Braum
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 12,0%được chọn trong 362 trên 3.005 trận
- Cấm
- 8,0%176 lượt cấm trên 2.188 trận, so với 7,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 2850 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 246.424 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiHộ Vệ, rồi Dusk and Dawn, Statikk Shiv và Malignance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nautilus ở nghiệp dư: +16,8 điểm trên 57 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,8 điểm57 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,8%
- SoloQ
- 2,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,0%
- SoloQ
- 7,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,3 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Hộ Vệ, rồi Dusk and Dawn, Statikk Shiv và Malignance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dusk and Dawn
Statikk Shiv
Malignance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% tướng hỗ trợ.
- Đánh teamfighttop2%59% · tướng hỗ trợ: 54%
- Chống chịu sát thươngtop14%846 · tướng hỗ trợ: 393
- Để đồng đội gánh killtop17%hạng 83 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Map pressure
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 16 ở lane, 20 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 92% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số tướng hỗ trợ218 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ264 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ287 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-144 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-195 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,5 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ846 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 98 trên 100 trong số tướng hỗ trợ59% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ12% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 83 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nautilus ở nghiệp dư: +16,8 điểm trên 57 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante24 trận—SoloQ: 50,0% · 260 trận
- Ornn22 trận—SoloQ: 50,4% · 379 trận
- Gnar17 trận—SoloQ: 54,1% · 246 trận
- Ambessa16 trận—SoloQ: 52,8% · 360 trận
- Mordekaiser16 trận—SoloQ: 49,1% · 332 trận
- Sion16 trận—SoloQ: 52,1% · 265 trận
- Garen14 trận—SoloQ: 51,7% · 416 trận
- Camille13 trận—SoloQ: 50,7% · 420 trận
- Renekton13 trận—SoloQ: 51,5% · 379 trận
- Malphite11 trận—SoloQ: 45,1% · 514 trận
- Sett11 trận—SoloQ: 51,1% · 313 trận
- Olaf10 trận—SoloQ: 46,8% · 218 trận
- Shen10 trận—SoloQ: 45,5% · 308 trận
- Aatrox9 trận—SoloQ: 50,7% · 454 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 51,1% · 460 trận
- Jax6 trận—SoloQ: 52,5% · 396 trận
- Wukong43 trận44,2%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 46,9% · 621 trận
- Jarvan IV42 trận52,4%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 53,7% · 521 trận
- Pantheon16 trận—SoloQ: 56,9% · 65 trận
- Shyvana16 trận—SoloQ: 55,0% · 373 trận
- Vi14 trận—SoloQ: 57,4% · 195 trận
- Lee Sin12 trận—SoloQ: 52,1% · 651 trận
- Nocturne11 trận—SoloQ: 51,1% · 174 trận
- Trundle11 trận—SoloQ: 48,6% · 74 trận
- Viego11 trận—SoloQ: 52,6% · 530 trận
- Amumu10 trận—SoloQ: 54,1% · 111 trận
- Lillia9 trận—SoloQ: 50,5% · 414 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 50,7% · 412 trận
- Sejuani8 trận—SoloQ: 54,3% · 151 trận
- Xin Zhao8 trận—SoloQ: 48,7% · 199 trận
- Zaahen8 trận—SoloQ: 51,7% · 60 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 47,8% · 808 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 50,7% · 412 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 48,6% · 399 trận
- Syndra36 trận47,2%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,5% · 637 trận
- Ahri33 trận57,6%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 50,1% · 617 trận
- Viktor29 trận—SoloQ: 49,9% · 692 trận
- Hwei14 trận—SoloQ: 50,3% · 312 trận
- Orianna14 trận—SoloQ: 48,0% · 296 trận
- Aurora13 trận—SoloQ: 45,9% · 242 trận
- Sylas11 trận—SoloQ: 53,8% · 489 trận
- Yasuo11 trận—SoloQ: 51,2% · 643 trận
- Cassiopeia10 trận—SoloQ: 57,7% · 97 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 51,3% · 396 trận
- Locke10 trận—SoloQ: 52,9% · 546 trận
- Xerath10 trận—SoloQ: 51,8% · 245 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 49,9% · 639 trận
- Akali9 trận—SoloQ: 57,3% · 426 trận
- LeBlanc9 trận—SoloQ: 53,9% · 347 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 49,1% · 501 trận
- Kai'Sa35 trận57,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 56,3% · 1.184 trận
- Jinx32 trận50,0%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 47,8% · 1.035 trận
- Tristana31 trận71,0%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 48,8% · 923 trận
- Jhin25 trận—SoloQ: 52,6% · 1.367 trận
- Ashe22 trận—SoloQ: 52,5% · 377 trận
- Miss Fortune20 trận—SoloQ: 56,8% · 486 trận
- Sivir19 trận—SoloQ: 48,0% · 252 trận
- Yunara19 trận—SoloQ: 47,5% · 936 trận
- Xayah18 trận—SoloQ: 50,4% · 369 trận
- Caitlyn16 trận—SoloQ: 55,1% · 699 trận
- Ezreal14 trận—SoloQ: 57,4% · 592 trận
- Zeri14 trận—SoloQ: 49,6% · 405 trận
- Corki13 trận—SoloQ: 42,1% · 133 trận
- Lucian11 trận—SoloQ: 55,2% · 576 trận
- Aphelios8 trận—SoloQ: 54,8% · 557 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 52,3% · 746 trận
- Twitch5 trận—SoloQ: 50,9% · 464 trận
- Nautilus57 trận68,4%chênh lệch +16,8 điểmSoloQ: 53,6% · 1.393 trận
- Leona43 trận44,2%chênh lệch -15,6 điểmSoloQ: 49,6% · 810 trận
- Lulu34 trận61,8%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 48,9% · 797 trận
- Seraphine29 trận—SoloQ: 47,4% · 361 trận
- Rakan20 trận—SoloQ: 50,4% · 409 trận
- Milio18 trận—SoloQ: 55,3% · 409 trận
- Rell17 trận—SoloQ: 49,3% · 373 trận
- Thresh15 trận—SoloQ: 51,1% · 1.527 trận
- Karma14 trận—SoloQ: 51,7% · 437 trận
- Alistar13 trận—SoloQ: 45,1% · 628 trận
- Bard9 trận—SoloQ: 52,7% · 281 trận
- Blitzcrank9 trận—SoloQ: 53,5% · 768 trận
- Neeko9 trận—SoloQ: 55,3% · 85 trận
- Nami8 trận—SoloQ: 53,8% · 671 trận
- Renata Glasc5 trận—SoloQ: 50,3% · 161 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,9%14.495 lượt chọn trên 492.844cấm 7,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,8%271 lượt chọn trên 4.668cấm 9,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,2%26 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

