Corki
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 4,6%được chọn trong 833 trên 18.307 trận
- Cấm
- 1,2%207 lượt cấm trên 17.342 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Essence Reaver, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% xạ thủ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +14,0 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,0 điểm40 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,4%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Essence Reaver, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Essence Reaver
The Collector
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% xạ thủ.
- Damage của độitop13%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 64 ở lane, 59 ở mid game và 59 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 68% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ538 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 59 trên 100 trong số xạ thủ953 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 59 trên 100 trong số xạ thủ1.411 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ-1 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 68 trên 100 trong số xạ thủ+38 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ418 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 35 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 33 trên 100 trong số xạ thủhạng 33 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 87 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +14,0 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante39 trận53,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 54,6% · 526 trận
- Sion36 trận47,2%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 52,0% · 196 trận
- Ambessa29 trận—SoloQ: 49,7% · 431 trận
- Ornn28 trận—SoloQ: 43,8% · 80 trận
- Aatrox26 trận—SoloQ: 48,8% · 361 trận
- Malphite26 trận—SoloQ: 47,6% · 380 trận
- Jax25 trận—SoloQ: 53,9% · 512 trận
- Yone23 trận—SoloQ: 51,0% · 559 trận
- Renekton22 trận—SoloQ: 50,3% · 328 trận
- Gnar21 trận—SoloQ: 49,0% · 239 trận
- Mordekaiser20 trận—SoloQ: 44,2% · 138 trận
- Nasus20 trận—SoloQ: 42,3% · 194 trận
- Gragas16 trận—SoloQ: 50,6% · 180 trận
- Olaf14 trận—SoloQ: 53,7% · 337 trận
- Zaahen13 trận—SoloQ: 51,9% · 181 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 48,4% · 304 trận
- Irelia10 trận—SoloQ: 48,7% · 355 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 52,3% · 665 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 50,0% · 348 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 48,1% · 387 trận
- Jarvan IV53 trận54,7%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 55,7% · 461 trận
- Lee Sin51 trận39,2%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 50,5% · 1.407 trận
- Sylas42 trận57,1%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 52,2% · 525 trận
- Wukong36 trận41,7%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 55,1% · 263 trận
- Vi34 trận47,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 52,3% · 342 trận
- Xin Zhao31 trận41,9%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 49,6% · 250 trận
- Nocturne27 trận—SoloQ: 50,4% · 131 trận
- Viego23 trận—SoloQ: 54,3% · 435 trận
- Lillia21 trận—SoloQ: 46,2% · 275 trận
- Naafiri19 trận—SoloQ: 48,4% · 244 trận
- Cho'Gath16 trận—SoloQ: 50,8% · 260 trận
- Qiyana14 trận—SoloQ: 44,7% · 638 trận
- Sejuani13 trận—SoloQ: 50,8% · 65 trận
- Graves11 trận—SoloQ: 52,4% · 485 trận
- Kha'Zix11 trận—SoloQ: 50,3% · 378 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 54,3% · 433 trận
- Nidalee10 trận—SoloQ: 47,3% · 626 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 52,2% · 278 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 51,5% · 268 trận
- Syndra43 trận32,6%chênh lệch -15,9 điểmSoloQ: 51,4% · 562 trận
- Viktor40 trận62,5%chênh lệch +14,0 điểmSoloQ: 55,9% · 585 trận
- Ahri36 trận47,2%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,5% · 374 trận
- Lissandra33 trận57,6%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 50,0% · 328 trận
- Orianna29 trận—SoloQ: 50,7% · 288 trận
- Sylas23 trận—SoloQ: 53,9% · 594 trận
- Akali21 trận—SoloQ: 50,7% · 456 trận
- Twisted Fate19 trận—SoloQ: 46,8% · 641 trận
- Hwei18 trận—SoloQ: 50,6% · 231 trận
- LeBlanc18 trận—SoloQ: 50,6% · 340 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 52,7% · 491 trận
- Locke16 trận—SoloQ: 49,9% · 547 trận
- Xerath16 trận—SoloQ: 53,1% · 177 trận
- Aurora14 trận—SoloQ: 47,6% · 246 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 50,0% · 448 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 50,0% · 448 trận
- Zed12 trận—SoloQ: 46,7% · 366 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 51,1% · 495 trận
- Yunara72 trận47,2%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,1% · 999 trận
- Kai'Sa55 trận56,4%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 48,9% · 1.411 trận
- Lucian55 trận54,5%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 49,6% · 676 trận
- Tristana48 trận43,8%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 52,3% · 1.857 trận
- Ezreal38 trận50,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 51,6% · 638 trận
- Jhin37 trận43,2%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 48,6% · 1.393 trận
- Caitlyn35 trận51,4%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 48,0% · 456 trận
- Xayah31 trận54,8%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 45,4% · 392 trận
- Miss Fortune26 trận—SoloQ: 50,3% · 332 trận
- Jinx24 trận—SoloQ: 49,3% · 489 trận
- Aphelios23 trận—SoloQ: 51,0% · 725 trận
- Sivir23 trận—SoloQ: 50,0% · 130 trận
- Ashe22 trận—SoloQ: 49,7% · 143 trận
- Zeri21 trận—SoloQ: 47,5% · 415 trận
- Varus16 trận—SoloQ: 48,3% · 143 trận
- Kalista12 trận—SoloQ: 55,8% · 489 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 48,8% · 285 trận
- Lulu56 trận44,6%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 48,9% · 965 trận
- Braum51 trận56,9%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 50,3% · 459 trận
- Leona50 trận46,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 47,8% · 571 trận
- Nautilus50 trận42,0%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 50,7% · 911 trận
- Thresh37 trận48,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,3% · 932 trận
- Milio34 trận47,1%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,8% · 213 trận
- Seraphine34 trận52,9%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 45,8% · 214 trận
- Alistar30 trận43,3%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 52,0% · 744 trận
- Blitzcrank29 trận—SoloQ: 47,8% · 581 trận
- Rakan29 trận—SoloQ: 46,7% · 426 trận
- Yuumi27 trận—SoloQ: 52,5% · 398 trận
- Rell21 trận—SoloQ: 49,9% · 509 trận
- Neeko18 trận—SoloQ: 47,8% · 161 trận
- Poppy12 trận—SoloQ: 45,4% · 216 trận
- Bard11 trận—SoloQ: 50,4% · 490 trận
- Karma9 trận—SoloQ: 50,2% · 333 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 53,1% · 386 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 51,3% · 261 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,8%12.224 lượt chọn trên 682.028cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,7%405 lượt chọn trên 24.310cấm 1,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,1%70 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

