Cho'Gath
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUWCấm, độ hiện diện và fearless: Cho'Gath với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 13,4%được chọn trong 965 trên 7.218 trận
- Cấm
- 6,6%237 lượt cấm trên 3.566 trận, so với 5,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 376.433 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiMưa Kiếm, rồi Heartsteel, Dead Man's Plate và Force of Nature: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 95% tướng đi rừng.CC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,3%
- SoloQ
- 2,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,5%
- SoloQ
- 5,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Mưa Kiếm, rồi Heartsteel, Dead Man's Plate và Force of Nature: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Heartsteel
Dead Man's Plate
Force of Nature
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 95% tướng đi rừng.
- Khống chế (CC)top5%1,5 · tướng đi rừng: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
- Invade
Không phải là
- Ít map pressure
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 63% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Gold ở phút 15 · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng-43 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng-86 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừng3,5 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 60 trên 100 trong số tướng đi rừng914 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
- Khống chế (CC) · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng1,5 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng71 · trung vị 66
- Invade · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn23 trận—SoloQ: 49,1% · 609 trận
- Gnar14 trận—SoloQ: 48,5% · 536 trận
- Ambessa10 trận—SoloQ: 52,6% · 519 trận
- Gwen9 trận—SoloQ: 43,4% · 396 trận
- Camille8 trận—SoloQ: 47,9% · 635 trận
- K'Sante8 trận—SoloQ: 55,9% · 417 trận
- Olaf8 trận—SoloQ: 50,9% · 407 trận
- Sion7 trận—SoloQ: 55,7% · 359 trận
- Renekton6 trận—SoloQ: 53,8% · 524 trận
- Aatrox5 trận—SoloQ: 47,7% · 620 trận
- Gragas5 trận—SoloQ: 47,9% · 309 trận
- Mordekaiser5 trận—SoloQ: 50,2% · 408 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 48,7% · 837 trận
- Wukong35 trận62,9%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 54,0% · 783 trận
- Jarvan IV14 trận—SoloQ: 51,1% · 791 trận
- Qiyana10 trận—SoloQ: 50,2% · 1.038 trận
- Vi10 trận—SoloQ: 57,4% · 413 trận
- Trundle8 trận—SoloQ: 59,7% · 129 trận
- Nocturne7 trận—SoloQ: 48,3% · 259 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 47,6% · 998 trận
- Skarner6 trận—SoloQ: 46,2% · 234 trận
- Amumu5 trận—SoloQ: 59,0% · 139 trận
- Lee Sin5 trận—SoloQ: 52,0% · 1.001 trận
- Maokai5 trận—SoloQ: 48,4% · 64 trận
- Xin Zhao5 trận—SoloQ: 49,1% · 232 trận
- Syndra24 trận—SoloQ: 49,2% · 1.081 trận
- Orianna16 trận—SoloQ: 52,5% · 383 trận
- Ahri13 trận—SoloQ: 49,8% · 1.111 trận
- Viktor12 trận—SoloQ: 46,3% · 883 trận
- Hwei9 trận—SoloQ: 48,1% · 503 trận
- Locke9 trận—SoloQ: 50,8% · 854 trận
- Xerath8 trận—SoloQ: 51,3% · 318 trận
- Aurora7 trận—SoloQ: 49,5% · 400 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 50,8% · 372 trận
- LeBlanc5 trận—SoloQ: 48,5% · 445 trận
- Yunara22 trận—SoloQ: 49,0% · 1.669 trận
- Caitlyn17 trận—SoloQ: 50,5% · 1.152 trận
- Ashe14 trận—SoloQ: 51,1% · 479 trận
- Tristana13 trận—SoloQ: 46,8% · 1.221 trận
- Xayah13 trận—SoloQ: 48,1% · 632 trận
- Lucian12 trận—SoloQ: 52,7% · 660 trận
- Miss Fortune11 trận—SoloQ: 47,7% · 369 trận
- Kai'Sa10 trận—SoloQ: 52,1% · 1.533 trận
- Sivir9 trận—SoloQ: 50,1% · 451 trận
- Jinx8 trận—SoloQ: 47,5% · 1.303 trận
- Varus6 trận—SoloQ: 55,8% · 382 trận
- Aphelios5 trận—SoloQ: 50,5% · 725 trận
- Corki5 trận—SoloQ: 56,9% · 188 trận
- Ezreal5 trận—SoloQ: 52,9% · 955 trận
- Lulu22 trận—SoloQ: 47,6% · 1.465 trận
- Braum18 trận—SoloQ: 46,9% · 747 trận
- Nautilus15 trận—SoloQ: 52,7% · 1.211 trận
- Seraphine15 trận—SoloQ: 50,4% · 502 trận
- Leona12 trận—SoloQ: 48,2% · 776 trận
- Rell11 trận—SoloQ: 48,1% · 659 trận
- Karma9 trận—SoloQ: 51,9% · 855 trận
- Milio9 trận—SoloQ: 55,5% · 634 trận
- Rakan7 trận—SoloQ: 56,6% · 611 trận
- Alistar6 trận—SoloQ: 54,1% · 725 trận
- Bard6 trận—SoloQ: 48,9% · 696 trận
- Blitzcrank6 trận—SoloQ: 50,9% · 690 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 48,4% · 1.111 trận
- Thresh5 trận—SoloQ: 46,6% · 1.544 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,7%20.561 lượt chọn trên 752.860cấm 5,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,3%472 lượt chọn trên 11.050cấm 6,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,4%76 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

