Hồ sơ tướng · Jungle

Cho'Gath

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW

Cấm, độ hiện diện và fearless: Cho'Gath với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
20,0%Hạng 29 trên 173 tướng
Chọn
13,4%được chọn trong 965 trên 7.218 trận
Cấm
6,6%237 lượt cấm trên 3.566 trận, so với 5,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle52,6% từ 49,3% đến 55,9% trên 629 trậnSoloQ 50,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,9 phútsoloQ 27,9 phút

Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 376.433 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,3%
    SoloQ
    2,7%
    4,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,5%
    SoloQ
    5,5%
    Tỉ lệ cấm 6,5% ở nghiệp dư trên 2.247 trận, so với 5,5% ở soloQ trên 169.540 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,9 phút
    SoloQ
    27,9 phút
    Trung vị 28,9 phút ở nghiệp dư, so với 27,9 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Mưa Kiếm, rồi Heartsteel, Dead Man's Plate và Force of Nature: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcMưa Kiếm99% · 20.545
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt99% · 20.648
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 96% · 47 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)20% · 2.148
20%số trận ở soloQ
  1. Heartsteel
  2. Dead Man's Plate
  3. Force of Nature
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 95% tướng đi rừng.

  1. Khống chế (CC)top5%1,5 · tướng đi rừng: 0,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • CC

Giống các tướng đi rừng khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội
  • Invade

Không phải là

  • Ít map pressure
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 63% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
3,5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Gold ở phút 15 · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng-43 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng-86 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừng3,5 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 60 trên 100 trong số tướng đi rừng914 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
  • Khống chế (CC) · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng1,5 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng71 · trung vị 66
  • Invade · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong62,9% · kỳ vọng 55,5% · 35 trận+7,4 điểmSoloQ +4,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top13 tướng
  • Ornn23 trận
    —SoloQ: 49,1% · 609 trận
  • Gnar14 trận
    —SoloQ: 48,5% · 536 trận
  • Ambessa10 trận
    —SoloQ: 52,6% · 519 trận
  • Gwen9 trận
    —SoloQ: 43,4% · 396 trận
  • Camille8 trận
    —SoloQ: 47,9% · 635 trận
Jungle12 tướng
  • Wukong35 trận
    62,9%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 54,0% · 783 trận
  • Jarvan IV14 trận
    —SoloQ: 51,1% · 791 trận
  • Qiyana10 trận
    —SoloQ: 50,2% · 1.038 trận
  • Vi10 trận
    —SoloQ: 57,4% · 413 trận
  • Trundle8 trận
    —SoloQ: 59,7% · 129 trận
Mid10 tướng
  • Syndra24 trận
    —SoloQ: 49,2% · 1.081 trận
  • Orianna16 trận
    —SoloQ: 52,5% · 383 trận
  • Ahri13 trận
    —SoloQ: 49,8% · 1.111 trận
  • Viktor12 trận
    —SoloQ: 46,3% · 883 trận
  • Hwei9 trận
    —SoloQ: 48,1% · 503 trận
ADC14 tướng
  • Yunara22 trận
    —SoloQ: 49,0% · 1.669 trận
  • Caitlyn17 trận
    —SoloQ: 50,5% · 1.152 trận
  • Ashe14 trận
    —SoloQ: 51,1% · 479 trận
  • Tristana13 trận
    —SoloQ: 46,8% · 1.221 trận
  • Xayah13 trận
    —SoloQ: 48,1% · 632 trận
Support14 tướng
  • Lulu22 trận
    —SoloQ: 47,6% · 1.465 trận
  • Braum18 trận
    —SoloQ: 46,9% · 747 trận
  • Nautilus15 trận
    —SoloQ: 52,7% · 1.211 trận
  • Seraphine15 trận
    —SoloQ: 50,4% · 502 trận
  • Leona12 trận
    —SoloQ: 48,2% · 776 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,7%20.561 lượt chọn trên 752.860cấm 5,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,3%472 lượt chọn trên 11.050cấm 6,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,4%76 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

12,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 9,9%G1219 trận trên 2.215
  • 7,0%G2154 trận trên 2.215
  • 7,3%G3+52 trận trên 713
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 219 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.