lệch -15,6 điểmSoloQ: 49,6% · 810 trận
  • Lulu34 trận
    61,8%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 48,9% · 797 trận
  • Seraphine29 trận
    —SoloQ: 47,4% · 361 trận
  • Rakan20 trận
    —SoloQ: 50,4% · 409 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,9%14.495 lượt chọn trên 492.844cấm 7,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư5,8%271 lượt chọn trên 4.668cấm 9,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,2%26 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

23,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 12,2%G1102 trận trên 834
  • 11,5%G296 trận trên 834
  • 14,3%G3+53 trận trên 371
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 102 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.